1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
picnic
(n): dã ngoại

supermarket
(n): siêu thị

reusable
(adj): có thể tái sử dụng

plastic
(n): nhựa

buy
(v): mua

cycle
(v): đi xe đạp

air
(n): không khí

environment
(n): môi trường

plant
(v): trồng

rubbish
(n): rác

material
(n): nguyên liệu
less
(adv): ít hơn

Earth
(n): Trái Đất

paper
(n): giấy

walk
(v): đi bộ

fresh
(adj): tươi, tươi tắn

cough
(v): ho

save
(v): tiết kiệm

waste
(n): lãng phí

food
(n): thức ăn

die
(v): chết
instead of
(prep): thay vì
tip
(n): lời khuyên, mẹo
bin
(n): thùng rác
exchange
(n, v): trao đổi
throw
(v): vứt

president
(n): chủ tịch, tổng thống

voice
(n): giọng nói

classmate
(n): bạn cùng lớp

pick up
nhặt ( rác), đón
reduce
giảm
recycle
tái
fair
hội chợ
charity
từ thiện
container
đồ đựng
reuse
tái sử
wrap
gói, bọc
be in need
cần
do a survey
thực hiện khảo sát