1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shape public opinion
định hình dư luận
manipulate audience perception
thao túng nhận thức của công chúng
spread misinformation / disinformation
lan truyền thông tin sai / có chủ đích
go viral
trở nên lan truyền cực nhanh
set the agenda
định hướng chương trình nghị sự, chủ đề thảo luận
media coverage
việc đưa tin của báo chí
agenda-setting effect
hiệu ứng định hướng dư luận
public trust in the media
niềm tin công chúng vào truyền thông
news consumption habits
thói quen tiếp nhận tin tức
media bias / biased reporting
thiên kiến truyền thông / báo cáo thiên lệch
digital footprint
dấu vết số
online engagement
mức độ tương tác trực tuyến
algorithm-driven content
nội dung được thuật toán chi phối
user-generated content (UGC)
nội dung do người dùng tạo
viral marketing
marketing lan truyền
attention economy
nền kinh tế dựa trên sự chú ý
scrolling addiction
nghiện lướt mạng
echo chamber effect
hiệu ứng buồng vang (chỉ nghe quan điểm giống mình)
content moderation
kiểm duyệt nội dung
broadcast journalism
báo chí phát thanh – truyền hình
investigative journalism
báo chí điều tra
breaking news
tin nóng
social media literacy
khả năng hiểu biết và dùng mạng xã hội
live coverage
tường thuật trực tiếp
prime time
giờ vàng
editorial standards
tiêu chuẩn biên tập
ethical journalism
báo chí đạo đức
press freedom
tự do báo chí
radio audience reach
độ phủ sóng tới thính giả radio
newspaper circulation
lượng phát hành báo in
tune in (to)
theo dõi chương trình (TV/Radio)
sift through
sàng lọc thông tin
filter out
lọc bỏ
bring out
xuất bản (tạp chí, báo)
hand out
phát hành tài liệu/thông cáo
shape public opinion (= societal perception)
định hình dư luận / nhận thức của xã hội
manipulate audience perception (+ manipulative reporting)
thao túng nhận thức của công chúng / báo cáo thao túng
spread misinformation / disinformation (= fabricated information / misleading information)
lan truyền thông tin sai / bịa đặt / gây hiểu lầm
go viral (= gain massive online attention) ↔ remain unnoticed
lan truyền cực nhanh ↔ không được chú ý
set the agenda (= agenda-setting effect)
định hướng chương trình nghị sự / hiệu ứng định hướng dư luận
media coverage (= press reporting)
việc đưa tin của báo chí
public trust in the media (gain trust ↔ erode trust)
niềm tin công chúng vào truyền thông (tăng niềm tin ↔ làm mất niềm tin)
news consumption (= information intake)
thói quen tiếp nhận tin tức / việc tiếp thu thông tin
media bias (= biased reporting / biased journalism) ↔ objective journalism
thiên kiến truyền thông / báo chí thiên vị ↔ báo chí khách quan
online engagement (= digital interaction) [boost ↔ discourage]
mức độ tương tác trực tuyến [thúc đẩy ↔ hạn chế]
user-generated content (UGC) (= audience-created material)
nội dung do người dùng tạo
viral marketing (= buzz marketing)
marketing lan truyền
ethical journalism (= journalistic standards / editorial ethics)
báo chí đạo đức / tiêu chuẩn báo chí / đạo đức biên tập
press freedom (= freedom of the press) ↔ media censorship
tự do báo chí ↔ kiểm duyệt truyền thông
spread news (= disseminate information) ↔ misinform the public
lan truyền tin tức / phổ biến thông tin ↔ đưa thông tin sai lệch cho công chúng
social networking sites (= online social platforms)
nền tảng mạng xã hội
digital content (= online material)
nội dung trực tuyến
live broadcast (= real-time transmission / live coverage)
phát sóng trực tiếp / tường thuật trực tiếp
traditional media (= conventional media outlets)
phương tiện truyền thống / các đài truyền thống
breaking news (= up-to-the-minute news)
tin nóng / tin cập nhật từng phút
screen time (= digital exposure) [increase ↔ limit]
thời gian tiếp xúc màn hình [tăng ↔ hạn chế]
media influence (= mass communication impact)
tác động / ảnh hưởng của truyền thông đại chúng
reliable sources ↔ unreliable sources
nguồn tin đáng tin cậy ↔ nguồn không đáng tin
accurate information ↔ distorted information
thông tin chính xác ↔ thông tin bị bóp méo
verify facts ↔ ignore evidence
xác minh sự thật ↔ phớt lờ chứng cứ
transparent reporting
báo cáo minh bạch
raise/increase public awareness ↔ reduce awareness
nâng cao nhận thức công chúng ↔ giảm nhận thức
protect privacy ↔ leak personal data
bảo vệ quyền riêng tư ↔ rò rỉ dữ liệu cá nhân
filter out harmful content ↔ spread harmful content
lọc bỏ nội dung độc hại ↔ lan truyền nội dung độc hại
encourage critical thinking ↔ promote blind belief
khuyến khích tư duy phản biện ↔ cổ vũ niềm tin mù quáng
share responsibly ↔ share recklessly
chia sẻ có trách nhiệm ↔ chia sẻ bừa bãi / thiếu thận trọng
media literacy (social media literacy) ↔ media illiteracy
hiểu biết về truyền thông ↔ thiếu hiểu biết về truyền thông
fast-paced news cycle ↔ slow information flow
chu kỳ tin tức nhanh ↔ dòng chảy thông tin chậm