1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
校友
Bạn cùng trường
社區
Khu Chung cư
白天
Ban ngày
雲
Mây
躺
Nằm
星星
Ngôi sao
輕鬆
Thoải mái,relaxed
睡著
Ngủ say
陽光
Ánh nắng
花香
Hương Hoa
請客
Mời khách , chiêu đãi
牛排
Lườn bò
講價
Mặc cả
寺廟
Chùa , miếu
廟
Miếu
值得
Xứng đáng
棟
Toà, căn
幸福
Hạnh phúc
郊區
Ngoại thành
長大
Lớn lên
巴士
Xe khách
人員
Nhân viên
花園
Hoa viên
新鮮
Tưoi mới
像
giống
園
Tròn
麻煩
Làm phiền
月亮
Ánh trăng
月餅
Bănh trungthu
中秋節
Tết trung thu
真是
Thật là
其怪
Kì lạ
害羞
Ngại ngùng
被
Bị
小偷
Tên trộm
負責
Chịu trách nhiệm
晴天
Ngày nắng
野餐
Dã ngoại
不同
Khác
目的
Mục đích
合唱
Hợp ca , hợp xướng
隔壁
Bên cạnh , sát vách
地板
Sàn nhà
歌曲
Bài hát
拿手
Nắm trong lòng bàn tay
歌星
Ca sĩ
想像
Tưởng tượng
機器
Máy móc
現代
Hiện đại
方法
Phương pháp
興奮
Phấn khởi
成績
Thành tích
束
Bó
玫瑰
Hoa hồng
罐
Hộp , lọ ( loại thiếc )
消息
Tin tức
露營
Cắm trại
隨時
Bất kể lúc nào