1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
abroad
ở nước ngoài

active
chủ động

aim
mục tiêu, đặt ra mục tiêu

attractive
hấp dẫn
carry out
thực hiện
challenge
thử thách

commit
cam kết
competitive
cạnh tranh

delighted
vui, hào hứng

destination
điểm đến
developing country
đất nước phát triển

disability
sự khuyết tật

disadvantaged
bất lợi

drop out of school
bỏ học

economic
thuộc về kinh tế

economy
nền kinh tế

educated
được giáo dục

education
sự giáo dục

enter
thâm nhập, đi vào

essential
cần thiết

expert
thuộc về chuyên môn

export
sự xuất khẩu

facilitate
tạo điều kiện

fast-changing
nhanh thay đổi

field
lĩnh vực
foreign
nước ngoài

form
thành lập

get on with
hòa thuận với

go into
đi vào

goal
mục tiêu
growth level
trình độ phát triển

harm
hiểm họa, sự nguy hiểm

healthy
khỏe mạnh

import
sự nhập khẩu

intend
có ý định

invest
đầu tư

investor
nhà đầu tư
invitation
lời mời

job market
thị trường việc làm

look down on
khinh thường

make sure
bảo đảm

necessary
cần thiết

neighbor
hàng xóm
non-governmental
phi chính phủ

nutrition
dinh dưỡng

participation
sự tham gia
particularly
đặc biệt

peacekeeping
gìn giữ hòa bình
possible
có thể

poverty
tình trạng đói nghèo

previous
trước đó

production
sự sản xuất
promise
hứa

promote
quảng bá, khuếch trương

quality
có chất lượng

refuse
từ chối

regional
thuộc về khu vực

relation
mối quan hệ

respect
tôn trọng, ghi nhận
safe
an toàn
security
an ninh

society
xã hội
standard
tiêu chuẩn

succeed
thành công

technical
thuộc về kĩ thuật

trade
thương mại

train
huấn luyện

vaccinate
tiêm vắc xin
welcome
chào đón

world peace
hòa bình thế giới