1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lottery
cuộc sổ xố
major
lớn, quan trọng
argument (with sb about/over st)
tranh luận, tranh cãi
refuse collector
công nhân thu rác
trouble
điều rắc rối
insist on/ upon st
cứ nhất định phải làm gì
separately
riêng lẻ, riêng biệt
revise
ôn tập, đọc lại, xem lại
revision
sự ôn tập
screen
màn hình
pick st up
nhặt lên
by mistake
tình cờ, không có ý định
ferry
phà
astonishing (adj)
ngạc nhiên
astonish (v)
ngạc nhiên
astonished (a)
ngạc nhiên
astonishment (n)
ngạc nhiên
disgusting
làm ghê tởm