1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic year (n)
Năm học
Accommodation (n)
Chỗ ở
Accuse (v)
Cáo buộc
Accuse sb of (doing) st
Cáo buộc ai về việc gì
Advertisement (n)
Quảng cáo
Ambition (n)
Tham vọng
Ambitious (adj)
Có nhiều tham vọng
Anonymous (adj)
Vô danh, ẩn danh
(the) armed forces (n) = the armed service
Lực lượng vũ trang
Available (adj)
Có sẵn
Avid = very enthusiastic (adj)
Rất nhiệt tình
Biology (n)
Sinh học
Biologist (n)
Nhà nghiên cứu về sinh học
Campaigner (n)
Người tham gia vận động, chiến dịch
Coach (n)
Huấn luyện viên
Computer coding (n)
Việc tạo mã lập trình máy tính
Creative (adj)
Giàu óc sáng tạo
Creativity (n)
Sự sáng tạo, khả năng sáng tạo
Creature (n)
Sinh vật
Ecologist (n)
Nhà sinh thái học
Ecology (n)
Sinh thái học
Editor (n)
Biên tập viên
Employment (n)
Tình trạng có việc làm
Enroll (v)
Đăng kí học, ghi danh
Entertainer (n)
Người làm trò tiêu khiển
Enthusiasm (n)
Sự hăng hái, nhiệt tình
Enthusiastic (about) (adj)
Hăng hái, nhiệt tình
Entrepreneur (n)
Nhà khởi nghiệp, chủ doanh nghiệp
Fee (n)
Học phí, lệ phí
Flexible (adj)
Linh hoạt
Flexibility (n)
Tính linh hoạt
Float (v)
Nổi (trên mặt nước)
Furious (adj) = very angry
Giận dữ
Glacier (n)
Băng giá
High-flyer (n)
Người có quyết tâm vươn lên
Idealism (n)
Chủ nghĩa lý tưởng
Idealistic (adj)
Lý tưởng
Impact (n)
Ảnh hưởng
Influential (adj)
Có nhiều ảnh hưởng
Insane (adj) = very stupid, crazy
Rất ngu ngốc, điên cuồng
Inspire (v)
Tạo, truyền cảm hứng
Inspiring (adj)
Truyền cảm hứng
Inspiration (n)
Sự truyền cảm hứng
Issue (n)
Vấn đề
Lack (v)
Thiếu
Long-term (adj)
Dài hạn, lâu dài
Maintain (v)
Duy trì
Maintenance (n)
Sự duy trì, bảo trì
Marine (adj)
Thuộc về biển
Melt (v)
Làm tan chảy
Mentally ill (adj)
Bị rối loạn tâm thần
Negative (adj)
Xấu, tiêu cực
Odd (adj)
Kỳ lạ, khác thường
Old-fashioned (adj) = dated
Xưa cũ, lỗi thời
Opposition (n)
Sự chống đối, phản đối
In opposition to st
Phản đối về việc gì
Opt for st (v)
Lựa chọn điều gì
Optimistic (about) (adj)
Lạc quan
Optimism (n)
Sự lạc quan
Paramedic (n)
Nhân viên y tế cộng đồng
Parliament (n)
Quốc hội
Patience (n)
Sự kiên nhẫn
Patient (adj)
Kiên nhẫn
Patient (n)
Bệnh nhân
Pessimism (n)
Sự bi quan
Pessimistic (about) (adj)
Bi quan
Pesticide (n)
Thuốc trừ sâu
Policy (n)
Chính sách, chủ trương
Positive (adj)
Tích cực
Prompt (v) = to cause
Gây ra
Psychiatric (adj)
Thuộc về bệnh tâm thần
Punctual (adj)
Đúng giờ
Punctuality (n)
Sự đúng giờ
Realism (n)
Chủ nghĩa hiện thực
Realistic (adj)
Thực tế, hiện thực
Release (v)
Phóng thích, thả
Senior (adj)
Cấp cao
Seriousness (n)
Sự nghiêm túc
Sociable (ạdj) = gregarious
Hoà đồng
Sociability (n)
Tính hoà đồng
Spark (v)
Làm bùng nổ, phát sinh
Stubbornness (n)
Tính bướng bỉnh, ngoan cố
Sympathetic (to/towards) (adj)
Thông cảm
Sympathy (for sb/ with st) (n)
Sự thông cảm, đồng cảm
Thoughtful (n) = considerate, kind
Tốt bụng, biết suy tính
Thoughtfulness (n)
Sự tốt bụng, biết suy tính
Treat (v)
Điều trị, đối xử
Undeniable (adj) = Indisputable
Không thể tranh cải, không thể phủ nhận
Undercover (adj)
Hoạt động chìm
Zoology (n)
Ngành động vật học
Widespread (adj)
Lan rộng, phổ biến