1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
interactive
(adj) có tính tương tác
interaction
(n) sự ảnh hưởng lẫn nhau
interact with
(phr.v) tương tác với
capable
(adj) có khả năng
capability
(n) khả năng, năng lực
ability
(n) khả năng, năng lực, tố chất
facial
(adj) thuộc về khuôn mặt
Recognition
(n) nhận dạng
identity
(n) danh tính
facial recognition
(np) nhận diện khuôn mặt
virtual assistant
(np) trợ lí ảo
human-like
(adj) giống con người
exhibition
(n) triển lãm
exhibit
(v) trưng bày
activate
(v) kích hoạt
activation
(n) sự kích hoạt
practical
(adj) thực tế, thực tiễn
security
(n) sự an ninh, vật bảo đảm
advanced
(adj) tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
advance
(n) sự tiến bộ, thành tựu
chatbot
(n) trợ lí ảo trả lời tự động
artificial intelligence
(np) trí tuệ nhân tạo
Programme
(v) lập trình
Analyse
(v) phân tích
Analytic
(adj) có tính phân tích
Analysis
(n) sự phân tích
Analyst
(n) nhà phân tích
Vacuum cleaner
(n) máy hút bụi
Proficiency
(n) sự thành thạo
Offer
(v) cung cấp
Appearance
(n) sự xuất hiện, ngoại hình
Delivery service
(np) dịch vụ giao hàng
worry about
(phr.v) lo ngại
application
(n) sự ứng dụng, sự áp dụng
entrance
(n/v) sự đi vào, lối vào, quyền gia nhập/ mê hoặc
effortlessly
(adv) một cách dễ dàng
digital
(adj) thuộc kĩ thuật số
portfolio
(n) danh mục đầu tư
virtual
(adj) thực sự, một cách chính thức; ảo
hands-on
(adj) thực tiễn, trực tiếp
potential
(adj) tiềm năng
guided
(adj) có người hướng dẫn
engage in sth
(phr.v) tham gia vào
platform
(n) nền tảng
complex
(n/adj) mớ phức tạp/ rắc rối
qualified
(adj) đủ năng lực
effortless
(adj) dễ dàng
virtual reality
(n) thực tế ảo
experiment
(n) thí nghiệm
experimental
(adj) có tính thử nghiệm
engaged
(adj) tích cực tham gia
engage
(v) tham gia
conversational
(adj) đàm thoại
personalized
(adj) cá nhân hoá
distance learning
(np) học từ xa
AI-powered
(adj) được hỗ trợ bởi AI
labour
(n) lao động, công việc nặng nhọc
response
(n) phản hồi
responsive
(adj) phản hồi, thích ứng nhanh
observe
(v) quan sát, tuân theo
observation
(n) sự quan sát, sự theo dõi
observative
(adj) có óc quan sát
clarify
(v) làm rõ