HOLIDAY, TRAVELLING AND MOVING

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

59 Terms

1
New cards

holiday

n. /'hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉ

2
New cards

package holiday

/ˈpækɪʤ ˈhɒlədeɪ/ kì nghỉ trọn gói

3
New cards

Winter Holidays

/ˈwɪntə ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ đông

4
New cards

camping

n. /kæmpiη/ sự cắm trại

5
New cards

walking holiday

/ˈwɔːkɪŋ ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ đi bộ

6
New cards

coach tour

/kəʊʧ tʊə/ chuyến đi bằng xe khách

7
New cards

plane

n. /plein/ máy bay

8
New cards

going on holiday

/ˈɡəʊɪŋ ɒn ˈhɒlədeɪ/đi nghỉ mát

9
New cards

train

n. /treɪn/ tàu hỏa

10
New cards

car

n. /kɑː/ xe ô tô

11
New cards

ferry

n. /ˈfɛri/ phà, bến phà

12
New cards

coach

n. /koʊtʃ/ xe khách

13
New cards

passport

n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu

14
New cards

visa

n. /ˈviːzə/ thị thực

15
New cards

ticket

n. /'tikit/ vé

16
New cards

currency

n. /ˈkʌrᵊnsi/ tiền tệ

17
New cards

suitcase

n. /´su:t¸keis/ va li

18
New cards

rucksack

n. /ˈrʊksæk/ cái ba lô

19
New cards

fly

v., n. /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bay

20
New cards

try local food

/traɪ ðə ˈləʊkᵊl fuːd/ thử đồ ăn địa phương/đặc sản

21
New cards

enjoy the nightlife

/ɪnˈʤɔɪ ðə ˈnaɪtlaɪf/ tận hưởng cuộc sống về đêm

22
New cards

have a great time

/hæv ə ɡreɪt taɪm/ có khoảng thời gian tuyệt vời

23
New cards

send a postcard

/sɛnd ə ˈpəʊstkɑːd/ gửi một tấm bưu thiếp

24
New cards

bus

n. /bʌs/ xe buýt

25
New cards

bicycle/bike

(also bike) n. /'baisikl/ xe đạp

26
New cards

taxi

n. /'tæksi/ xe tắc xi

27
New cards

helicopter

n. /ˈhɛlɪkɒptə/ máy bay trực thăng

28
New cards

motorbike/motorcycle

n. /'moutə,saikl/ xe mô tô

29
New cards

underground

adj., adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm

30
New cards

boad

n. /boad/ thuyền

31
New cards

ship

n. /ʃɪp/ tàu thủy

32
New cards

map

n. /mæp/ bản đồ

33
New cards

timetable

n./´taimteibl/ kế hoạch làm việc, thời gian biểu

34
New cards

customs

n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quan

35
New cards

luggage

n. /'lʌgiʤ/ hành lý

36
New cards

single

adj. /'siɳgl/ vé một chiều

37
New cards

return

n. /rɪˈtɜːn/ vé hai chiều

38
New cards

arrive at

/əˈraɪv æt/ đến nơi

39
New cards

depart

(v) /dɪˈpɑːt/ rời khỏi, khởi hành/ sao lãng, đi lệch

40
New cards

leave

v. /li:v/ bỏ đi, rời đi, để lại

41
New cards

direct

adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển

42
New cards

check in

v. /ʧɛk ɪn/ đăng ký tên (khách sạn, sân bay)

43
New cards

takes off

/teɪks ɒf/ cất cánh, cởi ra

44
New cards

flight

n. /flait/ chuyến bay

45
New cards

land

v. /lænd/ hạ cánh

46
New cards

go through customs

/ɡəʊ θruː ˈkʌstəmz/ đi qua hải quan

47
New cards

hired car

/ˈhaɪəd ə kɑː/ Thuê một chiếc xe hơi

48
New cards

fill

v. /fil/ làm đấy, lấp kín

49
New cards

up with petrol

/ʌp wɪð pɛtrᵊl/ đổ xăng

50
New cards

(give) lift

/lɪft/ cho đi nhờ xe

51
New cards

boarding card

/ˈbɔːdɪŋ cand/ thẻ lên máy bay

52
New cards

flight attendant

(n.phr.) /ˈflaɪt əˌtendənt/ Tiếp viên hàng không

53
New cards

walk

v., n. /wɔ:k/ đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo

54
New cards

run

/rʌn/ chạy

55
New cards

jump

v., n. /dʒʌmp/ nhảy; sự nhảy, bước nhảy

56
New cards

dance

n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ

57
New cards

swim

v. /swim/ bơi lội

58
New cards

climp

/klaɪm/ leo, trèo

59
New cards

fall

/fɔːl/ ngã