Thẻ ghi nhớ:6.1 healthy , family life | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

grains(n)/ɡreɪnz/

ngũ cốc

<p>ngũ cốc</p>
2
New cards

clarity(n)/ˈklærəti/

sự rõ ràng, sự thấu suốt

<p>sự rõ ràng, sự thấu suốt</p>
3
New cards

servings(n)/ˈsɜːvɪŋz/

khẩu phần

4
New cards

digestion(n)/daɪˈdʒestʃən/

tiêu hóa

<p>tiêu hóa</p>
5
New cards

capacity(n)/kəˈpæsəti/

năng lực

<p>năng lực</p>
6
New cards

intensity(n)/ɪnˈtensəti/

cường độ

<p>cường độ</p>
7
New cards

quality(n)/ˈkwɒləti/

chất lượng

<p>chất lượng</p>
8
New cards

imported(adj)/ɪmˈpɔːtɪd/

nhập khẩu

<p>nhập khẩu</p>
9
New cards

barrier(n)/ˈbærɪər/

rào cản

<p>rào cản</p>
10
New cards

aspect(n)/ˈæspekt/

khía cạnh

<p>khía cạnh</p>
11
New cards

satisfying(adj)/ˈsætɪsfaɪɪŋ/

thỏa mãn

<p>thỏa mãn</p>
12
New cards

agency(n)/ˈeɪdʒənsi/

cơ quan

<p>cơ quan</p>
13
New cards

coordinating(v)/kəʊˈɔːdɪneɪtɪŋ/

phối hợp

14
New cards

entity(n)/ˈentəti/

thực thể, sự tồn tại

<p>thực thể, sự tồn tại</p>
15
New cards

crisis(n)/ˈkraɪsɪs/

khủng hoảng

<p>khủng hoảng</p>
16
New cards

moderate intensity(n)/ˈmɒdərət ɪnˈtensəti/

cường độ vừa phải

17
New cards

ailments(n)/ˈeɪlmənts/

bệnh tật

18
New cards

overwhelmed(adj)/ˌəʊvəˈwelmd/

choáng ngợp

19
New cards

entail(v)/ɪnˈteɪl/

đòi hỏi

<p>đòi hỏi</p>
20
New cards

curb(v)/kɜːb/

hạn chế

<p>hạn chế</p>
21
New cards

shrink(v)/ʃrɪŋk/

co lại

<p>co lại</p>
22
New cards

alleviate cravings(v)/əˈliːvieɪt ˈkreɪvɪŋz/

giảm cảm giác thèm

23
New cards

cigarettes(n)/ˌsɪɡəˈrets/

thuốc lá

24
New cards

addiction(n)/əˈdɪkʃn/

nghiện

<p>nghiện</p>
25
New cards

suicide(n)/ˈsuːɪsaɪd/

tự tử

<p>tự tử</p>
26
New cards

treatable(adj)/ˈtriːtəbl/

có thể chữa trị

<p>có thể chữa trị</p>
27
New cards

intervention(n)/ˌɪntəˈvenʃn/

can thiệp

<p>can thiệp</p>
28
New cards

prevalent(adj)/ˈprevələnt/

phổ biến

<p>phổ biến</p>
29
New cards

humor(n)/ˈhjuːmər/

sự hài hước

<p>sự hài hước</p>
30
New cards

recipes(n)/ˈresəpiz/

công thức nấu ăn

31
New cards

realistic(adj)/ˌrɪəˈlɪstɪk/

thực tế

<p>thực tế</p>
32
New cards

estimated(adj)/ˈestɪmeɪtɪd/

ước tính

33
New cards

subsequent(adj)/ˈsʌbsɪkwənt/

tiếp theo, kế tiếp

<p>tiếp theo, kế tiếp</p>
34
New cards

occupy(v)/ˈɒkjupaɪ/

chiếm giữ

<p>chiếm giữ</p>
35
New cards

fourth(adj)/fɔːθ/

thứ tư

36
New cards

decades(n)/ˈdekeɪdz/

thập kỷ

37
New cards

obesity(n)/əʊˈbiːsəti/

béo phì

<p>béo phì</p>
38
New cards

finances(n)/ˈfaɪnænsɪz/

tài chính

<p>tài chính</p>
39
New cards

juggle(v)/ˈdʒʌɡl/

xoay sở

<p>xoay sở</p>
40
New cards

preferences(n)/ˈprefrənsɪz/

sở thích

41
New cards

establish(v)/ɪsˈtæblɪʃ/

thiết lập

42
New cards

cherished(adj)/ˈtʃerɪʃt/

trân quý

43
New cards

harmonious(adj)/hɑːˈməʊniəs/

hài hòa

44
New cards

instill(v)/ɪnˈstɪl/

thấm nhuần

<p>thấm nhuần</p>
45
New cards

prioritize(v)/praɪˈɒrətaɪz/

ưu tiên

<p>ưu tiên</p>
46
New cards

cornerstone(n)/ˈkɔːnəstəʊn/

nền tảng

<p>nền tảng</p>
47
New cards

structures(n)/ˈstrʌktʃəz/

cấu trúc

48
New cards

extended(adj)/ɪkˈstendɪd/

mở rộng

<p>mở rộng</p>
49
New cards

witnessing(v)/ˈwɪtnəsɪŋ/

chứng kiến

50
New cards

ingredients(n)/ɪnˈɡriːdiənts/

thành phần

<p>thành phần</p>