1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tsunami wave
Sóng thần
Massive (adj)
Khổng lồ, rất lớn
Earthquake =quake
Động đất
Powerful
Mạnh mẽ , có sức mạnh
Magnitude (n)
Cường độ, mức độ
Measure
Đo lường
Observe (v)
Quan sát
Register (v) = record
Ghi nhận
Major (adj)
>< minor
Chính , lớn
Strike
Xảy ra, tấn công , đổ bộ , ập vào
Instruction = direction
Hướng dẫn, chỉ dẫn
Observant (adj) = alert
Tinh ý , giỏi quan sát , cảnh giác
Current (n)
Dòng ( nước, khí , điện)
Harbour/harbor
Bến cảng
Marina (n)
Bến du thuyền
Assess (v) = evaluate
Đánh giá
Coastal (adj)
Thuộc ven biển
Evacuation
Sự sơ tán
Warn
Cảnh báo
Resident = inhabitant
Advisory = warning
Khuyến cáo , cảnh báo
Trigger (v) = causes = spark
Gây ra
Spark
Làm bùng lên, khơi mào
Order (n,v) = command
Chỉ thị, mệnh lệnh, ra lệnh , yêu cầu
Vessel
Tàu thuyền
Evacuate
Sơ tán
Epicentre (n)
Tâm chấn
Estimated (adj)
Ước tính
Official (n),
Quan chức, cán bộ
Caution (v) = warn
Cảnh báo , nhắc nhở
Occur (v) = take place = happen
Xảy ra
Exercise caution
Cẩn trọng, thận trọng
Stay clear or
Tránh xa