1/143
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
젖다
(v) ẩm ướt, ướt
반영하다
(v) phản ánh
습득
(n) sự tiếp thu được, sự học hỏi được
진학하다
(v) học lên cao, học tiếp
지식
(n) kiến thức, tri thức
요새 = 요즘
(n) dạo này
기온
(n) nhiệt độ thời tiết
부동산
(n) bất động sản
텐트
(n) lều, lều trại
데 = 곳
(n) nơi, chỗ
연수
(n) sự đào tạo, sự rèn luyện
부장님
(n) trưởng phòng
볼일
(n) công việc, việc riêng
환절기
(n) Sự giao mùa
책자
(n) cuốn sách
커튼
(n) rèm, màn
달다
(v) lắp, đính
일정을 짜다
(v) lập, sắp xếp kế hoạch, lịch trình
정상
(n) đỉnh, chóp (núi)
쏟다
(v) đổ (nước, chất lỏng)
허전하다
(adj) trống trải, trống vắng
훨씬
(pt) hơn hẳn, rất
V/A + 기는 하다
thì có… nhưng…
cũng có… nhưng…
→ dùng để thừa nhận một phần sự thật, nhưng thường ngụ ý rằng còn điều khác nữa / không hoàn toàn như vậy.
커다랗다
(adj) to lớn
중단하다
(v) gián đoạn, đình chỉ, nghỉ, dừng
중고
(n) đồ cũ
갖다 주다
mang đến đưa cho ai đó
복사기
(n) máy photo
서두르다
(adj) vội vàng
체험관
(n) nhà trải nghiệm, trung tâm trải nghiệm
유익
(n) sự hữu ích
인문학
(n) nhân văn học
현장학습
(n) sự học tập thực tế
자연재해
(n) thiên tai
분명
(pt) một cách rõ ràng
예전
(n) ngày xưa, ngày trước
N + 에 비해
so với… thì
자리
(n) chỗ
모형 배
(n) thuyền mô hình
가죽
(n) da
신기하다
(adj) thần kì, kì diệu
귀신
(n) hồn ma, quỷ thần
개업
(n) sự khai trương
구매하다
(v) mua hàng, mua
제외하다
(v) trừ ra, loại ra
코너
(n) góc
연장하다
(v) gia hạn, gia tăng, tăng cường
맞이하다
(v) đón tiếp, tiếp đón
잠시 후
một lát nữa
협조
(n) sự hiệp trợ, sự hợp lực, sự trợ giúp
예선
(n) cuộc thi vòng loại
개회식
(n) lễ khai mạc
인터뷰
(n) sự phỏng vấn
N와 관계없이
không có quan hệ với N
는/(으)ㄴ 가운데
ở giữa…
은메달
(n) huy chương bạc
가난하다
(adj) nghèo, nghèo nàn
향상
(n) sự cải tiến, sự tiến bộ
마무리
(n) sự hoàn tất, sự hoàn thành, sự kết thúc
저조하다
(adj) giảm sút
메달
(n) huy chương
경쟁하다
(v) cạnh tranh
개최하다
(v) tổ chức
시청
(n) thị chính, ủy ban nhân dân thành phố
파악하다
(v) nắm bắt
경
khoảng
바위
(n) tảng đá
부딪치다
(v) đụng, chạm
길을 잃다
lạc đường
수색
(n) sự tìm tòi, sự săn lùng
수색 작업
công tác / hoạt động tìm kiếm
구조대원
(n) nhân viên cứu hộ
긍정적
mang tính tích cực
부정적
(n) tính phủ định, tính tiêu cực
충돌하다
(v) xung đột, va chạm
앞바다
(n) biển gần đất liền
정확하다
(adj) chính xác, chuẩn xác
최초
(n) sớm nhất, đầu tiên
분석하다
(v) phân tích
밝히다
(v) làm sáng tỏ
흔적
(n) dấu vết, vết tích
수술
(n) sự phẫu thuật
관찰하다
(v) quan sát
동물보건
(n) bảo vệ sức khỏe động vật
수의사
(n) bác sỹ thú y
처방하다
(v) kê đơn thuốc
진찰하다
(v) khám bệnh, chẩn đoán bệnh
삼다
(v) dùng làm
꾸미다
(v) trang trí
흔하다
(adj) thường thấy, dễ thấy
수강
(n) sự nghe giảng
개론
(n) khái luận, đại cương
잇다
(v) nối tiếp
미니
(n) mini, loại nhỏ, cỡ nhỏ, kiểu nhỏ
설치하다
(v) thiết lập, lắp đặt
자랑
(n) niềm tự hào, sự khoe khoang
야시장
(n) chợ đêm
야식
(n) ăn đêm
놀이터
(n) sân chơi, khu vui chơi
열차
(n) tàu hỏa, tàu điện