11/03/2026 - nghe

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/143

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:28 PM on 3/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

144 Terms

1
New cards

젖다

(v) ẩm ướt, ướt

2
New cards

반영하다

(v) phản ánh

3
New cards

습득

(n) sự tiếp thu được, sự học hỏi được

4
New cards

진학하다

(v) học lên cao, học tiếp

5
New cards

지식

(n) kiến thức, tri thức

6
New cards

요새 = 요즘

(n) dạo này

7
New cards

기온

(n) nhiệt độ thời tiết

8
New cards

부동산

(n) bất động sản

9
New cards

텐트

(n) lều, lều trại

10
New cards

데 = 곳

(n) nơi, chỗ

11
New cards

연수

(n) sự đào tạo, sự rèn luyện

12
New cards

부장님

(n) trưởng phòng

13
New cards

볼일

(n) công việc, việc riêng

14
New cards

환절기

(n) Sự giao mùa

15
New cards

책자

(n) cuốn sách

16
New cards

커튼

(n) rèm, màn

17
New cards

달다

(v) lắp, đính

18
New cards

일정을 짜다

(v) lập, sắp xếp kế hoạch, lịch trình

19
New cards

정상

(n) đỉnh, chóp (núi)

20
New cards

쏟다

(v) đổ (nước, chất lỏng)

21
New cards

허전하다

(adj) trống trải, trống vắng

22
New cards

훨씬

(pt) hơn hẳn, rất

23
New cards

V/A + 기는 하다

  • thì có… nhưng…

  • cũng có… nhưng…

→ dùng để thừa nhận một phần sự thật, nhưng thường ngụ ý rằng còn điều khác nữa / không hoàn toàn như vậy.

24
New cards

커다랗다

(adj) to lớn

25
New cards

중단하다

(v) gián đoạn, đình chỉ, nghỉ, dừng

26
New cards

중고

(n) đồ cũ

27
New cards

갖다 주다

mang đến đưa cho ai đó

28
New cards

복사기

(n) máy photo

29
New cards

서두르다

(adj) vội vàng

30
New cards

체험관

(n) nhà trải nghiệm, trung tâm trải nghiệm

31
New cards

유익

(n) sự hữu ích

32
New cards

인문학

(n) nhân văn học

33
New cards

현장학습

(n) sự học tập thực tế

34
New cards

자연재해

(n) thiên tai

35
New cards

분명

(pt) một cách rõ ràng

36
New cards

예전

(n) ngày xưa, ngày trước

37
New cards

N + 에 비해

so với… thì

38
New cards

자리

(n) chỗ

39
New cards

모형 배

(n) thuyền mô hình

40
New cards

가죽

(n) da

41
New cards

신기하다

(adj) thần kì, kì diệu

42
New cards

귀신

(n) hồn ma, quỷ thần

43
New cards

개업

(n) sự khai trương

44
New cards

구매하다

(v) mua hàng, mua

45
New cards

제외하다

(v) trừ ra, loại ra

46
New cards

코너

(n) góc

47
New cards

연장하다

(v) gia hạn, gia tăng, tăng cường

48
New cards

맞이하다

(v) đón tiếp, tiếp đón

49
New cards

잠시 후

một lát nữa

50
New cards

협조

(n) sự hiệp trợ, sự hợp lực, sự trợ giúp

51
New cards

예선

(n) cuộc thi vòng loại

52
New cards

개회식

(n) lễ khai mạc

53
New cards

인터뷰

(n) sự phỏng vấn

54
New cards

N와 관계없이

không có quan hệ với N

55
New cards

는/(으)ㄴ 가운데

ở giữa…

56
New cards

은메달

(n) huy chương bạc

57
New cards

가난하다

(adj) nghèo, nghèo nàn

58
New cards

향상

(n) sự cải tiến, sự tiến bộ

59
New cards

마무리

(n) sự hoàn tất, sự hoàn thành, sự kết thúc

60
New cards

저조하다

(adj) giảm sút

61
New cards

메달

(n) huy chương

62
New cards

경쟁하다

(v) cạnh tranh

63
New cards

개최하다

(v) tổ chức

64
New cards

시청

(n) thị chính, ủy ban nhân dân thành phố

65
New cards

파악하다

(v) nắm bắt

66
New cards

khoảng

67
New cards

바위

(n) tảng đá

68
New cards

부딪치다

(v) đụng, chạm

69
New cards

길을 잃다

lạc đường

70
New cards

수색

(n) sự tìm tòi, sự săn lùng

71
New cards

수색 작업

công tác / hoạt động tìm kiếm

72
New cards

구조대원

(n) nhân viên cứu hộ

73
New cards

긍정적

mang tính tích cực

74
New cards

부정적

(n) tính phủ định, tính tiêu cực

75
New cards

충돌하다

(v) xung đột, va chạm

76
New cards

앞바다

(n) biển gần đất liền

77
New cards

정확하다

(adj) chính xác, chuẩn xác

78
New cards

최초

(n) sớm nhất, đầu tiên

79
New cards

분석하다

(v) phân tích

80
New cards

밝히다

(v) làm sáng tỏ

81
New cards

흔적

(n) dấu vết, vết tích

82
New cards

수술

(n) sự phẫu thuật

83
New cards

관찰하다

(v) quan sát

84
New cards

동물보건

(n) bảo vệ sức khỏe động vật

85
New cards

수의사

(n) bác sỹ thú y

86
New cards

처방하다

(v) kê đơn thuốc

87
New cards

진찰하다

(v) khám bệnh, chẩn đoán bệnh

88
New cards

삼다

(v) dùng làm

89
New cards

꾸미다

(v) trang trí

90
New cards

흔하다

(adj) thường thấy, dễ thấy

91
New cards

수강

(n) sự nghe giảng

92
New cards

개론

(n) khái luận, đại cương

93
New cards

잇다

(v) nối tiếp

94
New cards

미니

(n) mini, loại nhỏ, cỡ nhỏ, kiểu nhỏ

95
New cards

설치하다

(v) thiết lập, lắp đặt

96
New cards

자랑

(n) niềm tự hào, sự khoe khoang

97
New cards

야시장

(n) chợ đêm

98
New cards

야식

(n) ăn đêm

99
New cards

놀이터

(n) sân chơi, khu vui chơi

100
New cards

열차

(n) tàu hỏa, tàu điện

Explore top notes

note
LEOPOLD’S MANUEVER
Updated 507d ago
0.0(0)
note
WHAP Unit 0, 4, 5
Updated 213d ago
0.0(0)
note
Endocrine System
Updated 1157d ago
0.0(0)
note
Animal Studies of Attachment
Updated 537d ago
0.0(0)
note
Chapter 9: Language and Thinking
Updated 1326d ago
0.0(0)
note
Ch 3 - Foundations of Planning
Updated 1078d ago
0.0(0)
note
Patterns and Change Notes
Updated 92d ago
0.0(0)
note
5.1: The Progressive Movement
Updated 1258d ago
0.0(0)
note
LEOPOLD’S MANUEVER
Updated 507d ago
0.0(0)
note
WHAP Unit 0, 4, 5
Updated 213d ago
0.0(0)
note
Endocrine System
Updated 1157d ago
0.0(0)
note
Animal Studies of Attachment
Updated 537d ago
0.0(0)
note
Chapter 9: Language and Thinking
Updated 1326d ago
0.0(0)
note
Ch 3 - Foundations of Planning
Updated 1078d ago
0.0(0)
note
Patterns and Change Notes
Updated 92d ago
0.0(0)
note
5.1: The Progressive Movement
Updated 1258d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
vocab semester 1 final
140
Updated 1021d ago
0.0(0)
flashcards
physics sound and waves
65
Updated 1182d ago
0.0(0)
flashcards
S2 Final - World History Keller
104
Updated 1013d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 4: Chemical Reactions
20
Updated 98d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 2- Gen bio
114
Updated 1200d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 World History Study Guide
27
Updated 1202d ago
0.0(0)
flashcards
vocab semester 1 final
140
Updated 1021d ago
0.0(0)
flashcards
physics sound and waves
65
Updated 1182d ago
0.0(0)
flashcards
S2 Final - World History Keller
104
Updated 1013d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 4: Chemical Reactions
20
Updated 98d ago
0.0(0)
flashcards
Exam 2- Gen bio
114
Updated 1200d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 5 World History Study Guide
27
Updated 1202d ago
0.0(0)