1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
尾气
khi thải (từ ô tô)
污染
ô nhiễm (n,v)
保护
bảo vệ (v)
有意
cố ý, cố tình (ptu)
到底
rốt cuộc, đến cùng (ptu)
打车
bắt xe
偏偏
nhưng ngược lại (trái với ý muốn)
窄
hẹp
佩服
khâm phục, bái phục (v)
宽
rộng
到处
khắp nơi (n)
关注
theo dõi, quan tâm (v)
原因
nguyên nhân