Bài 60: Sa Mạc (Gh:51,52)

5.0(1)
studied byStudied by 5 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

31 Terms

1
New cards

Sa (Cát)

2
New cards

Cầu (Hình cầu)

3
New cards

Bức (Tấm/ miếng)

4
New cards

Viên (Hình tròn)

5
New cards

綿亙

Miên Cắng (Kéo dài)

6
New cards

Hằng (Vĩnh hằng)

7
New cards

Hằng (Chị Hằng)

8
New cards

Nga (Người con gái đẹp)

9
New cards

Thường; Hằng (Luôn luôn)

10
New cards

Phần (Thiêu đốt)

11
New cards

Bẩm (Thừa nhận/ Bẩm sinh)

12
New cards

Lẫm (Lạnh cực)

13
New cards

Liệt (Xếp hàng)

14
New cards

Liệt (Lạnh cực)

15
New cards

𩗗

Cù (Bão)

16
New cards

Quyển (Cuộn/ Cuốn)

17
New cards

Hiệp (Kẹp/ Gắp)

18
New cards

Yểm (Vùi)

19
New cards

Đáo (Trốn/ Chạy)

20
New cards

Độn (Chui xuống đất)

21
New cards

Thích (Gặp/ Chợt gặp)

22
New cards

Lạc (Rơi/ Rụng)

23
New cards

Vũ (Múa)

24
New cards

Trách (Trách móc)

25
New cards

Hàm (Cằm/ Chứa)

26
New cards

Phôn (Phun)

27
New cards

Ố (Bẩn thỉu)

28
New cards

Thần (Thần linh)

29
New cards

Giám; Giam (Coi xét/ Nhà tù)

30
New cards

Niệm (mong nhớ)

31
New cards

Hiện (Xuất hiện)