Yonsei 13 (kì 3)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/336

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:51 AM on 10/3/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

337 Terms

1
New cards

입학식

Lễ nhập học

2
New cards

새내기

Người mới đến

3
New cards

재학생

Học sinh đang theo học

4
New cards

졸업생

Học sinh, sinh viên tốt nghiệp

5
New cards

강의

Việc giảng dạy

6
New cards

성적

Thành tích, điểm số

7
New cards

장학금

Học bổng

8
New cards

정보

Thông tin

9
New cards

기술

Kĩ thuật

10
New cards

전문가

Chuyên gia

11
New cards

동기 여러분

Những người học cùng khóa, bạn bè học cùng lớp (những người bằng tuổi học cùng với nhau)

12
New cards

지난번 오리엔테이션 때 보고 2주 만이네

Mới gặp ở buổi định hướng lần trước mà đã hai tuần rồi nhỉ

13
New cards

빼다

Lấy ra, bỏ ra (당근 빼고 주세요 = Không cho cà rốt)

14
New cards

김밥 한 줄 주세요. 그런데 당근 빼고 주세요

Cho tôi một cuộn kimpap. Nhưng không cho cà rốt nhé (Đây là cấu trúc dùng khi gọi món và không muốn cho thứ gì vào)

15
New cards

알레르기

Dị ứng (오이 알레르기가 있다 = Dị ứng với dưa chuột)

16
New cards

다이어트

Viêc ăn kiêng (다이어트 중이에요 = Đang ăn kiêng)

17
New cards

학번

Khóa (20학번 = khóa 20)

18
New cards

적응하다

Thích ứng

19
New cards

에 늦다

Đến trễ cái gì (수업에 늦다 = Đến trễ tiết học)

20
New cards

나누다

Chia sẻ (chia sẻ kinh nghiệm,…)

21
New cards

건축학과

Khoa kiến trúc

22
New cards

심리학과

Khoa tâm lý học

23
New cards

정치학과

Khoa chính trị

24
New cards

생물학과

Khoa sinh vật học

25
New cards

유아교육과

Khoa giáo dục mầm non

26
New cards

통번역

Biên phiên dịch

27
New cards

취소되다

Bị hủy

28
New cards

유행

Dịch, sự lây lan

29
New cards

Nhanh chóng

30
New cards

한국어 실력이 쑥 늘어 있었어요

Kỹ năng tiếng Hàn đã được tăng lên, cải thiện đáng kể, nhanh chóng (아/어 있다: dùng để biểu thị tình trạng tiếp diễn)

31
New cards

그사이

Trong khi đó, cùng lúc đó

32
New cards

전혀

Hoàn toàn

33
New cards

잠시

Tạm thời

34
New cards

겁이 나다

Sợ hãi, nhát gan

35
New cards

건강관리

Quản lý sức khỏe

36
New cards

숫자

Con số

37
New cards

건강관리를 잘 하면 나이는 숫자일 뿐이에요

Nếu quản lý sức khỏe tốt thì tuổi tác chỉ là con số mà thôi

38
New cards

이력서

Bảng lý lịch

39
New cards

성별

Giới tính

40
New cards

생년월일

Ngày tháng năm sinh

41
New cards

특기

Năng khiếu

42
New cards

사회생활

Đời sống xã hội

43
New cards

도전하다

Thử thách, thách đấu

44
New cards

그 정도면

Từng ấy, cỡ đó, nhiêu ấy

45
New cards

새로 오다

Mới đến

46
New cards

긴장되다

Bị căng thẳng

47
New cards

입사하다

Vào công ty, gia nhập vào công ty

48
New cards

낯설다

Lạ mặt, lạ lẫm (vì mới đến nên còn lạ mặt)

49
New cards

궁금하다

Thắc mắc

50
New cards

언제든지

Bất cứ lúc nào

51
New cards

참석하다

Tham dự

52
New cards

노력하다

Nỗ lực, cố gắng

53
New cards

즐기다

Tận hưởng, thích thú

54
New cards

아이디어

Ý tưởng

55
New cards

아이디어를 내다

Đưa ra ý tưởng

56
New cards

예정하다

Dự định, dự kiến

57
New cards

신입 사원

Nhân viên mới

58
New cards

저녁 이후

Sau buổi tối

59
New cards

개인

Cá nhân

60
New cards

시간 지키다

Đúng giờ

61
New cards

오늘 중

Trong hôm nay

62
New cards

끼리

Nhóm (동기들끼리 = nhóm bạn học)

63
New cards

상담

Tư vấn

64
New cards

진학 상담

Tư vấn hướng nghiệp

65
New cards

전화 상담

Tư vấn qua điện thoại

66
New cards

온라인 상담

Tư vấn online

67
New cards

취업 상담

Tư vấn nghề nghiệp

68
New cards

면담하다

Gặp gỡ để tư vấn, trao đổi về một vấn đề nào đó, dùng trong trường hợp trang trọng, chính thức (dùng với nhà tuyển dụng, người tư vấn, giáo viên, cấp trên)

69
New cards

의논하다

Bàn bạc, trao đổi

70
New cards

개인적인 일

Việc cá nhân

71
New cards

그렇지 않아도

Thật ra, trên thực tế

72
New cards

상담실

Phòng tư vấn

73
New cards

일정표

Bảng lịch trình, thời gian biểu

74
New cards

가능하다

Có khả năng, khả thi

75
New cards

졸다

Ngủ gật

76
New cards

을/ㄹ 예정입니다

Dự kiến, dự định làm việc gì

77
New cards

자격

Tư cách

78
New cards

다음의

Sau (phải có những tư cách sau)

79
New cards

을/ㄹ 원하다

Muốn cái gì

80
New cards

안내문

Tờ hướng dẫn

81
New cards

합격자

Người đỗ đạt

82
New cards

갖추다

Trang bị

83
New cards

정찰제

Giá cố định, giá niêm yết

84
New cards

학생회

Hội học sinh

85
New cards

경기

Trận thi đấu

86
New cards

응원하다

Cổ vũ

87
New cards

추억

Hồi ức, kỷ niệm

88
New cards

쌓다

Chất, chồng, tích lũy

89
New cards

추억을 쌓다

Tạo nên những kỷ niệm

90
New cards

게시판

Bảng thông báo

91
New cards

붙다

Đính, gắn

92
New cards

서로

Lẫn nhau (gọi tên lẫn nhau)

93
New cards

부르다

Kêu, gọi (이름을 부르다 = gọi tên)

94
New cards

누구나

Ai cũng

95
New cards

자유롭다

Tự do

96
New cards

마음껏

Thoải mái (마음껏 하다/쉬다 = làm/ nghỉ ngơi thoải mái

97
New cards

부서

Bộ phận, phòng, ban

98
New cards

쉽게 가깝다

Dễ gần

99
New cards

국악 동아리

Câu lạc bộ nhạc truyền thống Hàn Quốc

100
New cards

합창 동아리

Câu lạc bộ hợp xướng