1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
grow unchecked
gia tăng mất kiểm soát
glamorous=eye-catching-attractive
hấp dẫn, thu hút sự chú ý
susceptible to+V-ing/N
dễ bị ảnh hưởng, tổn thương
undernourished(a)
bị suy dinh dưỡng
grow prosperous
trở nên thịnh vượng
important assets
những tài sản qtrong
deficit(n)
số tiền thiếu hụt
exhortation(n)
sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy
personel(n)
nhân sự
mantra(n)
câu thần chú
superficial(a)
hời hợt, nông cạn
have in common
có điểm chung, giống nhau
flounder(v)
loay hoay, vật lộn
complete aimlessness
sự vô định hoàn toàn
contemptuous
khinh thường
potentially habitable
có khả năng sinh sống dc
vast reserves
trữ lượng lớn
daunting(a)
làm nản chí
sole ancestor
tổ tiên duy nhất
feminity>
tính nữ tính>< tính nam tính
recalcitrant(n/a)
ng hay cãi/ hay cãi lại, ngoan cố
commonplace=ordinary=normal=conventional(a)
tầm thường
clue(n)
manh mối, gợi ý
community living= communal living
lối sống cộng đồng
intention=purpose=aim
ý định, mục đích
make use of
sử dụng, tận dụng
misrepresent(v)
trình bày, miêu tả sai
xuyên tạc, bóp méo (sự việc)
cumulative nature
bản chất tích luỹ
undermine(v)
làm suy yếu
vague(a)
mơ hồ
scientific utility
giá trị khoa học
in sight
trong tầm nhìn
end objective
mục tiêu cuối cùng
phenomenally successful
thành công phi thường
brilliantly simple
cực kì đơn giản
to give lie to sth
chứng minh điều gì đó là sai
defend(v)
bảo vệ
compromise(n/v)
sự thoả hiệp/dàn xếp
pregnancy(n)
thai kỳ, sự mang thai
fasting (n)
ăn chay, nhịn ăn
bedridden humans
người nằm liệt giường
potentially benefit
có thể mang lại lợi ích
emerge from
chui ra, ra khỏi
dislodge(v)
đánh bật ra, làm bật ra
deliberate(v/a)
cân nhắc, thảo luận kĩ/ cố ý, thận trọng
manipulation(n)
sự thao túng
potential breakthrough
tiềm năng đột phá
majestic(a)
hùng vĩ, tráng lệ
reimburse(v)
hoàn lại, trả lại (số tiền đã tiêu)
exclusive preserve
lĩnh vực độc quyền
prone to accidents
dễ bị tai nạn
instructive pastime
hđ giải trí mang tính gd
compilation(n)
sự tổng hợp, sự biên soạn
intergrate with/into
hòa nhập với
economically productive
năng suất về mặt kte
politically enfranchised
dc trao quyền chính trị
foolish(a)
dại dột
early brilliant
tài năng sớm
retain popularity
vẫn giữ dc sự phổ biến
persistent objections
sự phản đối dai dẳng
seek solace
tìm kiếm sự an ủi
slow metabolism
trao đổi chất chậm
nonsense(n)
(n) lời nói vô lý, vô nghĩa
appetite(n)
sự thèm ăn
dictate weight
qđịnh cân nặng
on the horizon
sắp xảy ra
shifting the blame
đổ lỗi cho ngkhac
severe side effect
td phụ nghiêm trọng
Đang học (68)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!