1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
a considerable/long/short distance from
cách … một khoảng khá xa/xa/gần
within commuting distance
trong phạm vi đi làm được
within walking distance
trong phạm vi đi bộ được
cover/travel (a distance of) × kilometres
đi/quãng đường (dài) × km
far-off/far-flung places
những nơi xa xôi hẻo lánh
at close range
ở cự ly gần
neighbouring town/country/area
thị trấn/quốc gia/khu vực lân cận
low prices
giá thấp
low wages
lương thấp
low levels
mức độ/mức thấp
small/large quantities
số lượng ít/nhiều
small/large numbers
số ít/nhiều (con số)
small/large amounts
lượng ít/nhiều (tiền, thời gian, chất không đếm được)
a small/large increase
mức tăng nhỏ/lớn
on a large/small scale
trên quy mô lớn/nhỏ
poor little
tội nghiệp bé/nhỏ
dear little
bé/nhỏ đáng yêu (thân mật)
nice little
nhỏ xinh/nho nhỏ dễ thương
little/younger brother >< big/older brother
em trai >< anh trai
little problems/things
vấn đề/chuyện nhỏ
look small
trông nhỏ bé/trông “lép vế”
make small talk
nói chuyện xã giao, tán gẫu
fat/slim books
sách dày/sách mỏng
fat/slim people
người béo/người gầy
plump people
người tròn trịa, mũm mĩm
skinny people
người gầy trơ xương
painfully thin people
gầy đến mức đáng lo
a great deal of time/money/energy/enthusiasm
rất nhiều thời gian/tiền/năng lượng/nhiệt huyết
major/minor difference
khác biệt lớn/nhỏ
major/minor change
thay đổi lớn/nhỏ
major/minor effect
tác động lớn/nhỏ
major/minor difficulty
khó khăn lớn/nhỏ
major/minor point
điểm chính/phụ
major/minor issues
vấn đề lớn/nhỏ
major/minor factor
yếu tố chính/phụ
tall people
người cao
tall trees
cây cao
tall buildings
toà nhà cao
high mountains
núi cao
high prices
giá cao
high interest rates
lãi suất cao
high heels
giày cao gót
high tide
thủy triều lên cao
high jump
nhảy cao