1/103
5.7/10
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commodity (n)
hàng hóa, sản phẩm thô
penisula (n)
bán đảo
legitimacy (n)
tính hợp pháp
relativism (n)
thuyết tương đối
break up with
chia tay
there are plenty more fish in the sea
còn rất nhiều cơ hội khác để bắt lấy
stable (n)
chuồng ngựa
throw away chances
bỏ lỡ, phung phí cơ hội
throwaway line/remark/comment
lời nhận xét, lời nói vu vơ, thiếu suy nghĩ
swoop down
(chim) xà xuống
biscuit/bread crumbs
vụn bánh quy, bánh mì
grain of salt/sand
một chút muối/cát
grain of truth
1 chút sự thật
speck of dust
bụi
showflake (n)
bông tuyết → (sb): nhạy cảm
fictional (adj)
hư cấu
extraordinary (adj)
phi thường
jury (n)
ban giám khảo // bồi thẩm đoàn
pay one’s compliment on
dành lời khen cho
far away X close up
xa X gần
side by side
cạnh nhau
background
hậu trường
foreground
tiền cảnh