1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Enhance employability (v)
Nâng cao khả năng tuyển dụng
A global lingua franca( n)
Một ngôn ngữ chung toàn cầu
The gateway to international commerce( n)
Cánh cửa dẫn đến thương mại qte
Facilitate cross-border transactions( v)
Tạo dk cho giao dịch xuyên quốc gia
Drive economic prosperity( v)
Thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế
Gain a competitive edge (v)
Có được lợi thế cạnh tranh
The primary medium of instruction( n)
Phương tiện giảng dạy chính
Access a vast repository of information( v)
Tiếp cận kho tàng thông tin khổng lồ
Foster academic collaboration( v)
Thúc đẩy hợp tác học thuật
Promote standardized curricula( v)
Thúc đẩy chuẩn hoá các chương trình học thuật
Global academic integration( n)
Sự hội nhập học thuật toàn cầu
The soul of a nation
Linh hồn của một dân tộc
Cultural heritage
Di sản văn hoá
The erosion of cultural identity( n)
Sự sói mòn bản sắc văn hoá
Linguistic diversity( n)
Sự đa dạng ngôn ngữ
Ancestral wisdom (n)
Tri thức của tổ tiên truyền lại qua ngôn ngữ
The relentless march of globalization (n)
Bước tiến không ngừng của toàn cầu hoá
Dissolve communication barriers (v)
Xoá bỏ các rào cản ngôn ngữ
An irreversible trend (n)
Một xu hướng không thể đảo ngược
Forge a unified global community (v)
Tạo ra một cộng đồng toàn cầu thống nhất
Yield monumental results (v)
Mang lại các kết quả cực kì lớn lao
Catalyze transformative outcomes (v)
Kích hoạt những kết quả mang tính thay đổi
An irreparable loss (n)
Một sự mất mát không thể cứu vãn
outweigh the drawbacks( v)
Vượt xa những mặt hạn chế
At the expense of (phrase)
Đánh đổi bằng cái giá là