WEEK 14

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/112

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:50 PM on 1/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

113 Terms

1
New cards

aloud (adv)

nói to, đọc lớn

2
New cards

neccessitate (v)

đòi hỏi, cần thiết

3
New cards

credibility (n)

độ tin cậy, uy tín

4
New cards

underway (adj)

đang diễn ra, tiến hành

5
New cards

inhale (v)

hít vào

6
New cards

residue (n)

chất thải, cặn bã

7
New cards

stalk (n)

thân cây

8
New cards

with a view to do sth

với mục đích làm gì

9
New cards

assembly (n)

cuộc họp, việc lắp ráp

10
New cards

detector (n)

thiết bị dò tìm

11
New cards

loan (n)

khoản vay

12
New cards

offender (n)

người phạm tội

13
New cards

sneak (v)

lén lút, lẻn vào

14
New cards

diplomatic (adj)

ngoại giao

15
New cards

mythology (n)

thần thoại

16
New cards

pyramidal (adj)

có hình dạng kim tự tháp

17
New cards

observatory (n)

đài quan sát

18
New cards

invasion (n)

sự xâm lược

19
New cards

tomb (n)

lăng mộ

20
New cards

flourish (v)

phát triển mạnh

21
New cards

transferable (adj)

có thể chuyển nhượng, chuyển đổi

22
New cards

obligation (n)

nghĩa vụ, bổn phận

23
New cards

confide in

tâm sự

24
New cards

analytical (adj)

có tính phân tích

25
New cards

objective (adj/n)

mục tiêu, khách quan

26
New cards

businesslike (adj)

nghiêm túc, chuyên nghiệp

27
New cards

designate (v)

chỉ định, bổ nhiệm

28
New cards

enterprise (n)

sự chủ động, dám nghĩ dám làm

29
New cards

grumpily (adv)

1 cách cáu kỉnh

30
New cards

irritate (v)

gây khó chịu, phiền phức

31
New cards

spectator (n)

người xem, khán giả

32
New cards

windscreen (n)

kính chắn gió

33
New cards

bead (n)

hạt cườm

34
New cards

unjust (adj)

bất công

35
New cards

intensity (n)

cường độ

36
New cards

prior (adj)

trước

37
New cards

accuse (v)

buộc tội

38
New cards

clinking (n)

tiếng leng keng, lách cách

39
New cards

crimson (adj)

đỏ thẫm, đỏ tía

40
New cards

dusty (adj)

đầy bụi

41
New cards

gasp (v)

há hốc

42
New cards

hand-stitched (adj)

đc may tay

43
New cards

needle (n)

cây kim

44
New cards

quilt (n) /kwɪlt/

chăn bông

45
New cards

stitch (n/v)

khâu, mũi khâu

46
New cards

textile (n)

vải dệt

47
New cards

election (n)

cuộc bầu cử

48
New cards

provoke (v)

khiêu khích, kích động

49
New cards

hatred (n)

sự thù hận, căm ghét

50
New cards

summit (n)

đỉnh, hội nghị thượng đỉnh

51
New cards

flood-prone (adj)

dễ bị lũ lụt

52
New cards

arthritis (n) /ɑːˈθraɪtɪs/

viêm khớp

53
New cards

acupunture (n)

châm cứu

54
New cards

insertion (n)

sự chèn vào, lồng vào

55
New cards

conclusive (adj)

mang tính kết luận, quyết định

56
New cards

therapeutic (adj) /ˌθerəˈpjuːtɪk/

mang tính trị liệu

57
New cards

migraine (n)

chứng đau nửa đầu

58
New cards

debilitate (v) /dɪˈbɪlɪteɪt/

làm suy yếu

59
New cards

complementary (adj)

bổ sung, tương trợ cho nhau

60
New cards

painkiller (n)

thuốc giảm đau

61
New cards

gravely (adv)

nghiêm trọng, trầm trọng

62
New cards

rational (adj)

hợp lý, có lý trí

63
New cards

waterfront (n)

bờ sông, bờ biển

64
New cards

bougainvillea (n) /ˌbuːɡənˈvɪliə/

hoa giấy

65
New cards

ventilation (n)

sự thông gió

66
New cards

glimpse (n)

cái nhìn thoáng qua

67
New cards

townscape (n)

cảnh quan đô thị

68
New cards

photogenic (adj)

ăn ảnh, lên hình đẹp

69
New cards

uptrend (n)

xu hướng tăng

70
New cards

forecast (n)

dự báo

71
New cards

twist (v)

xoắn, vặn

72
New cards

oversell (v)

thổi phồng, phóng đại

73
New cards

tissue (n)

74
New cards

venous (adj)

tĩnh mạch

75
New cards

sceptic (n)

người hoài nghi

76
New cards

comply (v)

tuân theo, tuân lệnh

77
New cards

serpent (n)

rắn

78
New cards

arrival (n)

người mới đến, sự đến

79
New cards

cub (n)

con non ( các loài động vật lớn )

80
New cards

giggle (v)

cười khúc khích

81
New cards

orphan (n)

trẻ mồ côi

82
New cards

pest (n)

sâu bọ, động vật gây hại

83
New cards

tracking collar (n)

vòng cổ theo dõi

84
New cards

fill sb with dread

làm ai sợ hãi

85
New cards

withdraw from sth

rút lui khỏi cái gì

86
New cards

misty (adj)

mờ, làm mờ

87
New cards

base (n)

căn cứ

88
New cards

fence (n)

hàng rào

89
New cards

suck (v)

hút, ngậm

90
New cards

suck (adj)

tệ hại

91
New cards

shook (v)

rung lắc

92
New cards

mock (v)

chế nhạo

93
New cards

shrink (v)

thu nhỏ, co lại

94
New cards

viability (n) /ˌvaɪəˈbɪləti/

khả năng xảy ra, tính khả thi

95
New cards

amulet (n)

bùa hộ mệnh

96
New cards

comprehensive (adj)

toàn diện, bao quát

97
New cards

doctorate (n)

bằng tiến sĩ

98
New cards

equivalency (n) /ɪˈkwɪvələnsi/

tương đương, bình đẳng

99
New cards

practically (adv)

hầu như, gần như

100
New cards

preparatory (adj)

dự bị, chuẩn bị

Explore top flashcards