1/31
KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
artificial (a)
nhân tạo
false (a)
giả
natural (a)
tự nhiên
physical (a)
thuộc thể chất
true (a)
có thật
accurate (a)
chính xác
method (n)
phương pháp
industry (n)
ngành công nghiệp
factory (n)
nhà máy
award (n)
giải thưởng
reward (n)
phần thưởng
take place (v.phr)
diễn ra
occur (v)
xảy ra
way (n)
cách
engine (n)
động cơ
machine (n)
máy móc
motor (n)
mô tơ
aim (n)
mục tiêu
cause (n)
nguyên nhân
reason (n)
lý do
estimate (v)
ước tính
calculate (v)
tính toán
electric (a)
dùng điện
electronic (a)
điện tử
invent (v)
phát minh
discover (v)
khám phá
research (n)
nghiên cứu
experiment (n)
thí nghiệm
progress (n)
tiến bộ
development (n)
sự phát triển
modern (a)
hiện đại
new (a)
mới