1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
おっと
Chồng mình

つま
Vợ mình

家内
かない
GIA NỘI
Vợ mình

祖父
そふ
TỔ PHỤ
Ông (nội, ngoại)

祖母
そぼ
TỔ MẪU
Bà (nội, ngoại)

パパ
Bố (gọi âu yếm)

ママ
Mẹ (gọi âu yếm)

むすこ(さん)
Con trai (người khác)

娘(さん)
むすめ(さん)
NƯƠNG
Con gái (người khác)

おじょうさん
Con gái, tiểu thư (nhà người khác)

うちの子
うちのこ
TỬ
Con nhà tôi

赤ちゃんが生まれる
あかちゃんがうまれる
XÍCH - SINH
Em bé ra đời

赤んぼう
あかんぼう
Em bé

彼
かれ
BỈ
Anh ấy, bạn trai

彼女
かのじょ
BỈ NỮ
Cô ấy, bạn gái

男性
だんせい
NAM TÍNH
Đàn ông

女性
じょせい
NỮ TÍNH
Phụ nữ

ぼく
Tôi, anh (nam giới dùng)

きみ
Em

みな(さん/様)
みなさま
DẠNG
Mọi người

みんなの公園
みんなのこうえん
CÔNG VIÊN
Công viên của mọi người

たろうくん
(Bé trai) Taro

はなちゃん
(Bé gái) Hana
田中様
たなかさま
Ngài Tanaka

(お)客(さん/様)
おきゃくさま
KHÁCH
Khách
