Cam 8: Air traffic control in the US

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

test 1-reading 2

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

47 Terms

1
New cards

establishment

sự thành lập; sự ra đời

2
New cards

Federal Aviation Administration (FAA)

Cục Hàng Không Liên Bang Mỹ (cơ quan quản lý mọi hoạt động bay)

3
New cards

congested

đông nghẹt; tắc nghẽn

4
New cards

procedure

quy trình; phương pháp; cách thực hiện

5
New cards

rudimentary

sơ khai; cơ bản; đơn giản

6
New cards

manually

bằng tay; thao tác thủ công

7
New cards

vicinity

khu vực lân cận; vùng xung quanh

8
New cards

beacon

tín hiệu chỉ dẫn; đèn cảnh báo

9
New cards

purely

hoàn toàn; tuyệt đối; chỉ (#một phần)

10
New cards

metropolitan

thuộc đô thị; thành phố lớn; đô thị hóa

11
New cards

regulation

quy định; quy tắc; kiểm soát

12
New cards

fortuitous

tình cờ nhưng may mắn

13
New cards

advent

sự xuất hiện; sự bắt đầu (#ra đi; biến mất)

14
New cards

jet engine

động cơ phản lực (máy bay)

15
New cards

margin of error

biên độ sai số; mức độ sai lệch cho phép

16
New cards

consist of

bao gồm; được tạo thành từ

17
New cards

realise

nhận ra; hiểu ra (#hiểu lầm)

18
New cards

accommodate

thích nghi; điều chỉnh; phù hợp

19
New cards

put into effect

thực thi; đưa vào áp dụng

20
New cards

virtually

gần như; hầu như

21
New cards

blanket

che phủ hoàn toàn; bao phủ

22
New cards

regulation

quy định; hướng dẫn; chỉ thị

23
New cards

bind

ràng buộc; bắt buộc; ép buộc

24
New cards

recreation

giải trí; thư giãn; vui chơi

25
New cards

impose

 áp đặt; buộc thực hiện

26
New cards

afford

cung cấp; cho phép; tạo điều kiện

27
New cards

meteorological

thuộc khí tượng; thời tiết

28
New cards

reliance

sự phụ thuộc; dựa vào

29
New cards

necessitate

đòi hỏi; yêu cầu; cần thiết

30
New cards

cue

tín hiệu; gợi ý; dấu hiệu

31
New cards

altitude

độ cao so với mực nước biển

32
New cards

navigation

điều hướng; định vị; dẫn đường

33
New cards

devise

thiết kế; lên kế hoạch; tạo ra

34
New cards

possess

sở hữu; có được

35
New cards

designate

chỉ định; bổ nhiệm; đặt tên

36
New cards

stem from

bắt nguồn từ; xuất phát từ

37
New cards

turboprop

động cơ cánh quạt tua-bin (máy bay)

38
New cards

realm

lĩnh vực; phạm vi; vùng

39
New cards

instrumentation

hệ thống thiết bị điều khiển

40
New cards

correspond

phù hợp; tương ứng; khớp

41
New cards

municipal

thuộc đô thị; công cộng (#tư nhân)

42
New cards

encompass

bao gồm; chứa đựng (#loại trừ)

43
New cards

rigorous

nghiêm ngặt; cẩn thận; chính xác

44
New cards

explicit

rõ ràng; cụ thể; chính xác

45
New cards

govern

quản lý; điều chỉnh; kiểm soát

46
New cards

cruise

bay ổn định; di chuyển liên tục

47
New cards

license

giấy phép; chứng nhận