1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
break down
(máy móc) ngưng hoạt động
carry out
thực hiện
come off
thành công
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
cut off
ngừng cung cấp
find out
tìm ra, khám phá ra
give off
gây ra (nhiệt độ, mùi)
narrow down
giới hạn lại
plug in
cắm (điện)
put through
nối máy
turn into
chuyến thành
turn off
tắt, ngừng
work out
tìm ra giải pháp