Hoarding : how it impacted my life

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

decades - long

lasting for several decades

2
New cards

hoarding behavior

Hành vi tích trữ (thói quen gom giữ nhiều thứ, thường là quá mức hoặc không cần thiết).

3
New cards

urgue

Sự thôi thúc, khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ làm gì đó.

4
New cards

ruin

Phá hủy, làm hỏng hoàn toàn.

5
New cards

sense of self

Nhận thức về bản thân, cảm giác về chính mình.

6
New cards

miscarriage

Sẩy thai

7
New cards

cot death

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh; cái chết bất ngờ của một em bé có vẻ khỏe mạnh, thường xảy ra khi đang ngủ.

8
New cards

compounded by

Bị làm trầm trọng hơn bởi… / Tăng thêm mức độ do…

9
New cards

traumatic experience

trải nghiệm chấn thương tâm lý

10
New cards

let go of

Buông tay; từ bỏ; không níu giữ nữa.

11
New cards

be confined to

Bị hạn chế, giới hạn ở… / bị giam ở…

12
New cards

take away

Lấy đi, mang đi, rút ra (vật lý).

Rút ra bài học, nhận được điều gì đó từ trải nghiệm (nghĩa bóng).

13
New cards

isolate

Cô lập, tách ra, cách ly.

14
New cards

make excuse

Lấy cớ, biện minh, bào chữa.

15
New cards

live off

Dựa vào, sống nhờ vào, dựa vào để sinh sống.

16
New cards

well-intentioned

Có thiện chí; có ý tốt.

17
New cards

magnify so’s shame

Khuếch đại nỗi xấu hổ của bản thân; làm nỗi xấu hổ trở nên trầm trọng hơn.

18
New cards

triggering

Gây ra phản ứng mạnh về cảm xúc, thường là tiêu cực; khơi gợi cảm xúc đau buồn hoặc lo lắng.

19
New cards

vulnerable

Dễ bị tổn thương, dễ bị tác động hoặc bị hại.

20
New cards

blessing in disguise

điều tưởng xấu hóa ra lại tốt.

21
New cards

be on one's side

Ủng hộ ai, đứng về phía ai.

22
New cards

comb through

Xem xét kỹ, tìm kiếm kỹ lưỡng.

23
New cards

stigmatize

kì thị