1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
authenticity(n)
tính xác thực, tính chân thật
genuineness(n)
tính chân thật
impulsive(a)
bốc đồng, hấp tấp
rash(a)
hấp tấp, vội vàng
impetuous(a)
bốc đồng
cautious(a)
cẩn thận, thận trọng
detachment(n)
sự tách biệt, thờ ơ
attachment(n)
sự gắn bó, quan tâm
involvement(n)
sự dính dáng, quan tâm
purported(a)
được cho là
outrage(n)
sự phẫn nộ
fury(n)
sự phẫn nộ -f
anger(n)
sự phẫn nộ -a
indignation(n)
sự phẫn nộ -i
pessimistic(a)
bi quan, ảm đạm
gloomy(a)
ảm đạm
optimistic(a)
lạc quan
unreciprocated(a)
không được đáp lại
mutual(a)
lẫn nhau, có qua có lại
proper(a)
phù hợp -p
appropriate(a)
phù hợp
utilise(v)
khai thác, sử dụng
realm(n)
lĩnh vực
go viral
lan truyền nhanh chóng
surge(n)
tăng
be on guard
cảnh giác, đề phòng
apparent(a)
rõ ràng, hiển nhiên
obvious(a)
rõ ràng, hiển nhiên -o
evident(a)
rõ ràng, hiển nhiên -e
hot take
ý kiến gây tranh cãi
offensive(a)
mang tính xúc phạm
rude(a)
mang tính xúc phạm, bất lịch sự
insulting(a)
xúc phạm
polite(a)
lễ phép, lịch sự
be flooded with sth
ngập tràn trong cái gì
manipulation(n)
sự thao túng
crowd out
lán át, chiếm hết chỗ
obsession with
sự ám ảnh với ai/cj
saccharine(a)
sự ngọt ngào (giả tạo)
distinguish(v)
phân biệt
deliberate(a)
có suy nghĩ, cân nhắc, thận trọng
come across
tình cờ gặp
encounter(v)
tình cờ gặp, thấy
deliberately(adv)
1 cách cố ý, cố tình
purposely(adv)
cố ý
intentionally(adv)
cố ý, cố tình
coin(v)
tạo ra (thường là từ mới)
accidentally(adv)
tình cờ, ngẫu nhiên
unintentionally(adv)
vô tình, tình cờ
gaslighting(n)
thao túng tâm lí
nihilism(n)
chủ nghĩa hư vô
clutch(v)
nắm chặt, giữ chặt
grasp(v)
nắm bắt
grip(v)
nắm chặt
encompass(v)
bao gồm
artificiality(n)
sự giả tạo
mishandling(n)
sự xử lí sai, tồi tệ
unsuspecting(a)
không nghĩ ngờ, thiếu cảnh giác
hollow(a)
rỗng tuếch, vô nghĩa
trigger(v)
gây ra
spark(v)
gây ra -s
provoke(v)
gây ra, khiêu khích
advisory(a)
để xin ý kiến, cho ý kiến
hidden(a)
ẩn giấu, che giấu
glance at + sth
liếc nhìn cj
briefly(adv)
tạm thời, 1 chút
livelihood(n)
kiếm sống
flag(v)
đánh dấu, dấu hiệu
probably(adv)
có thể, chắc là
generate(v)
tạo ra
fantastical(a)
kì ảo, không có thật
accuracy(n)
độ chính xác
fool(v)
đánh lừa
dreck(n)
rác rưởi, vô nghĩa
piles of dreck
đống rác, đống nội dung vô giá trị
deepfake(n)
nội dung giả mạo được tạo bằng Al ( trông rất giống thật)
catchy(a)
hấp dẫn
Al slop
nội dung rác do Al tạo ra ( số lượng nhiều chất lượng thấp )