1/19
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
你
Bạn/ anh/ chị
您
Ngài, ông, bà
好
Tốt, đẹp, hay,ngon
我
Tôi, tớ, mình
爱
Yêu
他 - 她
Anh ấy- cô ấy
们
Sau danh từ hay đại từ chỉ người
吗
Không…?
À….?
不
Không, chẳng
大- 小
To - nhỏ
口
Cái miệng
日
Mặt trời
白
Trắng, sáng
百
Trăm
一
Số một
二
Số hai
三
Số ba
五
Số năm
八
Số 8
老师
Thầy, cô giáo