HSK 2 - New Words P1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ mới trong Bài khoá 1 HSK 2

Last updated 1:08 AM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

旅游

Du lịch

lǚyóu

2
New cards

眼睛

mắt, con mắt

yǎnjīng

3
New cards

运动

vận động, thể thao, các môn thể thao

yùndòng

4
New cards

足球

đá bóng, quả bóng đá

zúqiú

5
New cards

椅子

cái ghế

yǐzi

6
New cards

con mèo

7
New cards

lạnh, rét mướt

8
New cards

nóng

9
New cards

天气

thời tiết

10
New cards

觉得

cảm thấy, thấy rằng là (nhận định cá nhân, ý kiến

11
New cards

为什么

vì sao? tại sao?

12
New cards

nhất, số 1, đứng đầu

13
New cards

cũng, biểu thị sự giống nhau

cũng (nhấn mạnh)

cũng (bắt buộc)

14
New cards

踢足球

đi đá bóng

15
New cards

一起 + V

cùng, cùng nhau làm gì

16
New cards

mới (bắt đầu, xuất hiện,…)

mới (chưa dùng/ sử dụng trong thời gian ngắn)

17
New cards

18
New cards

muốn, hy vọng

19
New cards

怎么样

như thế nào, ra sao

20
New cards

桌子

cái bàn

21
New cards

下面

phía dưới, ở dưới

22
New cards

nó (chỉ con vật, sự vật)

cái đó, điều đó

23
New cards

花花

tên riêng Hoa Hoa