Hsk1- bài 1( 你好 )

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

Bạn/ anh/ chị

2
New cards

Ngài, ông, bà

3
New cards

Tốt, đẹp, hay,ngon

4
New cards

Tôi, tớ, mình

5
New cards

Yêu

6
New cards

他 - 她

Anh ấy- cô ấy

7
New cards

Sau danh từ hay đại từ chỉ người

8
New cards

Không…?

À….?

9
New cards

Không, chẳng

10
New cards

大- 小

To - nhỏ

11
New cards

Cái miệng

12
New cards

Mặt trời

13
New cards

Trắng, sáng

14
New cards

Trăm

15
New cards

Số một

16
New cards

Số hai

17
New cards

Số ba

18
New cards

Số năm

19
New cards

Số 8

20
New cards

老师

Thầy, cô giáo