1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
holiday
n. /'hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉ
package holiday
/ˈpækɪʤ ˈhɒlədeɪ/ kì nghỉ trọn gói
Winter Holidays
/ˈwɪntə ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ đông
camping
n. /kæmpiη/ sự cắm trại
walking holiday
/ˈwɔːkɪŋ ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ đi bộ
coach tour
/kəʊʧ tʊə/ chuyến đi bằng xe khách
plane
n. /plein/ máy bay
going on holiday
/ˈɡəʊɪŋ ɒn ˈhɒlədeɪ/đi nghỉ mát
train
n. /treɪn/ tàu hỏa
car
n. /kɑː/ xe ô tô
ferry
n. /ˈfɛri/ phà, bến phà
coach
n. /koʊtʃ/ xe khách
passport
n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu
visa
n. /ˈviːzə/ thị thực
ticket
n. /'tikit/ vé
currency
n. /ˈkʌrᵊnsi/ tiền tệ
suitcase
n. /´su:t¸keis/ va li
rucksack
n. /ˈrʊksæk/ cái ba lô
fly
v., n. /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bay
try local food
/traɪ ðə ˈləʊkᵊl fuːd/ thử đồ ăn địa phương/đặc sản
enjoy the nightlife
/ɪnˈʤɔɪ ðə ˈnaɪtlaɪf/ tận hưởng cuộc sống về đêm
have a great time
/hæv ə ɡreɪt taɪm/ có khoảng thời gian tuyệt vời
send a postcard
/sɛnd ə ˈpəʊstkɑːd/ gửi một tấm bưu thiếp
bus
n. /bʌs/ xe buýt
bicycle/bike
(also bike) n. /'baisikl/ xe đạp
taxi
n. /'tæksi/ xe tắc xi
helicopter
n. /ˈhɛlɪkɒptə/ máy bay trực thăng
motorbike/motorcycle
n. /'moutə,saikl/ xe mô tô
underground
adj., adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm
boad
n. /boad/ thuyền
ship
n. /ʃɪp/ tàu thủy
map
n. /mæp/ bản đồ
timetable
n./´taimteibl/ kế hoạch làm việc, thời gian biểu
customs
n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quan
luggage
n. /'lʌgiʤ/ hành lý
single
adj. /'siɳgl/ vé một chiều
return
n. /rɪˈtɜːn/ vé hai chiều
arrive at
/əˈraɪv æt/ đến nơi
depart
(v) /dɪˈpɑːt/ rời khỏi, khởi hành/ sao lãng, đi lệch
leave
v. /li:v/ bỏ đi, rời đi, để lại
direct
adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
check in
v. /ʧɛk ɪn/ đăng ký tên (khách sạn, sân bay)
takes off
/teɪks ɒf/ cất cánh, cởi ra
flight
n. /flait/ chuyến bay
land
v. /lænd/ hạ cánh
go through customs
/ɡəʊ θruː ˈkʌstəmz/ đi qua hải quan
hired car
/ˈhaɪəd ə kɑː/ Thuê một chiếc xe hơi
fill
v. /fil/ làm đấy, lấp kín
up with petrol
/ʌp wɪð pɛtrᵊl/ đổ xăng
(give) lift
/lɪft/ cho đi nhờ xe
boarding card
/ˈbɔːdɪŋ cand/ thẻ lên máy bay
flight attendant
(n.phr.) /ˈflaɪt əˌtendənt/ Tiếp viên hàng không
walk
v., n. /wɔ:k/ đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo
run
/rʌn/ chạy
jump
v., n. /dʒʌmp/ nhảy; sự nhảy, bước nhảy
dance
n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
swim
v. /swim/ bơi lội
climp
/klaɪm/ leo, trèo
fall
/fɔːl/ ngã