BUSSINESS AND MONEY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 AM on 1/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

to take sth into consideration

to take sth into account

xem xét, cân nhắc một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định

2
New cards

to break into a market

xâm nhập vào một thị trường mới

3
New cards

to keep someone’s word

giữ lời hứa / làm đúng điều mình đã nói

4
New cards

to reach a consensus

đạt được sự đồng thuận / đi đến thống nhất chung

5
New cards

to make the most of sth

tận dụng tối đa / sử dụng một cách hiệu quả nhất

6
New cards

to go out of business

phá sản / ngừng hoạt động kinh doanh / đóng cửa

7
New cards

to do market research

nghiên cứu thị trường

8
New cards

to make cutbacks

cắt giảm chi phí / cắt giảm ngân sách / cắt giảm hoạt động

9
New cards

to manage expectations

quản lý / điều chỉnh kỳ vọng của người khác cho phù hợp với thực tế

10
New cards

to make a calculation

thực hiện phép tính / tính toán

11
New cards

to pay in arrears

trả tiền khi đã đến hạn rồi / trả chậm, không trả trước

12
New cards

to buy at auction

mua hàng qua hình thức đấu giá

13
New cards

to squander a chance / savings

phung phí / lãng phí một cơ hội hoặc tiền bạc

14
New cards

overhead costs

chi phí chung / chi phí cố định của doanh nghiệp

15
New cards

a takeover

sự thâu tóm / mua lại (một công ty khác)

16
New cards

a merger

sự sáp nhập (giữa hai công ty)

17
New cards

a heavy workload

khối lượng công việc nặng / nhiều việc phải làm

18
New cards

compensation

sự bồi thường / tiền bồi thường / thù lao đền bù

19
New cards

revenue

doanh thu

20
New cards

white-collar

lao động trí óc / nhân viên văn phòng

21
New cards

blue-collar

lao động chân tay / công nhân lao động phổ thông

22
New cards

to run your own business

tự kinh doanh / tự điều hành doanh nghiệp của mình

23
New cards

to earn a living

kiếm tiền để trang trải cuộc sống

24
New cards

enhance their public image

nâng cao / cải thiện hình ảnh của họ trong mắt công chúng

25
New cards

to grow a business

to expand a business, usually a new one

26
New cards

to gain a competitive edge

giành được lợi thế cạnh tranh

27
New cards

maximize profits

to increase profits to the highest possible level

28
New cards

to conduct a business

to operate a business in a particular way

29
New cards

to be made redundant

bị cho thôi việc / bị mất việc do công ty cắt giảm nhân sự

30
New cards

pension scheme

chế độ / quỹ lương hưu

Explore top flashcards

flashcards
SOC220 Final
120
Updated 1050d ago
0.0(0)
flashcards
OMM III Exam 1 Terms
32
Updated 913d ago
0.0(0)
flashcards
Fitz unit 4
73
Updated 1071d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish List 1,2,3
29
Updated 782d ago
0.0(0)
flashcards
EC UNIDAD 4 (Los verbos)
22
Updated 420d ago
0.0(0)
flashcards
LOM Final
46
Updated 721d ago
0.0(0)
flashcards
Sadlier Level H Unit 8 Vocab
20
Updated 1203d ago
0.0(0)
flashcards
SOC220 Final
120
Updated 1050d ago
0.0(0)
flashcards
OMM III Exam 1 Terms
32
Updated 913d ago
0.0(0)
flashcards
Fitz unit 4
73
Updated 1071d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish List 1,2,3
29
Updated 782d ago
0.0(0)
flashcards
EC UNIDAD 4 (Los verbos)
22
Updated 420d ago
0.0(0)
flashcards
LOM Final
46
Updated 721d ago
0.0(0)
flashcards
Sadlier Level H Unit 8 Vocab
20
Updated 1203d ago
0.0(0)