1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
周末
cuối tuần
打算
kế hoạch
跟
với
一直
suốt, thẳng
游戏
game
作业
btvn
着急
lo lắng
复习
ôn tập
南方
miền nam
北方
miền bắc
面包
bánh mỳ
带
mang
地图
bản đồ
搬
chuyển
腿
chân
脚
bàn chân
疼
đau, nhức
树
cây
容易
dễ dàng
难
khó
经理
giám đốc
秘书
thư ký
办公室
phòng làm việc
辆
lượng từ cho xe
楼
toà, tầng
伞
ô
把
lượng từ cho ô
胖
béo
瘦
gầy
其实
thật ra
爬山
leo núi
小心
cẩn thận
条
lượng từ quần áo
裤子
quần
记得
nhớ
衬衫
sơ mi
元
đồng
新鲜
tươi mới
甜
ngọt
只
chỉ
放
để, đặt
饮料
đồ uống
舒服
thoải mái
花
hoa