1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A antiquities dealer
Ng buôn đồ cổ
Tend goats and sheep
Chăn dê và cừu
Shepherd (n)
Ng chăn cừu
Toss (v)
Ném
Unearth (v)
Khai quật
Manuscript (n)
Bản thảo
Prevailing (a)
Thịnh hành, phổ biến
Troop (n)
Quân đội
Devout (a)
Sùng đạo
Sect (n)
Giáo phái
Jewish (n)
Ng Do Thái
Fall out of use
Ngưng sử dụng
Sectarian (a)
Thuộc về giáo phái
Chiíel (v)
Đục, đẽo
The passage of time
Sự bào mào của thời gian
Cache (n)
Kho dự trữ
Pillage (v)
Cướp bóc
Hoard (n)
Kho báu
Reasemble (v)
Tập hợp lại
Decipher (v)
Giãi mã
Acquire (v)
Mua được
Shoemaker (n)
Thợ đóng giày
Archbishop (n)
Tổng giám mục
Orthodox (a)
Chính thống
Miscellaneous (a)
Hỗn hợp linh tinh, lộn xộn (items..)
A band of
Một băng, nhóm, dãy các (người, vật…)
Bible (n)
Kinh thánh