1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brilliant /ˈbrɪliənt/
(adj) rực rỡ, chói lọi (chỉ màu sắc)
continent /ˈkɒntɪnənt/
(n) lục địa, châu lục
efficiently /ɪˈfɪʃntli/
(adv) một cách hiệu quả
prey /preɪ/
(n) con mồi
harmless /ˈhɑːmləs/
(adj) vô hại, không gây nguy hiểm
breed /briːd/
(v) sinh sản
extend /ɪkˈstend/
(v) trải dài, mở rộng
flock /flɒk/
(n) bầy, đàn (thường dùng cho chim, cừu)
beehive /ˈbiːhaɪv/
(n) tổ ong
massive /ˈmæsɪv/
(adj) to lớn, khổng lồ
migration /maɪˈɡreɪʃn/
(n) sự di cư
stratagem /ˈstrætədʒəm/
(n) mưu đồ, chiến lược
ornithologist /ˌɔːnɪˈθɒlədʒɪst/
(n) nhà điểu học (người nghiên cứu về chim)
predator /ˈpredətə(r)/
(n) động vật ăn thịt, thú săn mồi
tunnel /ˈtʌnl/
(n) đường hầm (chim đào làm tổ)
riverbank /ˈrɪvəbæŋk/
(n) bờ sông
chick /tʃɪk/
(n) chim non
spectacular /spekˈtækjələ(r)/
(adj) ngoạn mục, đẹp mắt, ấn tượng
pesticide /ˈpestɪsaɪd/
(n) thuốc trừ sâu
breeding site /ˈbriːdɪŋ saɪt/
(np) nơi sinh sản