1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chest infection (n) /tʃest ɪnˈfekʃn/
bệnh viêm đường hô hấp dưới (viêm phổi, viêm phế quản)
earache (n) /ˈɪəreɪk/
đau tai
nosebleed (n) /ˈnəʊzbliːd/
chảy máu cam
(have a) rash (n) /ræʃ/
chứng phát ban, nổi mẩn
sore throat (n) /sɔː(r) θrəʊt/
đau họng
stomachache (n) /ˈstʌməkeɪk/
đau bụng (dạ dày
toothache (n) /ˈtuːθeɪk/
đau răng
root (n) /ruːt/
gốc rễ (cây, nguyên nhân)
remedy (n) /ˈremədi/
phương thuốc, cách chữa
(get) travel sickness (n) /ˈtrævl ˌsɪknəs/
say xe
calming (adj) /ˈkɑːmɪŋ/
giúp xoa dịu
swelling (n) /ˈswelɪŋ/
sự sưng tấy, chỗ bị sưng
joint (n) /dʒɔɪnt/
khớp xương
arthritis (n) /ɑːˈθraɪtɪs/
bệnh viêm khớp
heal (v) /hiːl/
chữa lành
wound (n) /wuːnd/
vết thương (hở, rách da)
boost (v) /buːst/
tăng cường
immune system (n) /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
hệ miễn dịch
(get/prevent) sunburn (n) /ˈsʌnbɜːn/
cháy nắng
sprained ankle (n) /spreɪnd ˈæŋkl/
bong gân mắt cá chân
acne (n) /ˈækni/
mụn trứng cá
flu (n) /fluː/
cúm
hay fever (n) /ˈheɪ fiːvə(r)/
viêm mũi dị ứng
bittersweet (adj) /ˌbɪtəˈswiːt/
vừa đắng vừa ngọt, vui buồn lẫn lộn
nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/
chất dinh dưỡng
nutritious (adj) /njuːˈtrɪʃəs/
bổ dưỡng
herb (n) /hɜːb/
thảo dược
suffer from (phr) /ˈsʌfə(r) frɒm/
mắc, chịu đựng (bệnh)