1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
decades - long
lasting for several decades
hoarding behavior
Hành vi tích trữ (thói quen gom giữ nhiều thứ, thường là quá mức hoặc không cần thiết).
urgue
Sự thôi thúc, khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ làm gì đó.
ruin
Phá hủy, làm hỏng hoàn toàn.
sense of self
Nhận thức về bản thân, cảm giác về chính mình.
miscarriage
Sẩy thai
cot death
Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh; cái chết bất ngờ của một em bé có vẻ khỏe mạnh, thường xảy ra khi đang ngủ.
compounded by
Bị làm trầm trọng hơn bởi… / Tăng thêm mức độ do…
traumatic experience
trải nghiệm chấn thương tâm lý
let go of
Buông tay; từ bỏ; không níu giữ nữa.
be confined to
Bị hạn chế, giới hạn ở… / bị giam ở…
take away
Lấy đi, mang đi, rút ra (vật lý).
Rút ra bài học, nhận được điều gì đó từ trải nghiệm (nghĩa bóng).
isolate
Cô lập, tách ra, cách ly.
make excuse
Lấy cớ, biện minh, bào chữa.
live off
Dựa vào, sống nhờ vào, dựa vào để sinh sống.
well-intentioned
Có thiện chí; có ý tốt.
magnify so’s shame
Khuếch đại nỗi xấu hổ của bản thân; làm nỗi xấu hổ trở nên trầm trọng hơn.
triggering
Gây ra phản ứng mạnh về cảm xúc, thường là tiêu cực; khơi gợi cảm xúc đau buồn hoặc lo lắng.
vulnerable
Dễ bị tổn thương, dễ bị tác động hoặc bị hại.
blessing in disguise
điều tưởng xấu hóa ra lại tốt.
be on one's side
Ủng hộ ai, đứng về phía ai.
comb through
Xem xét kỹ, tìm kiếm kỹ lưỡng.
stigmatize
kì thị