LƯỢNG GIÁ CHỨC NĂNG DÁNG ĐI

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/225

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

226 Terms

1
New cards

Câu 1: "Step Length" trong tiếng Việt nghĩa là gì? 

A. Chiều dài bước chân  

B. Chiều dài sải chân 

C. Độ rộng chân đế 

D. Nhịp bước chân 

A. Chiều dài bước chân  

2
New cards

Câu 2: "Stride Length" trong tiếng Việt nghĩa là gì? 

A. Chiều dài bước chân 

B. Chiều dài sải chân  

C. Khoảng cách hai gót chân 

D. Độ cao bước chân 

B. Chiều dài sải chân  

3
New cards

Câu 3: Chiều dài bước chân (Step length) được đo như thế nào? 

A. Là khoảng cách (theo chiều dọc) giữa hai bàn chân  

B. Là khoảng cách giữa hai lần gót chạm đất liên tiếp của cùng một chân 

C. Là khoảng cách ngang giữa hai bàn chân 

D. Là tổng chiều dài của hai bước chân liên tiếp 

A. Là khoảng cách (theo chiều dọc) giữa hai bàn chân  

4
New cards

Câu 4: Chiều dài sải chân (Stride length) được tính như thế nào? 

A. Là khoảng cách từ gót chân này đến gót chân kia 

B. Là khoảng cách giữa điểm tiếp xúc đầu tiên của một bàn chân điểm tiếp xúc đầu tiên tiếp theo của chính bàn chân đó  

C. Là một nửa chiều dài bước chân 

D. Là khoảng cách giữa hai mũi chân 

B. Là khoảng cách giữa điểm tiếp xúc đầu tiên của một bàn chân và điểm tiếp xúc đầu tiên tiếp theo của chính bàn chân đó  

5
New cards

Câu 5: Công thức liên hệ giữa Chiều dài sải chân (Stride) và Chiều dài bước chân (Step) là gì? 

A. Chiều dài sải chân = Chiều dài bước chân phải + Chiều dài bước chân trái  

B. Chiều dài sải chân = 2 × Chiều dài bước chân 

C. Chiều dài sải chân = Chiều dài bước chân / 2 

D. Không có mối liên hệ cố định 

A. Chiều dài sải chân = Chiều dài bước chân phải + Chiều dài bước chân trái  

6
New cards

Câu 6: Trong quan sát dáng đi, "Base-of-support Width" là gì? 

A. Là chiều rộng chân đế (khoảng cách theo chiều ngang giữa hai gót chân)  

B. Là khoảng cách dọc giữa hai bàn chân 

C. Là độ cao của hông 

D. Là độ nghiêng của thân mình 

A. Là chiều rộng chân đế (khoảng cách theo chiều ngang giữa hai gót chân)  

7
New cards

Câu 7: Khi quan sát sự thẳng hàng của cơ thể, đầu và thân mình phải như thế nào? 

A. Đầu thẳng thân thẳng đứng ✓ 

B. Đầu nghiêng về trước, thân hơi ngả 

C. Đầu cúi, thân thẳng 

D. Đầu ngẩng cao, thân ngả sau 

A. Đầu thẳng và thân thẳng đứng ✓ 

8
New cards

Câu 8: Hai vai cần ở vị thế nào khi quan sát dáng đi chuẩn? 

A. Hai vai phải ngang nhau  

B. Vai bên phải cao hơn vai trái 

C. Vai bên trái cao hơn vai phải 

D. Hai vai đều hạ thấp 

A. Hai vai phải ngang nhau  

9
New cards

Câu 9: Hai gai chậu trước trên (ASIS) cần ở vị thế nào? 

A. Hai gai chậu trước trên phải ngang nhau  

B. ASIS bên phải cao hơn 

C. ASIS bên trái cao hơn 

D. Một trước một sau 

A. Hai gai chậu trước trên phải ngang nhau  

10
New cards

Câu 10: Ở vận tốc đi bình thường, hai tay đánh như thế nào? 

A. Hai tay đánh đồng xa nghịch đảo với cùng biên độ  

B. Hai tay đánh cùng chiều 

C. Một tay đánh, tay kia giữ yên 

D. Hai tay đánh không đều 

A. Hai tay đánh đồng xa nghịch đảo với cùng biên độ  

11
New cards

Câu 11: Các bước đi cần có sự đồng bộ như thế nào? 

A. Các bước đi có cùng độ dàiđồng bộ về thời gian  

B. Các bước đi có độ dài khác nhau 

C. Thời gian mỗi bước khác nhau 

D. Chỉ cần cùng tốc độ 

A. Các bước đi có cùng độ dài và đồng bộ về thời gian  

12
New cards

Câu 12: Ở người trưởng thành, độ dài bước chân thường gấp bao nhiêu lần độ dài bàn chân? 

A. Gấp khoảng 3 hay hơn 3 lần  

B. Gấp khoảng 2 lần 

C. Gấp khoảng 4-5 lần 

D. Gấp khoảng 1,5 lần 

A. Gấp khoảng 3 hay hơn 3 lần  

13
New cards

Câu 13: Thời gian của mỗi chu kỳ dáng đi trung bình là bao nhiêu giây? 

A. Trên 1 giây, cụ thể(1,03±0,10)s  

B. Dưới 0,8 giây 

C. Khoảng 1,5 giây 

D. Khoảng 0,5 giây 

A. Trên 1 giây, cụ thể là (1,03±0,10)s  

14
New cards

Câu 14: Nhịp bước chân (Cadence) trung bình là bao nhiêu bước/phút? 

A. Khoảng 117 bước chân trong 1 phút ✓ 

B. Khoảng 90 bước/phút 

C. Khoảng 140 bước/phút 

D. Khoảng 100 bước/phút 

A. Khoảng 117 bước chân trong 1 phút ✓ 

15
New cards

Câu 15: Thân mình chuyển động như thế nào trong lúc đi? 

A. Thân mình trải qua những chuyển động song thẳng đứng với mẫucùng một nhịp độ  

B. Thân mình chuyển động xoay tròn 

C. Thân mình chuyển động ngang liên tục 

D. Thân mình đứng yên 

A. Thân mình trải qua những chuyển động song thẳng đứng với mẫu và cùng một nhịp độ  

16
New cards

Câu 16: Bước đầu tiên trong chu kỳ dáng đi là gì? 

A. Tiếp xúc ban đầu (Initial Contact) hay còn gọi gót chạm đất  

B. Giữa thì chống 

C. Cuối thì chống 

D. Đầu thì đu 

A. Tiếp xúc ban đầu (Initial Contact) hay còn gọi là gót chạm đất  

17
New cards

Câu 17: Giai đoạn "Tiếp xúc ban đầu" chiếm bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Từ 0 đến 2% chu kỳ  

B. Từ 2% đến 10% 

C. Từ 10% đến 20% 

D. Chỉ đúng 0% 

A. Từ 0 đến 2% chu kỳ  

18
New cards

Câu 18: Trong dáng đi bình thường, phần nào của bàn chân chạm đất trước? 

A. Chạm gót  

B. Chạm mũi chân 

C. Toàn bộ bàn chân 

D. Giữa bàn chân 

A. Chạm gót  

19
New cards

Câu 19: Nếu tiếp xúc bằng phần trước bàn chân hoặc toàn bộ bàn chân thì gọi là gì? 

A. Dáng đi bất thường  

B. Dáng đi bình thường 

C. Dáng đi nhanh 

D. Dáng đi chậm 

A. Dáng đi bất thường  

20
New cards

Câu 20: Giai đoạn "Trong khi chịu tải" (Loading Response) kéo dài trong khoảng % nào của chu kỳ? 

A. Từ 2% đến 15% chu kỳ  

B. Từ 0% đến 10% 

C. Từ 15% đến 30% 

D. Từ 10% đến 20% 

A. Từ 2% đến 15% chu kỳ  

21
New cards

Câu 21: Giai đoạn "Trong khi chịu tải" bắt đầu cùng lúc với sự kiện nào? 

A. Khởi đầu cùng với giai đoạn tiếp xúc ban đầu  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi chân đối diện chạm đất 

D. Khi mũi chân rời đất 

A. Khởi đầu cùng với giai đoạn tiếp xúc ban đầu  

22
New cards

Câu 22: Trong giai đoạn chịu tải, bàn chân chịu lực phải giữ ở vị thế nào? 

A. Bàn chân phải giữ phẳng trên mặt đất  

B. Bàn chân nhón gót 

C. Bàn chân chỉ chạm mũi 

D. Bàn chân xoay ngoài 

A. Bàn chân phải giữ phẳng trên mặt đất  

23
New cards

Câu 23: Trọng lượng cơ thể di chuyển ra sao trong giai đoạn "Trong khi chịu tải"? 

A. Trọng lượng được chuyển từ chân đối diện đến chân bên này  

B. Trọng lượng vẫn ở chân cũ 

C. Trọng lượng phân đều hai chân 

D. Trọng lượng chuyển về phía sau 

A. Trọng lượng được chuyển từ chân đối diện đến chân bên này  

24
New cards

Câu 24: Giai đoạn "Trong khi chịu tải" kết thúc khi nào? 

A. Kết thúc lúc chân đối diện không còn chạm sàn  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi mũi chân chạm đất 

D. Khi thân mình nghiêng về trước 

A. Kết thúc lúc chân đối diện không còn chạm sàn  

25
New cards

Câu 25: Trong giai đoạn chịu tải, cơ thể di chuyển theo hướng nào? 

A. Cơ thể di chuyển hướng về phía bên (lateral)  

B. Di chuyển thẳng về trước 

C. Di chuyển về phía sau 

D. Di chuyển lên xuống 

A. Cơ thể di chuyển hướng về phía bên (lateral)  

26
New cards

Câu 26: Sự thay đổi tiếp xúc của bàn chân trong giai đoạn chịu tải là gì? 

A. Từ chạm gót chuyển sang tiếp xúc hoàn toàn  

B. Từ toàn bàn chân sang chạm gót 

C. Từ chạm mũi sang toàn bàn chân 

D. Không thay đổi 

A. Từ chạm gót chuyển sang tiếp xúc hoàn toàn  

27
New cards

Câu 27: Giai đoạn "Giữa thì chống" (Mid Stance) chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Từ khoảng 15% đến 40% chu kỳ ✓ 

B. Từ 0% đến 15% 

C. Từ 40% đến 50% 

D. Từ 50% đến 60% 

A. Từ khoảng 15% đến 40% chu kỳ ✓ 

28
New cards

Câu 28: Giai đoạn "Giữa thì chống" là phần đầu tiên của giai đoạn nào? 

A. Phần đầu tiên của giai đoạn chống đơn (single limb support)  

B. Phần cuối của giai đoạn chống đôi 

C. Giai đoạn đu 

D. Giai đoạn chuyển tiếp 

A. Phần đầu tiên của giai đoạn chống đơn (single limb support)  

29
New cards

Câu 29: Trong "Giữa thì chống", cơ thể hướng về phía nào? 

A. Cơ thể hướng về phía trước  

B. Hướng về bên 

C. Hướng về sau 

D. Hướng lên trên 

A. Cơ thể hướng về phía trước  

30
New cards

Câu 30: Trọng lượng cơ thể phân bố ra sao ở "Giữa thì chống"? 

A. Trọng lượng cơ thể hoàn toàntrên chân chống  

B. Trọng lượng chia đều hai chân 

C. Trọng lượng ở chân đu 

D. Không có trọng lượng 

A. Trọng lượng cơ thể hoàn toàn ở trên chân chống  

31
New cards

Câu 31: Giai đoạn "Giữa thì chống" kết thúc tại thời điểm nào? 

A. Kết thúc lúc chân đối diện vượt qua chân chống  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi mũi chân chạm đất 

D. Khi thân mình nghiêng sang bên 

A. Kết thúc lúc chân đối diện vượt qua chân chống  

32
New cards

Câu 32: Chân đối diện làm gì trong khi chân trụ đang ở "Giữa thì chống"? 

A. Chân đối diện đu về phía trước ✓ 

B. Chân đối diện đứng yên 

C. Chân đối diện chịu tải 

D. Chân đối diện nhấc gót 

A. Chân đối diện đu về phía trước ✓ 

33
New cards

Câu 33: Vị thế gót chân bên trụ như thế nào trong "Giữa thì chống"? 

A. Gót chân bên trụ vẫn ở trên sàn ✓ 

B. Gót chân đã nhấc lên 

C. Gót chân xoay ngoài 

D. Gót chân xoay trong 

A. Gót chân bên trụ vẫn ở trên sàn ✓ 

34
New cards

Câu 34: Giai đoạn "Cuối thì chống" (Terminal Stance) chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Từ 40% đến 50% chu kỳ  

B. Từ 30% đến 40% 

C. Từ 50% đến 60% 

D. Từ 15% đến 30% 

A. Từ 40% đến 50% chu kỳ  

35
New cards

Câu 35: Giai đoạn "Cuối thì chống" khởi đầu khi nào? 

A. Khởi đầu lúc kết thúc giai đoạn Giữa thì chống  

B. Khi gót chạm đất 

C. Khi mũi chân rời sàn 

D. Khi chân đối diện chạm đất 

A. Khởi đầu lúc kết thúc giai đoạn Giữa thì chống  

36
New cards

Câu 36: Cơ thể di chuyển như thế nào trong "Cuối thì chống"? 

A. Cơ thể dịch chuyển hướng về phía trước qua khỏi chân chống  

B. Cơ thể đứng yên 

C. Cơ thể dịch về bên 

D. Cơ thể dịch về sau 

A. Cơ thể dịch chuyển hướng về phía trước qua khỏi chân chống  

37
New cards

Câu 37: Điều gì xảy ra với gót chân trong giai đoạn "Cuối thì chống"? 

A. Gót nhấc lên khỏi sàn  

B. Gót vẫn chạm sàn 

C. Gót xoay vào trong 

D. Gót xoay ra ngoài 

A. Gót nhấc lên khỏi sàn  

38
New cards

Câu 38: Bàn chân chuyển vị thế ra sao trong "Cuối thì chống"? 

A. Bàn chân bắt đầu chuyển vị thế về phần trước  

B. Bàn chân vẫn phẳng 

C. Bàn chân xoay ngoài 

D. Bàn chân dẹt hoàn toàn 

A. Bàn chân bắt đầu chuyển vị thế về phần trước  

39
New cards

Câu 39: Giai đoạn "Cuối thì chống" kết thúc vào thời điểm nào? 

A. Kết thúc lúc chân đối diện chuẩn bị chạm đất (tiếp xúc ban đầu chân đối bên)  

B. Khi gót nhấc lên hoàn toàn 

C. Khi mũi chân chạm đất 

D. Khi thân mình nghiêng về trước 

A. Kết thúc lúc chân đối diện chuẩn bị chạm đất (tiếp xúc ban đầu chân đối bên)  

40
New cards

Câu 40: Dấu hiệu bất thường trong giai đoạn "Cuối thì chống" là gì? 

A. Ngắn hoặc không có, làm giảm chiều dài bước chân đối bên  

B. Quá dài 

C. Gót không nhấc 

D. Bàn chân xoay vào trong 

A. Ngắn hoặc không có, làm giảm chiều dài bước chân đối bên  

41
New cards

Câu 41: Giai đoạn "Trước thì đu" (Pre-Swing) còn có tên gọi khác là gì? 

A. Giai đoạn nhấc ngón  

B. Giai đoạn chạm gót 

C. Giai đoạn giữa thì chống 

D. Giai đoạn cuối thì đu 

A. Giai đoạn nhấc ngón  

42
New cards

Câu 42: Giai đoạn "Trước thì đu" chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Từ 50% đến 65% của chu kỳ  

B. Từ 40% đến 50% 

C. Từ 65% đến 75% 

D. Từ 30% đến 40% 

A. Từ 50% đến 65% của chu kỳ  

43
New cards

Câu 43: Giai đoạn "Trước thì đu" tương ứng với hoạt động gì của chân đối bên? 

A. Tương ứng với giai đoạn "trong khi chịu tải" của chân đối bên  

B. Tương ứng với giữa thì chống 

C. Tương ứng với cuối thì đu 

D. Không tương ứng 

A. Tương ứng với giai đoạn "trong khi chịu tải" của chân đối bên  

44
New cards

Câu 44: Giai đoạn "Trước thì đu" khởi đầu khi nào? 

A. Khởi đầu cùng lúc tiếp xúc ban đầu (gót chạm đất) ở chân đối bên  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi mũi chân rời sàn 

D. Khi thân mình nghiêng 

A. Khởi đầu cùng lúc tiếp xúc ban đầu (gót chạm đất) ở chân đối bên  

45
New cards

Câu 45: Giai đoạn "Trước thì đu" kết thúc khi nào? 

A. Kết thúc ngay khi bàn chân không còn tiếp xúc với sàn  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi mũi chân chạm đất 

D. Khi chân đối diện chịu tải 

A. Kết thúc ngay khi bàn chân không còn tiếp xúc với sàn  

46
New cards

Câu 46: Trọng lượng trên chân ở giai đoạn "Trước thì đu" như thế nào? 

A. Không có trọng lượng trên chân ✓ 

B. Vẫn còn một phần trọng lượng 

C. Toàn bộ trọng lượng 

D. Trọng lượng tăng dần 

A. Không có trọng lượng trên chân ✓ 

47
New cards

Câu 47: Trong giai đoạn "Trước thì đu", cơ thể hướng về phía nào? 

A. Cơ thể hướng về phía trong  

B. Hướng về phía trước 

C. Hướng về bên ngoài 

D. Hướng lên trên 

A. Cơ thể hướng về phía trong  

48
New cards

Câu 48: Giai đoạn "Đầu thì đu" (Initial Swing) chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Từ 65% đến 75% chu kỳ  

B. Từ 50% đến 65% 

C. Từ 75% đến 85% 

D. Từ 60% đến 70% 

A. Từ 65% đến 75% chu kỳ  

49
New cards

Câu 49: Giai đoạn "Đầu thì đu" khởi đầu khi nào? 

A. Khởi đầu ngay khi phần trước bàn chân không còn chạm sàn  

B. Khi gót nhấc lên 

C. Khi chân đối diện chạm đất 

D. Khi thân mình nghiêng về trước 

A. Khởi đầu ngay khi phần trước bàn chân không còn chạm sàn  

50
New cards

Câu 50: Giai đoạn "Đầu thì đu" kết thúc khi nào? 

A. Kết thúc khi chân đối diện thẳng đứng (dồn hoàn toàn trọng lượng lên chân chống)  

B. Khi xương chày vuông góc 

C. Khi gối duỗi hoàn toàn 

D. Khi bàn chân chạm đất 

A. Kết thúc khi chân đối diện thẳng đứng (dồn hoàn toàn trọng lượng lên chân chống)  

51
New cards

Câu 51: Vị trí gối và bàn châncuối giai đoạn "Đầu thì đu" như thế nào so với chân đối diện? 

A. Gối vượt qua chân đối diện, nhưng bàn chân vẫn còn phía sau so với chân đối diện  

B. Bàn chân đã vượt qua 

C. Gối vẫn phía sau 

D. Cả gối và bàn chân đều phía sau 

A. Gối vượt qua chân đối diện, nhưng bàn chân vẫn còn phía sau so với chân đối diện  

52
New cards

Câu 52: Tại sao gối phải gập trong giai đoạn "Đầu thì đu"? 

A. Gối gập để bàn chân không chạm đất  

B. Để tăng tốc độ 

C. Để giảm lực tác động 

D. Để giữ thăng bằng 

A. Gối gập để bàn chân không chạm đất  

53
New cards

Câu 53: Giai đoạn "Giữa thì đu" (Mid Swing) chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Khoảng 75% đến 90% chu kỳ  

B. 65% đến 75% 

C. 90% đến 100% 

D. 70% đến 80% 

A. Khoảng 75% đến 90% chu kỳ  

54
New cards

Câu 54: Giai đoạn "Giữa thì đu" khởi đầu khi nào? 

A. Khởi đầu khi kết thúc đầu thì đu ✓ 

B. Khi gót chạm đất 

C. Khi mũi chân rời sàn 

D. Khi thân mình nghiêng 

A. Khởi đầu khi kết thúc đầu thì đu ✓ 

55
New cards

Câu 55: Trọng lượng chân lăng chuyển như thế nào trong "Giữa thì đu"? 

A. Trọng lượng chuyển về phía trước chân đối diện  

B. Trọng lượng vẫn ở chân cũ 

C. Không có trọng lượng 

D. Trọng lượng chia đều 

A. Trọng lượng chuyển về phía trước chân đối diện  

56
New cards

Câu 56: Giai đoạn "Giữa thì đu" kết thúc khi xương chày ở vị thế nào? 

A. Khi xương chày ở vị thế đứng dọc (cẳng chân vuông góc với mặt đất)  

B. Khi xương chày nghiêng về trước 

C. Khi xương chày nghiêng về sau 

D. Khi xương chày song song mặt đất 

A. Khi xương chày ở vị thế đứng dọc (cẳng chân vuông góc với mặt đất)  

57
New cards

Câu 57: Trong giai đoạn "Giữa thì đu", bàn chân có chạm đất không? 

A. Bàn chân không chạm đất  

B. Bàn chân chạm nhẹ 

C. Bàn chân chạm hoàn toàn 

D. Bàn chân kéo lê 

A. Bàn chân không chạm đất

58
New cards

Câu 58: Giai đoạn "Cuối thì đu" (Terminal Swing) chiếm khoảng bao nhiêu % chu kỳ? 

A. Khoảng 90% đến 100% chu kỳ  

B. 75% đến 90% 

C. 85% đến 95% 

D. 80% đến 90% 

A. Khoảng 90% đến 100% chu kỳ

59
New cards

Câu 59: Giai đoạn "Cuối thì đu" khởi đầu khi nào? 

A. Khởi đầu lúc kết thúc giai đoạn Giữa thì đu  

B. Khi gót chạm đất 

C. Khi mũi chân rời sàn 

D. Khi thân mình nghiêng 

A. Khởi đầu lúc kết thúc giai đoạn Giữa thì đu ✓(59)

60
New cards

Câu 60: Giai đoạn "Cuối thì đu" kết thúc ở sự kiện nào? 

A. Kết thúc giai đoạn Tiếp xúc ban đầu (gót chạm đất)  

B. Khi gối duỗi hoàn toàn 

C. Khi hông xoay 

D. Khi tay đánh về trước 

A. Kết thúc ở giai đoạn Tiếp xúc ban đầu (gót chạm đất) ✓ 

61
New cards

Câu 61: Mục đích chính của giai đoạn "Cuối thì đu" là gì? 

A. Chuẩn bị vị thế bàn chân để hấp thụ trọng lượng sắp đến  

B. Tăng tốc độ bước chân 

C. Giảm chiều dài bước 

D. Giữ thăng bằng ngang 

A. Chuẩn bị vị thế bàn chân để hấp thụ trọng lượng sắp đến

62
New cards

Câu 62: Nếu đu xa trong giai đoạn cuối thì đu thì điều gì xảy ra? 

A. Chiều dài bước chân tăng  

B. Chiều dài bước chân giảm 

C. Nhịp bước tăng 

D. Thời gian chu kỳ giảm 

A. Chiều dài bước chân tăng  

63
New cards

Câu 63: Dấu hiệu bất thường trong giai đoạn "Cuối thì đu" là gì? 

A. Ngắn hoặc mất giai đoạn này, làm cho chiều dài bước chân ngắn hơn  

B. Quá dài 

C. Gối không duỗi 

D. Bàn chân xoay ra ngoài 

A. Ngắn hoặc mất giai đoạn này, làm cho chiều dài bước chân ngắn hơn  

64
New cards

Câu 64: Tổng hợp lại, "Thì chống" (Stance phase) chiếm khoảng bao nhiêu % tổng chu kỳ? 

A. Khoảng 60% (Từ 0% đến 60-65% khi gót rời đất hoàn toàn)  

B. Khoảng 40% 

C. Khoảng 50% 

D. Khoảng 70% 

A. Khoảng 60% (Từ 0% đến 60-65% khi gót rời đất hoàn toàn)  

65
New cards

Câu 65: "Thì đu" (Swing phase) chiếm khoảng bao nhiêu % tổng chu kỳ? 

A. Khoảng 40% (Từ 65% đến 100%) ✓ 

B. Khoảng 60% 

C. Khoảng 35% 

D. Khoảng 50% 

A. Khoảng 40% (Từ 65% đến 100%) ✓ 

66
New cards

Câu 66: Có bao nhiêu giai đoạn nhỏ trong "Thì chống"? 

A. 5 giai đoạn: Tiếp xúc ban đầu, Chịu tải, Giữa thì chống, Cuối thì chống, Trước thì đu  

B. 3 giai đoạn 

C. 4 giai đoạn 

D. 6 giai đoạn 

A. 5 giai đoạn: Tiếp xúc ban đầu, Chịu tải, Giữa thì chống, Cuối thì chống, Trước thì đu  

67
New cards

Câu 67: Có bao nhiêu giai đoạn nhỏ trong "Thì đu"? 

A. 3 giai đoạn: Đầu thì đu, Giữa thì đu, Cuối thì đu  

B. 2 giai đoạn 

C. 4 giai đoạn 

D. 5 giai đoạn 

A. 3 giai đoạn: Đầu thì đu, Giữa thì đu, Cuối thì đu  

68
New cards

Câu 68: Giai đoạn nào là lúc chuyển giao trọng lượng từ chân này sang chân kia? 

A. Giai đoạn "Trong khi chịu tải" (Loading Response)  

B. Giai đoạn giữa thì chống 

C. Giai đoạn cuối thì đu 

D. Giai đoạn tiếp xúc ban đầu 

A. Giai đoạn "Trong khi chịu tải" (Loading Response)  

69
New cards

Câu 69: Giai đoạn nào mà toàn bộ bàn chân tiếp xúc mặt đất chân trụ thẳng đứng nhất? 

A. Giai đoạn "Giữa thì chống" (Mid Stance)  

B. Giai đoạn chịu tải 

C. Giai đoạn cuối thì chống 

D. Giai đoạn trước thì đu 

A. Giai đoạn "Giữa thì chống" (Mid Stance)  

70
New cards

Câu 70: Nếu muốn quan sát chiều dài sải chân (Stride length), bạn cần nhìn bao nhiêu bước chân liên tiếp? 

A. 2 bước chân (ví dụ: Phải -> Trái -> Phải lại)  

B. 1 bước chân 

C. 3 bước chân 

D. 4 bước chân

A. 2 bước chân (ví dụ: Phải -> Trái -> Phải lại)  

71
New cards

Câu 71: Ở giai đoạn "Heel contact" (Gót chạm đất), cơ duỗi hông hoạt động theo dạng co cơ nào? 

A. Co cơ tĩnh (Isometric)  

B. Co cơ hướng tâm (Concentric) 

C. Co cơ ly tâm (Eccentric) 

D. Không hoạt động 

A. Co cơ tĩnh (Isometric)  

72
New cards

Câu 72: Tại giai đoạn "Foot flat" (Bàn chân chạm đất), cơ duỗi hông chuyển sang hoạt động như thế nào? 

A. Co cơ hướng tâm (Concentric) ✓ 

B. Co cơ ly tâm (Eccentric) 

C. Co cơ tĩnh (Isometric) 

D. Dừng hoạt động 

A. Co cơ hướng tâm (Concentric) ✓ 

73
New cards

Câu 73: Cơ mông lớn bắt đầu hoạt động vào thời điểm nào của chu kỳ dáng đi? 

A. Bắt đầu vào cuối giai đoạn đu ✓ 

B. Bắt đầu khi gót chạm đất 

C. Bắt đầu giữa thì chống 

D. Bắt đầu khi ngón rời đất 

A. Bắt đầu vào cuối giai đoạn đu ✓ (73)

74
New cards

Câu 74: Mục đích của cơ mông lớn khi bắt đầu hoạt động cuối giai đoạn đu là gì? 

A. Để bắt đầu duỗi hông trước khi tiếp đất ban đầu  

B. Để gập hông 

C. Để kiểm soát nghiêng chậu 

D. Để gập gối 

A. Để bắt đầu duỗi hông trước khi tiếp đất ban đầu  

75
New cards

Câu 75: Trong khi chịu tải (loading response), cơ mông lớn co cơ theo kiểu nào và để làm gì? 

A. Co cơ hướng tâm để kiểm soát vị trí của hông  

B. Co cơ ly tâm để kiểm soát gập hông 

C. Co cơ tĩnh để giữ thăng bằng 

D. Không hoạt động 

A. Co cơ hướng tâm để kiểm soát vị trí của hông  

76
New cards

Câu 76: Cơ mông lớn làm gì khi bắt đầu giai đoạn chống đơn (single stance)? 

A. Duỗi hông nâng khối tâm lên chân chống  

B. Gập hông 

C. Xoay ngoài hông 

D. Kiểm soát nghiêng chậu 

A. Duỗi hông và nâng khối tâm lên chân chống  

77
New cards

Câu 77: Hoạt động của cơ mông lớn dừng lại khoảng bao nhiêu phần trăm chu kỳ? 

A. Khoảng 30% chu kỳ  

B. Khoảng 50% chu kỳ 

C. Khoảng 10% chu kỳ 

D. Khoảng 60% chu kỳ 

A. Khoảng 30% chu kỳ  

78
New cards

Câu 78: Tại thời điểm cơ mông lớn dừng hoạt động, vị trí khối tâm cơ thể đang ở đâu? 

A. Khối tâmngay trên bàn chân ✓ 

B. Khối tâm ở phía trước bàn chân 

C. Khối tâm ở phía sau bàn chân 

D. Khối tâm lệch sang bên 

A. Khối tâm ở ngay trên bàn chân ✓ 

79
New cards

Câu 79: Cơ thắt lưng (Iliopsoas) bắt đầu hoạt động khi nào? 

A. Khi kết thúc giai đoạn chống ✓ 

B. Khi bắt đầu giai đoạn chống 

C. Khi gót chạm đất 

D. Khi giữa thì đu 

A. Khi kết thúc giai đoạn chống ✓ 

80
New cards

Câu 80: Ở cuối giai đoạn chống, cơ thắt lưng co cơ theo kiểu nào và mục đích là gì? 

A. Co cơ ly tâm để làm chậm cử động duỗi hông  

B. Co cơ hướng tâm để duỗi hông 

C. Co cơ tĩnh để giữ vị trí 

D. Không hoạt động 

A. Co cơ ly tâm để làm chậm cử động duỗi hông  

81
New cards

Câu 81: Sau khi co ly tâm, cơ thắt lưng chuyển sang co cơ kiểu gì trong giai đoạn trướcđầu thì đu? 

A. Co cơ hướng tâm  

B. Co cơ ly tâm 

C. Co cơ tĩnh 

D. Dừng hoạt động 

A. Co cơ hướng tâm  

82
New cards

Câu 82: Mục đích của việc co cơ hướng tâm của cơ thắt lưng là gì? 

A. Để bắt đầu động tác gập chân (gập hông)  

B. Để duỗi hông 

C. Để kiểm soát gập gối 

D. Để ổn định chậu 

A. Để bắt đầu động tác gập chân (gập hông)  

83
New cards

Câu 83: Cơ thắt lưng dừng hoạt động khi nào? 

A. Dừng ở cuối giai đoạn đu khi chân duỗi  

B. Dừng khi gót chạm đất 

C. Dừng giữa thì chống 

D. Dừng khi ngón rời đất 

A. Dừng ở cuối giai đoạn đu khi chân duỗi  

84
New cards

Câu 84: Cơ mông nhỡ bắt đầu hoạt động vào thời điểm nào? 

A. Bắt đầu ngay khi kết thúc thì đu, trước khi tiếp đất  

B. Bắt đầu khi gót chạm đất 

C. Bắt đầu giữa thì chống 

D. Bắt đầu khi ngón rời đất 

A. Bắt đầu ngay khi kết thúc thì đu, trước khi tiếp đất  

85
New cards

Câu 85: Vai trò chính của cơ mông nhỡ trong giai đoạn chịu tải giữa thì chống là gì? 

A. Kiểm soát độ nghiêng của khung chậu về phía chân đu đối bên  

B. Duỗi hông 

C. Gập hông 

D. Gập gối 

A. Kiểm soát độ nghiêng của khung chậu về phía chân đu đối bên  

86
New cards

Câu 86: Cơ mông nhỡ kiểm soát khung chậu bằng các loại co cơ nào? 

A. Bắt đầu bằng co cơ ly tâm, theo sauco cơ hướng tâm  

B. Chỉ co cơ hướng tâm 

C. Chỉ co cơ ly tâm 

D. Co cơ tĩnh suốt giai đoạn 

A. Bắt đầu bằng co cơ ly tâm, theo sau là co cơ hướng tâm  

87
New cards

Câu 87: Khi nào cơ mông nhỡ dừng hoạt động? 

A. Dừng lại vào cuối giai đoạn chống ✓ 

B. Dừng ở giữa thì chống 

C. Dừng khi gót chạm đất 

D. Dừng ở giai đoạn đu 

A. Dừng lại vào cuối giai đoạn chống ✓ 

88
New cards

Câu 88: Dấu hiệu Trendelenburg xuất hiện khi cơ nào bị yếu? 

A. Cơ mông nhỡ (Gluteus Medius) ✓ 

B. Cơ mông lớn 

C. Cơ thắt lưng 

D. Cơ tứ đầu đùi 

A. Cơ mông nhỡ (Gluteus Medius) ✓ 

89
New cards

Câu 89: Cơ khép lớn mấy giai đoạn hoạt động chính? 

A. Có hai giai đoạn hoạt động  

B. Chỉ một giai đoạn 

C. Ba giai đoạn 

D. Không có giai đoạn cố định 

A. Có hai giai đoạn hoạt động  

90
New cards

Câu 90: Giai đoạn 1 của cơ khép lớn bắt đầu và kết thúc khi nào? 

A. Bắt đầu cuối giai đoạn đu tiếp tục cho đến khi kết thúc chịu tải  

B. Bắt đầu khi gót chạm đất 

C. Bắt đầu giữa thì chống 

D. Bắt đầu khi ngón rời đất 

A. Bắt đầu ở cuối giai đoạn đu và tiếp tục cho đến khi kết thúc chịu tải  

91
New cards

Câu 91: Chức năng của cơ khép lớn trong giai đoạn 1 là gì? 

A. Cùng với cơ mông nhỡ kiểm soát sự cân bằng của chậu mặt phẳng đứng ngang  

B. Duỗi hông 

C. Gập gối 

D. Gập mặt lưng cổ chân 

A. Cùng với cơ mông nhỡ kiểm soát sự cân bằng của chậu ở mặt phẳng đứng ngang  

92
New cards

Câu 92: Giai đoạn 2 của cơ khép lớn bắt đầu khi nào và vai trò là gì? 

A. Bắt đầu trong giai đoạn trước thì đu để cùng cơ thắt lưng bắt đầu gập hông  

B. Bắt đầu khi gót chạm đất 

C. Bắt đầu giữa thì chống 

D. Bắt đầu cuối thì đu 

A. Bắt đầu trong giai đoạn trước thì đu để cùng cơ thắt lưng bắt đầu gập hông  

93
New cards

Câu 93: Ngoài kiểm soát cân bằng và gập hông, cơ khép lớn còn kiểm soát chuyển động nào khác? 

A. Kiểm soát các chuyển động xoay ngoài của chân khi bắt đầu đu  

B. Xoay trong chân 

C. Duỗi gối 

D. Gập mặt lòng cổ chân 

A. Kiểm soát các chuyển động xoay ngoài của chân khi bắt đầu đu  

94
New cards

Câu 94: Cơ mông bé đóng vai trò cùng với cơ mông nhỡ? 

A. Đóng vai trò ổn định chậu  

B. Duỗi hông 

C. Gập hông 

D. Gập gối 

A. Đóng vai trò ổn định chậu  

95
New cards

Câu 95: Trong suốt bước đầu tiên của chu kỳ, khung chậu di chuyển thế nào nhờ cơ mông bé? 

A. Chậu xoay xung quanh hông phảihông trái di chuyển về phía trước  

B. Chậu nghiêng sang bên 

C. Chậu xoay ngược 

D. Chậu giữ nguyên 

A. Chậu xoay xung quanh hông phải và hông trái di chuyển về phía trước  

96
New cards

Câu 96: Cơ tứ đầu đùi bắt đầu hoạt động khi nào? 

A. Bắt đầu vào cuối giai đoạn đu ✓ 

B. Bắt đầu khi gót chạm đất 

C. Bắt đầu giữa thì chống 

D. Bắt đầu khi ngón rời đất 

A. Bắt đầu vào cuối giai đoạn đu ✓ 

97
New cards

Câu 97: Mục đích của cơ tứ đầu đùi vào cuối giai đoạn đu là gì? 

A. Để duỗi gối trước khi gót chạm đất  

B. Để gập gối 

C. Để kiểm soát nghiêng chậu 

D. Để gập mặt lưng cổ chân 

A. Để duỗi gối trước khi gót chạm đất  

98
New cards

Câu 98: Trong khi chịu tải (Loading response), cơ tứ đầu đùi co cơ kiểu và để làm gì? 

A. Co cơ ly tâm để kiểm soát gập gối ✓ 

B. Co cơ hướng tâm để duỗi gối 

C. Co cơ tĩnh 

D. Không hoạt động 

A. Co cơ ly tâm để kiểm soát gập gối ✓ 

99
New cards

Câu 99: Khi bắt đầu giai đoạn chống đơn, cơ tứ đầu đùi chuyển sang co cơ kiểu gì? 

A. Chuyển thành co cơ hướng tâm để duỗi gối trong giai đoạn giữa thì chống  

B. Vẫn co ly tâm 

C. Co cơ tĩnh 

D. Dừng hoạt động 

A. Chuyển thành co cơ hướng tâm để duỗi gối trong giai đoạn giữa thì chống  

100
New cards

Câu 100: Riêng cơ thẳng đùi (Rectus Femoris), ở 50-70% chu kỳ, nó hoạt động thế nào? 

A. Co ly tâm kiểm soát gập gối ✓ 

B. Co hướng tâm duỗi gối 

C. Co cơ tĩnh 

D. Không hoạt động 

A. Co ly tâm kiểm soát gập gối ✓