1/360
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nationality (/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/)
N. quốc tịch
She has French ______, but she was born in Canada.
→ Cô ấy có quốc tịch Pháp, nhưng sinh ra ở Canada.
What is your ______?
→ Quốc tịch của bạn là gì?

west (/west/)
là hướng Tây
🔹 (Noun) The sun sets in the ____.
→ Mặt trời lặn ở phía Tây.
🔹 (Adjective) I live in the _____ part of the city.
→ Tôi sống ở phía Tây của thành phố.

east (/iːst/)
hướng Đông
🔹 (Noun) The sun rises in the ____.
→ Mặt trời mọc ở phía Đông.
🔹 (Adjective) The ____ coast is famous for its beaches.
→ Bờ biển phía Đông nổi tiếng với những bãi biển.

north (/nɔːrθ/)
hướng Bắc
🔹 (Noun) The mountains lie to the ____of the city.
→ Những ngọn núi nằm ở phía Bắc thành phố.
🔹 (Adjective) The ____wind is especially cold in winter.
→ Gió Bắc đặc biệt lạnh vào mùa đông.

south (/saʊθ/)
hướng Nam
🔹 (Noun) They moved to the ____to enjoy warmer weather.
→ Họ chuyển về phía Nam để tận hưởng thời tiết ấm áp hơn.
🔹 (Adjective) The ____entrance of the building is always open.
→ Lối vào phía Nam của tòa nhà luôn mở cửa.

equipment (/ɪˈkwɪp.mənt/)
(Danh từ không đếm được) thiết bị, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
SYN: gear, apparatus, tools
🔹 You’ll need special climbing _______ for this mountain.
→ Bạn sẽ cần dụng cụ leo núi đặc biệt cho ngọn núi này.
🔹 The soldiers were sent with basic ______only.
→ Những người lính chỉ được gửi đi với trang bị cơ bản.

news (/njuːz/)
(Danh từ không đếm được) tin tức, thông tin về các sự kiện mới diễn ra, thường được đăng trên báo chí, TV hoặc Internet.
🔹 I watch the ______s every evening to stay informed.
→ Tôi xem tin tức mỗi tối để cập nhật thông tin.
🔹 She received some bad ________s about her job.
→ Cô ấy nhận được tin xấu về công việc của mình.

transportation (transport)
(Danh từ không đếm được) sự vận chuyển, di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện như xe, tàu, máy bay,…
SYN: transit, travel, logistics
🔹 Public _______in the city includes buses, subways, and trams.
→ Phương tiện giao thông công cộng trong thành phố bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm và xe điện.
🔹 The company provides free _______for its employees.
→ Công ty cung cấp phương tiện đưa đón miễn phí cho nhân viên.

furniture (/ˈfɜː.nɪ.tʃər/)
(Danh từ không đếm được) đồ đạc lớn trong nhà như bàn, ghế, giường dùng để sinh hoạt hoặc làm việc.
🔹 We bought new _______for the living room.
→ Chúng tôi đã mua nội thất mới cho phòng khách.
🔹 All the ___________ in this apartment is included in the rent.
→ Tất cả đồ nội thất trong căn hộ này đã được bao gồm trong tiền thuê.

physics (/ˈfɪz.ɪk/)
(Danh từ không đếm được) môn khoa học tự nhiên nghiên cứu vật chất, năng lượng, chuyển động và các lực cơ bản của tự nhiên.
🔹 ______ explains how gravity works.
→ Vật lý học giải thích cách hoạt động của trọng lực.
🔹 I find _______more difficult than chemistry.
→ Tôi thấy môn vật lý khó hơn môn hoá học.

experience (/ɪkˈspɪr.i.əns/)
(danh từ) mang nghĩa kinh nghiệm hoặc trải nghiệm thu được qua thực tế
SYN (n): knowledge, skill, exposure
🔹 She has ten years of teaching _________. (noun)
→ Cô ấy có mười năm kinh nghiệm giảng dạy.
🔹 Traveling alone was a valuable __________for me. (noun)
→ Du lịch một mình là một trải nghiệm quý giá đối với tôi.

advice (/ədˈvaɪs/)
(danh từ không đếm được) mang nghĩa lời khuyên, ý kiến gợi ý về việc ai đó nên làm gì
SYN: guidance, suggestion, tip, recommendation
🔹 She gave me some useful ______ before the interview.
→ Cô ấy đã cho tôi lời khuyên hữu ích trước buổi phỏng vấn.
🔹 I followed my teacher’s _______and studied harder.
→ Tôi đã làm theo lời khuyên của giáo viên và học chăm chỉ hơn.

animal (/ˈæn.ɪ.məl/)
(danh từ đếm được) chỉ động vật, sinh vật sống có thể di chuyển, hô hấp, không phải thực vật (bao gồm thú, chim, bò sát...)
🔹 Children love visiting the zoo to see wild _____.
→ Trẻ em thích đến sở thú để xem các động vật hoang dã.
🔹 Humans are considered intelligent ______.
→ Con người được xem là động vật thông minh.
advertising (/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/)
(danh từ không đếm được) mang nghĩa hoạt động quảng cáo, nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng đến công chúng
SYN: promotion, marketing, publicity
🔹 The company spends a lot of money on _______.
→ Công ty chi rất nhiều tiền cho quảng cáo.
🔹 ________plays a crucial role in modern business.
→ Quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

increase ( /ɪnˈkriːs/ )
(động từ) có nghĩa là tăng lên
(Danh từ) nghĩa là sự gia tăng, mức tăng
🔹 Prices have ______ significantly in the past year.
→ Giá cả đã tăng lên đáng kể trong năm qua.
🔹 There has been a sharp _____ in unemployment. (noun)
→ Có một sự gia tăng mạnh trong tỷ lệ thất nghiệp.
SYN (v): rise, grow, boost, surge

decrease (/dɪˈkriːs/ )
(động từ) có nghĩa là giảm xuống
(Danh từ) có nghĩa là sự giảm xuống, mức giảm
🔹 The number of students has _____ this year. (verb)
→ Số lượng học sinh năm nay đã giảm xuống.
🔹 There was a significant _____in crime last year. (noun)
→ Có một sự giảm đáng kể về tội phạm trong năm ngoái.
SYN (v): drop, fall, reduce, decline

significant (/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/)
(tính từ) mang nghĩa đáng kể, quan trọng
🔹 There has been a _________ increase in the cost of living.
→ Đã có một sự gia tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt.
🔹 Her speech had a __________impact on public opinion.
→ Bài phát biểu của cô ấy có ảnh hưởng quan trọng đến dư luận.
SYN: notable, important, considerable, meaningful

slight (/slaɪt/)
(tính từ) mang nghĩa nhẹ, nhỏ, không đáng kể
🔹 There was a ______ delay in the flight schedule.
→ Có một sự chậm trễ nhẹ trong lịch trình chuyến bay.
🔹 She felt a _________ pain in her shoulder.
→ Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhẹ ở vai.
SYN: small, minor, minimal, modest
originate (/əˈrɪdʒ.ən.eɪt/)
(động từ): bắt nguồn, xuất phát từ, hoặc do ai đó khởi xướng
🔹 This word __ _____ from Latin.
→ Từ này xuất phát từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa: root , come from, derive from, start, stem from

prisoner (/ˈprɪz.ən.ər/)
(danh từ): tù nhân, người bị giam giữ trong tù (vì phạm tội hoặc đang chờ xét xử)
🔹 The ________ was sentenced to ten years in jail.
→ Tù nhân bị kết án mười năm tù giam.
Đồng nghĩa: inmate, captive , detainee

communicate (/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/)
(động từ): giao tiếp, truyền đạt thông tin
🔹 They use gestures to _______ because they don’t speak the same language.
→ Họ dùng cử chỉ để giao tiếp vì không nói cùng một ngôn ngữ.
Đồng nghĩa: convey, express, interact

as well as (/æz wel æz/)
(liên từ): cũng như, ngoài ra còn
🔹 She speaks French ________ English.
→ Cô ấy nói được tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.
Đồng nghĩa: in addition to, not only…but also, along with

language (/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/)
(danh từ) ngôn ngữ; lời nói, cách diễn đạt
🔹 English is the most widely spoken ______ in the world.
→ Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất thế giới.
Đồng nghĩa: speech, dialect, expression, tone, wording

fluctuate (/ˈflʌk.tʃu.eɪt/)
(động từ): dao động, thay đổi liên tục (lên xuống thất thường, không ổn định)
🔹 Oil prices have _________ wildly in recent months.
→ Giá dầu dao động mạnh trong vài tháng gần đây.
Đồng nghĩa: vary, swing, rise and fall

plummet (/ˈplʌm.ɪt/)
(động từ): giảm mạnh, tụt dốc nhanh, lao xuống nhanh chóng
🔹 The stock market _________ during the financial crisis.
→ Thị trường chứng khoán lao dốc trong cuộc khủng hoảng tài chính.
Đồng nghĩa: collapse, plunge, fall steeply, nosedive

rocket (/ˈrɒk.ɪt/)
(Động từ) tăng vọt, tăng nhanh chóng (về giá cả, số lượng…)
🔹 House prices have ________ in recent years.
→ Giá nhà tăng vọt trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa: soar, surge, skyrocket, shoot up

approximately (/əˈprɒk.sɪ.mət.li/ )
(Trạng từ) xấp xỉ, khoảng chừng
🔹 The population of the city is ________ one million.
→ Dân số thành phố xấp xỉ một triệu người.
🔹 The building is __________50 meters tall.
→ Tòa nhà cao ước chừng 50 mét.
Đồng nghĩa: about, around, nearly, roughly

curriculum (/kəˈrɪk.jə.ləm/)
Danh từ) chương trình giảng dạy, tức là các môn học và nội dung được dạy trong một khóa học hoặc hệ thống giáo dục
🔹 The school has introduced a new ______ focused on creativity and critical thinking.
→ Trường học đã giới thiệu chương trình giảng dạy mới tập trung vào sự sáng tạo và tư duy phản biện.
SYN: syllabus, course content

tuition fee (/tjuˈɪʃ.ən fiː/)
(Danh từ) học phí, tức là khoản tiền phải trả
🔹 Many students struggle to afford high _______ at private universities.
→ Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả học phí cao tại các trường đại học tư.
SYN: school fee, education cost

scholar ship ( /ˈskɒl.ə.ʃɪp/)
(Danh từ – Tài chính): học bổng
🔹 She received a full ______ to study at Oxford University. (Financial)
→ Cô ấy nhận được học bổng toàn phần để học tại Đại học Oxford.
SYN (financial): grant, award

compulsory (/kəmˈpʌl.sər.i/)
(Tính từ) bắt buộc, theo quy định hoặc luật pháp
🔹 Wearing a helmet is ______ when riding a motorbike.
→ Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi đi xe máy.
🔹 Education is _____ for children up to the age of 15 in many countries.
→ Giáo dục là bắt buộc đối với trẻ em đến 15 tuổi ở nhiều quốc gia.
SYN: mandatory, obligatory

Primary school (/ˈpraɪ.mə.ri skuːl/)
(Danh từ) trường tiểu học, nơi trẻ em học từ khoảng 5 đến 11 tuổi, trước khi vào trung học cơ sở
🔹 She started learning English in _______________.
→ Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ trường tiểu học.

secondary school (/ˈsek.ən.dəri skuːl/)
(Danh từ) trường trung học
🔹 In many countries, students must complete _____ before applying to university.
→ Ở nhiều quốc gia, học sinh phải hoàn thành trung học trước khi nộp đơn vào đại học.

tertiary education (/ˈtɜː.ʃər.i ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/)
(Danh từ) giáo dục đại học/cao đẳng, tức là bậc học sau trung học phổ thông (bao gồm đại học, cao đẳng, học nghề chuyên sâu)
🔹 Many students move to big cities to pursue________.
→ Nhiều sinh viên chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi giáo dục đại học.
SYN: higher education

degree (/dɪˈɡriː/)
(Danh từ – Giáo dục) bằng cấp, chứng nhận học vấn do trường đại học/cao đẳng cấp sau khi hoàn thành chương trình học
🔹 He has a master’s ____ in education.
→ Anh ấy có bằng thạc sĩ giáo dục.
SYN (education): diploma, qualification

drop out (of school)
(Cụm động từ) bỏ học
🔹 He _______ of university after only one year.
→ Anh ấy đã bỏ học đại học sau chỉ một năm.
SYN: quit school, leave school

illiterate (/ɪˈlɪt.ər.ət/)
(Tính từ) mù chữ, không thể đọc hoặc viết
🔹 Many adults in rural areas are still _____. (Adjective)
→ Nhiều người lớn ở vùng nông thôn vẫn còn mù chữ.
SYN: uneducated

critical thinking
(Cụm danh từ) tư duy phản biện
🔹 Schools should focus more on developing __________ skills.
→ Trường học nên chú trọng hơn vào việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
SYN: rational thinking, logical reasoning

discipline (/ˈdɪs.ə.plɪn/)
(Danh từ) sự kỷ luật, kiểm soát hành vi theo quy tắc
(Động từ) kỷ luật, huấn luyện
🔹 Developing ______is key to achieving long-term goals.
→ Việc rèn luyện tính tự giác là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.
🔹 The teacher struggled to maintain ______ in class.
→ Giáo viên gặp khó khăn trong việc duy trì kỷ luật trong lớp học.
As noun: self-control, training, regulation, order, restraint

internship (/ˈɪntɜːnʃɪp/)
(Danh từ) kỳ thực tập – công việc tạm thời (thường không lương hoặc ít lương) dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế
🔹 She completed a summer _______at a top marketing firm.
→ Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập mùa hè tại một công ty tiếp thị hàng đầu.
SYN: apprenticeship, placement, practicum, on-the-job training

lecture (/ˈlektʃər/)
(Danh từ) bài giảng
🔹 I attended a fascinating ______ on climate change yesterday.
→ Tôi đã tham dự một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu hôm qua.
SYNONYMS: talk, seminar, presentation

major (/ˈmeɪdʒər/)
Danh từ) ngành học chính – môn học chuyên sâu mà sinh viên chọn học ở đại học
🔹 She chose Biology as her ______at university.
→ Cô ấy chọn sinh học là ngành học chính của mình ở đại học.
SYNONYMS: specialization, field of study.

demonstrate (/ˈdem.ən.streɪt/)
(Động từ) chứng minh, trình bày, minh họa cách hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì
🔹 The teacher _______ how to solve the equation.
→ Giáo viên đã minh họa cách giải phương trình.
SYNONYMS: prove, show, illustrate, display, reveal

facilitate ( /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/)
(Động từ) tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn, hỗ trợ một quá trình diễn ra hiệu quả hơn
🔹 Group discussions __________ the exchange of ideas.
→ Thảo luận nhóm tạo điều kiện cho việc trao đổi ý tưởng.
SYN: enable, support, assist, ease, simplify, promote

motivate (/ˈməʊ.tɪ.veɪt/)
(Động từ) thúc đẩy, tạo động lực
🔹 Good teachers know how to _____ students to learn.
→ Giáo viên giỏi biết cách thúc đẩy học sinh học tập.
SYN: encourage, inspire, drive, stimulate, energize

professor (/prəˈfes.ər/)
(Danh từ) giáo sư – giảng viên cấp cao tại trường đại học, thường kiêm nhiệm cả giảng dạy và nghiên cứu
🔹 The ______ explained the theory in simple terms.
→ Giáo sư đã giải thích lý thuyết bằng cách dễ hiểu.
SYN: academic, lecturer, scholar

collaborate (/kəˈlæb.ə.reɪt/)
(Động từ) hợp tác, phối hợp – làm việc cùng với người khác
🔹 Researchers from different countries ____________ on the vaccine project.
→ Các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia đã hợp tác trong dự án vắc-xin.
SYN: cooperate, team up, work together, join forces, partner
Sustainable (/səˈsteɪ.nə.bəl/)
(adjective) bền vững - Có thể duy trì mà không làm tổn hại đến môi trường.
🔹________ energy sources are essential for reducing carbon emissions."
→ Nguồn năng lượng bền vững rất cần thiết để giảm khí thải carbon.
Từ đồng nghĩa: renewable, eco-friendly, green

conservation ( /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/)
(Danh từ) sự bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, môi trường hoặc di sản văn hóa
🔹 Water __________ is important during droughts.
→ Việc bảo tồn nước rất quan trọng trong mùa hạn hán.
🔹 The organization focuses on wildlife ___________.
→ Tổ chức này tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã.
SYN: protection, preservation, safeguarding

Biodiversity (/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sɪ.ti/)
(Danh từ) đa dạng sinh học
🔹 Pollution and deforestation are major threats to ___________.
→ Ô nhiễm và phá rừng là những mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học.
SYN: biological variety, ecosystem diversity

pollution (/pəˈluː.ʃən/)
(Danh từ) ô nhiễm
🔹 Air _____ in big cities is getting worse.
→ Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn ngày càng trầm trọng.
SYN: contamination, degradation

climate change (/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/)
(Cụm danh từ) biến đổi khí hậu - global warming
🔹_____________ is causing more frequent extreme weather events.
→ Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
SYN: global warming, climate crisis

Deforestation (/ˌdiː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/)
(Danh từ) nạn phá rừng – hành động chặt phá hoặc loại bỏ rừng với quy mô lớn, thường để lấy đất cho nông nghiệp, xây dựng, hoặc công nghiệp
🔹 ____________ is a major cause of habitat loss for many species.
→ Phá rừng là nguyên nhân chính khiến nhiều loài mất môi trường sống.
SYN: forest clearance, logging, forest destruction, tree removal

Ecosystem (/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/)
(Danh từ) hệ sinh thái – tập hợp các sinh vật sống (động vật, thực vật, vi sinh vật...) và môi trường xung quanh của chúng (đất, nước, không khí...)
🔹 Pollution can seriously harm marine ___________.
→ Ô nhiễm có thể gây hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển.
SYN: ecological system, natural environment

Emission (/ɪˈmɪʃ.ən/)
(Danh từ) sự thải ra, sự phát ra – thường dùng để chỉ khí, nhiệt, ánh sáng, hoặc chất độc được thải vào môi trường
🔹 Car ________ contribute to air pollution.
→ Khí thải từ ô tô góp phần gây ra ô nhiễm không khí.
SYN: discharge, release, output, pollution, exhalation

Renewable energy (/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/)
(Cụm danh từ) năng lượng tái tạo – loại năng lượng có thể phục hồi tự nhiên, không cạn kiệt theo thời gian, bao gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, sinh khối, và địa nhiệt
🔹Solar power is one of the most accessible forms of ____________
→ Năng lượng mặt trời là một trong những hình thức năng lượng tái tạo dễ tiếp cận nhất.
Từ đồng nghĩa: sustainable energy, green energy

environment (/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/)
(Danh từ) môi trường – bao gồm thiên nhiên xung quanh như không khí, nước, đất, sinh vật; hoặc môi trường sống và làm việc tác động đến con người hoặc sinh vật
🔹 We need to protect the __________ for future generations.
→ Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
SYN: surroundings, setting, habitat, ecosystem, atmosphere, context

fossil fuel(s)
(Cụm danh từ): nhiên liệu hóa thạch – các dạng năng lượng tự nhiên như than đá, dầu mỏ hoặc khí đốt, được hình thành từ xác sinh vật phân hủy hàng triệu năm trước
🔹 Burning ______ releases carbon dioxide into the atmosphere.
→ Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí CO₂ vào khí quyển.
SYN: non-renewable energy

carbon footprint
(Cụm danh từ): lượng khí thải carbon, tổng lượng khí nhà kính (đặc biệt là CO₂) mà một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động thải ra trực tiếp hoặc gián tiếp
🔹 Flying frequently can significantly increase your ________.
→ Việc đi máy bay thường xuyên có thể làm tăng đáng kể lượng khí thải carbon của bạn.
SYNONYMS: Carbon emissions

Greenhouse gases
(Cụm danh từ): khí nhà kính, bao gồm các khí như CO₂, CH₄, N₂O... giữ nhiệt trong khí quyển và gây ra hiện tượng nhà kính
🔹 Cutting down forests reduces the Earth's ability to absorb ______.
→ Việc chặt phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ khí nhà kính của Trái Đất.

plastic waste
(Cụm danh từ): rác thải nhựa, những vật liệu nhựa bị vứt bỏ như chai, túi, bao bì – thường gây ô nhiễm môi trường
🔹______ can take hundreds of years to decompose in the environment.
→ Rác thải nhựa có thể mất hàng trăm năm để phân hủy trong môi trường.
SYNONYMS: plastic pollution, plastic litter, plastic debris

shrinking habitats
(Cụm danh từ): môi trường sống bị thu hẹp, nơi cư trú tự nhiên của động vật hoặc thực vật ngày càng giảm do hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu
🔹 ___________ are putting many animal species at risk of extinction.
→ Môi trường sống bị thu hẹp đang đặt nhiều loài động vật vào nguy cơ tuyệt chủng.
SYN: habitat loss

preserve (/prɪˈzɜːv/)
(Động từ): bảo tồn, giữ gìn thứ gì đó trong trạng thái nguyên vẹn hoặc tốt, không bị hư hại hay thay đổi
🔹 Governments should invest in renewable energy to ______the environment and combat climate change.
→ Chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo để bảo tồn môi trường và chống biến đổi khí hậu.
SYNONYMS: conserve, protect

die out
(Cụm động từ): tuyệt chủng, biến mất dần hoặc ngừng tồn tại
🔹 Climate change is accelerating the rate at which species are ________
→ Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tốc độ tuyệt chủng của các loài sinh vật.
SYNONYMS: become extinct, vanish, disappear

tsunami (/tsuːˈnɑː.mi/)
(Danh từ): sóng thần
🔹 ______s are often triggered by underwater earthquakes.
→ Sóng thần thường được tạo ra bởi các trận động đất dưới biển.
SYN: tidal wave (less accurate), seismic sea wave

earthquake (/ˈɜːθ.kweɪk/)
(Danh từ): động đất, sự rung chuyển mạnh và đột ngột của mặt đất, thường do chuyển động của các mảng kiến tạo
🔹 The city was badly damaged by a powerful _____.
→ Thành phố bị tàn phá nặng nề bởi một trận động đất mạnh.

drought (/draʊt/)
(Danh từ): hạn hán
🔹 Farmers are struggling because of the ongoing _____ .
→ Nông dân đang gặp khó khăn vì hạn hán kéo dài.

organic (/ɔːˈɡæn.ɪk/)
(Tính từ): hữu cơ, được sản xuất hoặc trồng trọt không sử dụng hóa chất nhân tạo, thuốc trừ sâu hoặc sinh vật biến đổi gen
🔹 This lotion is made from 100% ______ ingredients.
→ Loại kem dưỡng này được làm từ 100% thành phần hữu cơ.

fertilize (/ˈfɜːtəlaɪz/)
(Động từ): bón phân cho đất để cây phát triển tốt hơn
🔹 Farmers _____ the soil to increase crop yield.
→ Nông dân bón phân cho đất để tăng năng suất mùa màng.

soil (/sɔɪl/)
(Danh từ): đất, lớp bề mặt của trái đất gồm khoáng chất và chất hữu cơ, nơi cây trồng phát triển
🔹 ______ erosion is a serious problem in mountainous regions.
→ Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đồi núi.
🔹 In some areas, the _____ is too dry for farming.
→ Ở một số nơi, đất quá khô để canh tác.
SYNONYMS: earth, topsoil, ground, dirt

energy-efficient equipment
(Cụm từ): thiết bị tiết kiệm năng lượng
🔹 Households are encouraged to use _______________ to lower electricity bills.
→ Các hộ gia đình được khuyến khích sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn điện.
SYNONYMS: power-saving devices, low-energy machinery, eco-efficient tools

erosion (/ɪˈrəʊ.ʒən/)
(Danh từ): sự xói mòn; sự bào mòn; sự suy yếu, quá trình đất đá bị mài mòn dần bởi các lực tự nhiên như gió, nước hoặc băng; hoặc sự suy giảm, phá hủy dần dần của một thứ gì đó
🔹 Coastal _________ is threatening several seaside villages.
→ Sự xói mòn bờ biển đang đe dọa một số ngôi làng ven biển.
SYNONYMS: wearing away, degradation, corrosion, decline

landslide (/ˈlænd.slaɪd/)
(Danh từ): sạt lở đất; chiến thắng áp đảo
🔹 Heavy rain triggered a _____ that blocked the highway.
→ Mưa lớn đã gây ra sạt lở đất làm tắc đường cao tốc.
SYNONYMS: (Geography) rockslide, mudslide, slope failure | (Politics) overwhelming victory, decisive win

typhoon (/taɪˈfuːn/)
(Danh từ): bão nhiệt đới; bão lớn
🔹 The coastal city was severely damaged by the _____ .
→ Thành phố ven biển bị thiệt hại nặng nề bởi cơn bão.
SYNONYMS: hurricane, cyclone, tropical storm

petrol (/ˈpet.rəl/)
(Danh từ): xăng, nhiên liệu lỏng được chế biến từ dầu mỏ, dùng chủ yếu cho ô tô và các phương tiện có động cơ đốt trong
🔹 The price of _____ has risen sharply in recent months.
→ Giá xăng đã tăng mạnh trong những tháng gần đây.
SYNONYMS: gasoline (US), fuel, motor spirit

electricity (/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/)
Danh từ): điện; năng lượng điện
🔹 Reducing _____ consumption is essential for environmental sustainability.
→ Giảm tiêu thụ điện là điều cần thiết để bảo vệ môi trường bền vững.
SYNONYMS: power

produce (/prəˈdjuːs/)
(Động từ): sản xuất; tạo ra; gây ra, tạo ra hoặc làm ra một thứ gì đó; gây ra một kết quả nhất định
(Danh từ): nông sản, các loại trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm từ nông trại
🔹 (V) Renewable energy plants can ____ electricity without emitting greenhouse gases.
→ Các nhà máy năng lượng tái tạo có thể sản xuất điện mà không thải ra khí nhà kính.
🔹 (N) The market sells fresh _____ from local farms.
→ Chợ bán nông sản tươi từ các trang trại địa phương.
SYNONYMS: (V) create, manufacture, generate, yield | (N) crops, harvest, farm goods

fume (/fjuːm/)
(Danh từ): khói; hơi độc, chất khí, khói hoặc hơi gây hại hoặc khó chịu khi hít phải
🔹 (N) Car exhaust ______s contribute to air pollution.
→ Khói từ khí thải ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí.
SYNONYMS: (N) smoke, vapour, emission | (V) seethe, rage, smoulder

throw away waste
(Cụm từ): vứt rác, bỏ chất thải bằng cách ném đi, thường một cách bất cẩn
🔹 People caught _________ waste in public places can be fined.
→ Những người bị bắt gặp vứt rác nơi công cộng có thể bị phạt.
SYNONYMS: litter, dispose of waste, dump trash

personal vehicle (/ˈpɜː.sən.əl ˈvɪə.kəl/)
(Danh từ): phương tiện cá nhân, phương tiện do cá nhân sở hữu và sử dụng cho mục đích di chuyển riêng, không dùng cho công cộng hoặc thương mại
🔹 He prefers to commute by __________ rather than take the bus.
→ Anh ấy thích đi làm bằng phương tiện cá nhân hơn là đi xe buýt.
SYNONYMS: private vehicle, privately owned car, personal transport

public transport (/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/)
(Danh từ): phương tiện giao thông công cộng
🔹 Many cities are investing in ___________ to reduce traffic congestion.
→ Nhiều thành phố đang đầu tư vào phương tiện giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.
SYNONYMS: mass transit, public transit, communal transport

oil (/ɔɪl/)
(Danh từ): dầu; dầu mỏ
🔹 Global demand for _____ continues to rise.
→ Nhu cầu toàn cầu về dầu mỏ vẫn tiếp tục tăng.
SYNONYMS: petroleum, crude oil, lubricant, fuel

coal (/kəʊl/)
(Danh từ): than đá, chất rắn màu đen được hình thành từ thực vật cổ đại, dùng làm nhiên liệu và sản xuất năng lượng
🔹 Burning ______ is a major contributor to greenhouse gas emissions.
→ Việc đốt than đá là nguyên nhân chính gây ra khí thải nhà kính.
SYNONYMS: fossil fuel, carbon fuel, anthracite, lignite

the proportion of (The percentage of)
(Cụm từ): tỷ lệ của, phần hoặc phần trăm của một tổng thể, được biểu thị dưới dạng phân số, phần trăm hoặc tỷ lệ
🔹 _____________ renewable energy in total electricity production rose significantly between 2000 and 2020.
→ Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng sản lượng điện đã tăng đáng kể từ năm 2000 đến năm 2020.
SYNONYMS: percentage of, ratio of, share of, fraction of

Flood (/flʌd/)
(Danh từ): lũ lụt; làn sóng; sự tràn ngập
🔹 (N) The town was badly damaged by the ____.
→ Thị trấn bị thiệt hại nặng nề bởi lũ lụt.
SYNONYMS: (N) deluge, overflow, influx | (V) inundate, swamp, overwhelm

metal (/ˈmet.ə/)
(Danh từ): kim loại, chất rắn, thường cứng, sáng bóng và dễ dát mỏng, dẫn nhiệt và điện; ví dụ như sắt, vàng, nhôm
🔹 Recycling ________s can reduce the environmental impact of mining.
→ Tái chế kim loại có thể giảm tác động môi trường của việc khai thác mỏ.
SYNONYMS: alloy, metallic element, ore

index finger
(Danh từ): ngón trỏ, ngón tay kế bên ngón cái, thường dùng để chỉ hoặc nhấn
🔹 She pointed at the map with her _______.
→ Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón trỏ.

middle finger
(Danh từ): ngón giữa, ngón tay dài nhất, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út
🔹 The doctor asked her to stretch out her _____ to check flexibility.
→ Bác sĩ yêu cầu cô duỗi ngón giữa để kiểm tra độ linh hoạt.

ring finger
(Danh từ): ngón áp út, ngón tay nằm giữa ngón giữa và ngón út, thường dùng để đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn
🔹 She wore her wedding band on her_________
→ Cô ấy đeo nhẫn cưới trên ngón áp út.

thumb (/θʌm/)
(Danh từ): ngón cái, ngón tay ngắn và to, nằm tách biệt với bốn ngón còn lại, giúp con người cầm nắm và thao tác đồ vật.
🔹 She gave me a __________ up to show her approval.
→ Cô ấy giơ ngón cái để thể hiện sự đồng ý.

pulley (/ˈpʊl.i/)
(Danh từ): ròng rọc
🔹 The workers used a ____ to lift the heavy crate onto the truck.
→ Công nhân đã dùng ròng rọc để nâng thùng hàng nặng lên xe tải.

cylinder (/ˈsɪl.ɪn.dər/)
(Danh từ): hình trụ / xi-lanh
🔹 The teacher asked the students to calculate the volume of a ____.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh tính thể tích của hình trụ.

evaporate (/ɪˈvæp.ə.reɪt/)
(Động từ): bốc hơi, bay hơi
🔹 Water will ____ from the surface of the lake in hot weather.
→ Nước sẽ bốc hơi từ mặt hồ khi trời nóng.
SYNONYMS: vaporize, vanish, disappear

atmosphere (/ˈæt.mə.sfɪər/)
N. không khí, bầu không khí
🔹 The Earth’s ___protects us from harmful solar radiation.
→ Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.
SYNONYMS: air, environment, climate, mood, aura

reduce (/rɪˈdjuːs/)
(Động từ): giảm, làm giảm, cắt giảm
🔹 The company plans to ——— its workforce by 10%.
→ Công ty dự định cắt giảm lực lượng lao động 10%.
SYNONYMS: vaporize, vanish, disappear

forest (/ˈfɒr.ɪst/)
(Danh từ): rừng
🔹 Many animals live in the Amazon ___.
→ Nhiều loài động vật sống trong rừng Amazon.

crop (/krɒp/)
(Danh từ): mùa vụ, cây trồng
🔹 Farmers are expecting a good rice ___ this year.
→ Nông dân đang kỳ vọng một mùa vụ lúa tốt trong năm nay.
SYN: harvest, yield, produce

expert (/ˈek.spɜːt/)
(Danh từ): chuyên gia, người có kiến thức, kỹ năng hoặc đào tạo đặc biệt trong một lĩnh vực
🔹 She is an _____ in environmental law.
→ Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực luật môi trường.
SYNONYMS: specialist, professional, authority

precipitation (/prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/)
(Danh từ): lượng mưa, giáng thủy, hiện tượng nước từ khí quyển rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa, tuyết, mưa đá
🔹 The desert receives very little ____ throughout the year.
→ Sa mạc nhận rất ít lượng mưa trong suốt cả năm.
SYN: rainfall, downfall, shower

receptionist (/rɪˈsep.ʃən.ɪst/)
(Danh từ): nhân viên lễ tân
🔹 The hotel _____ greeted us warmly upon arrival.
→ Nhân viên lễ tân của khách sạn đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi đến nơi.
SYNONYMS: front desk clerk, secretary, attendant
