1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
psychology
tâm lý học
psychological
thuộc về tâm lý học
psychologically immature
chưa tươnrg thành về mặt tâm lý
crime
tội phạm 1
pretend to
percentage
tỉ lệ phần trăm 1
tỉ lệ phần trăm
as if/ as though
như thể/dường như
criminal
tội phạm
commit a crime
thực hiện 1 hành vi phạm tội