KHVĐ: SINH CƠ HỌC GÂN VÀ DÂY CHẰNG

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

140 Terms

1
New cards

Câu 1: Mô liên kết vai trò chính trong cơ thể là gì?  

A. Điều hòa hoạt động của các cơ quan nội tạng  

B. Hỗ trợ và duy trì hình dạng, chức năng các cơ quan trong cơ thể ✓  

C. Thực hiện quá trình trao đổi chất  

D. Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn xâm nhập

B. Hỗ trợ và duy trì hình dạng, chức năng các cơ quan trong cơ thể ✓  

2
New cards

Câu 2: Mô liên kết được chia thành mấy nhóm chính?  

A. 2 nhóm  

B. 3 nhóm ✓  

C. 4 nhóm  

D. 5 nhóm

B. 3 nhóm ✓  

3
New cards

Câu 3: Nhóm mô liên kết nâng đỡ bao gồm những loại mô nào?  

A. Mô mỡ và mô tạo máu  

B. Xương và sụn ✓  

C. Mô liên kết lỏng lẻo và mô liên kết dày đặc  

D. Gân và dây chằng

B. Xương và sụn ✓  

4
New cards

Câu 4: Gân và dây chằng thuộc nhóm mô liên kết nào?  

A. Mô liên kết lỏng lẻo  

B. Mô liên kết dày đặc ✓  

C. Mô liên kết nâng đỡ  

D. Mô liên kết đặc biệt

B. Mô liên kết dày đặc ✓  

5
New cards

Câu 5: Đặc điểm nào sau đây đúng về gân và dây chằng?  

A. Có tính linh hoạt cao nhưng khả năng chịu lực kém  

B. Có ít sự linh hoạt nhưng khả năng kháng lại lực tác động rất tốt ✓  

C. Chứa nhiều tế bào thần kinh  

D. Không có khả năng tái tạo

B. Có ít sự linh hoạt nhưng khả năng kháng lại lực tác động rất tốt ✓  

6
New cards

Câu 6: Cấu trúc của mô liên kết bao gồm mấy phần chính?  

A. 1 phần  

B. 2 phần ✓  

C. 3 phần  

D. 4 phần

B. 2 phần ✓  

7
New cards

Câu 7: Trong mô liên kết, tế bào chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích mô?  

A. 10%  

B. 20% ✓  

C. 30%  

D. 40%

B. 20% ✓  

8
New cards

 Câu 8: Ma trận ngoại bào chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích mô liên kết?  

A. 60%  

B. 70%  

C. 80% ✓  

D. 90%

C. 80% ✓  

9
New cards

Câu 9: Tế bào chính trong mô liên kết có vai trò gì?  

A. Sản sinh các loại protein cung cấp cho ma trận ngoại bào ✓  

B. Thực hiện quá trình phân bào  

C. Bảo vệ mô khỏi tổn thương  

D. Tăng cường khả năng co giãn của mô

A. Sản sinh các loại protein cung cấp cho ma trận ngoại bào ✓  

10
New cards

Câu 10: Thành phần chính của ma trận ngoại bào trong mô liên kết là gì?  

A. Chất béo và protein  

B. Collagen, elastin và chất căn bản ✓  

C. Canxi và phốt pho  

D. Nước và muối khoáng

B. Collagen, elastin và chất căn bản ✓  

11
New cards

Câu 11: Thành phần chính của gân và dây chằng là gì?  

A. Sợi elastin  

B. Sợi collagen ✓  

C. Chất căn bản  

D. Canxi

B. Sợi collagen ✓  

12
New cards

Câu 12: Sợi collagen trong gân và dây chằng đặc điểm nào sau đây?  

A. Mềm dẻo và dễ co giãn  

B. Cứng chắc như thép và có màu trắng ✓  

C. Dễ bị phân hủy trong môi trường axit  

D. Không chịu được lực kéo

B. Cứng chắc như thép và có màu trắng ✓  

13
New cards

Câu 13: Bản chất hóa học của collagen là gì?  

A. Một loại lipid  

B. Một loại amino acid ✓  

C. Một loại carbohydrate  

D. Một loại nucleic acid 

B. Một loại amino acid ✓  

14
New cards

Câu 14: Collagen được hình thành từ đâu?  

A. Từ các tế bào thần kinh  

B. Từ nguyên bào sợi ✓  

C. Từ tế bào cơ  

D. Từ tế bào xương

B. Từ nguyên bào sợi ✓  

15
New cards

Câu 15: Quá trình hình thành collagen bắt đầu từ đâu?  

A. Từ sự tập hợp của các acid amin thành chuỗi polypeptide ✓  

B. Từ sự phân giải của elastin  

C. Từ sự tổng hợp canxi trong tế bào  

D. Từ sự kết hợp của các tế bào mỡ

A. Từ sự tập hợp của các acid amin thành chuỗi polypeptide ✓  

16
New cards

Câu 16: Ba chuỗi polypeptide kết hợp với nhau sẽ tạo thành gì?  

A. Tropocollagen  

B. Procollagen ✓  

C. Elastin  

D. Chất căn bản

B. Procollagen ✓  

17
New cards

Câu 17: Procollagen tiếp tục tách nhỏ hơn để tạo thành gì?  

A. Elastin  

B. Tropocollagen ✓  

C. Chất căn bản  

D. Sợi mỡ

B. Tropocollagen ✓  

18
New cards

Câu 18: Sự tổ hợp của các acid amin trong collagen ảnh hưởng như thế nào đến gân và dây chằng?  

A. Tạo nên bản chất đặc trưng của gân và dây chằng ✓  

B. Làm giảm khả năng chịu lực của gân  

C. Tăng tính co giãn quá mức của dây chằng  

D. Không ảnh hưởng đến cấu trúc mô

A. Tạo nên bản chất đặc trưng của gân và dây chằng ✓  

19
New cards

Câu 19: Có bao nhiêu loại collagen được tìm thấy trong cơ thể?  

A. 10 loại  

B. 15 loại  

C. 19 loại ✓  

D. 25 loại

C. 19 loại ✓  

20
New cards

Câu 20: Loại collagen nào chiếm vai trò chủ yếu trong gân và dây chằng?  

A. Collagen type II  

B. Collagen type I ✓  

C. Collagen type V  

D. Collagen type X

B. Collagen type I ✓  

21
New cards

Câu 21: Collagen type I chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng khô của gân và dây chằng?  

A. 50%  

B. 60%  

C. 70% ✓  

D. 80%

C. 70% ✓  

22
New cards

Câu 22: Collagen type II chiếm bao nhiêu phần trăm trong gân và dây chằng?  

A. 1-5%  

B. 3-10% ✓  

C. 15-20%  

D. 25-30%

B. 3-10% ✓  

23
New cards

Câu 23: Ngoài collagen type I và II, còn những loại collagen nào khác trong gân và dây chằng?  

A. Type III, IV, VI  

B. Type V, VII, X, XIV ✓  

C. Type VIII, IX, XI  

D. Type XII, XIII, XV

B. Type V, VII, X, XIV ✓  

24
New cards

Câu 24: Tỷ lệ các loại collagen trong gân và dây chằng ảnh hưởng đến điều gì?  

A. Màu sắc của mô  

B. Trạng thái cơ học của gân và dây chằng ✓  

C. Khả năng tái tạo mô  

D. Độ dày của mô

B. Trạng thái cơ học của gân và dây chằng ✓  

25
New cards

Câu 25: Tỷ lệ collagen thay đổi giữa các loại gân và dây chằng dẫn đến điều gì?  

A. Sự khác biệt về trạng thái cơ học ✓  

B. Sự đồng nhất về cấu trúc mô  

C. Sự giảm khả năng chịu lực  

D. Sự tăng tính co giãn đồng đều

A. Sự khác biệt về trạng thái cơ học ✓  

26
New cards

Câu 26: Sợi elastin tỷ lệ hiện diện như thế nào so với sợi collagen trong gân và dây chằng?  

A. Nhiều hơn sợi collagen  

B. Ít hơn rất nhiều so với sợi collagen ✓  

C. Bằng với sợi collagen  

D. Không có trong gân và dây chằng

B. Ít hơn rất nhiều so với sợi collagen ✓  

27
New cards

Câu 27: Trong gân, tỷ lệ elastin như thế nào?  

A. Chiếm phần lớn cấu trúc  

B. Rất ít ✓  

C. Bằng với tỷ lệ collagen  

D. Không tồn tại

B. Rất ít ✓  

28
New cards

Câu 28: Tỷ lệ elastin và collagen trong dây chằng có sự biến đổi ở đâu?  

A. Dây chằng ở khớp gối  

B. Dây chằng vòng của bản sống ✓  

C. Dây chằng ở cổ tay  

D. Dây chằng ở vai

B. Dây chằng vòng của bản sống ✓  

29
New cards

Câu 29: Ở dây chằng vòng của bản sống, tỷ lệ elastin so với collagen như thế nào?  

A. Ít hơn collagen  

B. Nhiều hơn collagen ✓  

C. Bằng collagen  

D. Không có sự khác biệt

B. Nhiều hơn collagen ✓  

30
New cards

Câu 30: Sự khác biệt về tỷ lệ elastin và collagen trong dây chằng ảnh hưởng đến điều gì?  

A. Độ cứng của dây chằng  

B. Tính chất cơ học khả năng co giãn ✓  

C. Khả năng tái tạo mô  

D. Màu sắc của dây chằng

B. Tính chất cơ học và khả năng co giãn ✓  

31
New cards

Câu 31: Ma trận ngoại bào của mô liên kết vai trò gì?  

A. Chỉ hỗ trợ trao đổi chất  

B. Chiếm phần lớn thể tích mô quyết định tính chất cơ học ✓  

C. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương  

D. Tăng cường khả năng phân bào

B. Chiếm phần lớn thể tích mô và quyết định tính chất cơ học ✓  

32
New cards

Câu 32: Nguyên bào sợi trong mô liên kết vai trò trong việc hình thành collagen?  

A. Phân giải collagen  

B. Sản sinh collagen ✓  

C. Lưu trữ collagen  

D. Bảo vệ collagen

B. Sản sinh collagen ✓  

33
New cards

Câu 33: Sợi collagen trong gân và dây chằngđặc tính nào quan trọng nhất?  

A. Tính co giãn cao  

B. Khả năng chịu lực kéo lớn ✓  

C. Dễ bị phân hủy  

D. Không chịu được nhiệt độ cao

B. Khả năng chịu lực kéo lớn ✓  

34
New cards

Câu 34: Sự khác biệt về trạng thái cơ học của gân và dây chằng phụ thuộc vào yếu tố nào?  

A. Số lượng tế bào trong mô  

B. Tỷ lệ các loại collagen ✓  

C. Độ dày của mô  

D. Màu sắc của sợi 

B. Tỷ lệ các loại collagen ✓  

35
New cards

Câu 35: Vai trò của elastin trong dây chằng là gì?  

A. Tăng độ cứng của mô  

B. Tăng tính đàn hồi và khả năng co giãn ✓  

C. Giảm khả năng chịu lực  

D. Ngăn ngừa sự tái tạo mô

B. Tăng tính đàn hồi và khả năng co giãn ✓  

36
New cards

Câu 36: Chất căn bản trong ma trận ngoại bào của gân và dây chằng bao gồm những thành phần nào?  

A. Collagen, elastin và nước  

B. Glycoprotein, proteoglycan và nước(H2O) ✓  

C. Glycosaminoglycan, elastin và protein  

D. Proteoglycan, collagen và carbonhydrate

B. Glycoprotein, proteoglycan và nước ✓  

37
New cards

Câu 37: Vai trò chính của glycoprotein trong ma trận ngoại bào của gân và dây chằng là gì?  

A. Tăng cường độ đàn hồi của mô  

B. Gắn kết các nguyên bào sợi vào ma trận ngoại bào ✓  

C. Kháng lại lực căng của gân và dây chằng  

D. Thay đổi trạng thái khô hay ướt của mô

B. Gắn kết các nguyên bào sợi vào ma trận ngoại bào ✓  

38
New cards

Câu 38: Proteoglycan chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng khô của gân và dây chằng?  

A. 5%  

B. 3%  

C. 1% ✓  

D. 10%

C. 1% ✓  

39
New cards

Câu 39: Proteoglycan đóng vai trò gì trong chức năng của gân và dây chằng?  

A. Tăng cường tính đàn hồi của collagen  

B. Là thành phần cực kỳ quan trọng trong chức năng của mô ✓  

C. Giảm lực căng trên các sợi collagen  

D. Tạo liên kết giữa các sợi elastin

B. Là thành phần cực kỳ quan trọng trong chức năng của mô ✓  

40
New cards

Câu 40: Glycosaminoglycan (GAGs) trong proteoglycan tác dụng đối với gân và dây chằng?  

A. Tăng khả năng đàn hồi ở trạng thái khô  

B. Tạo khả năng kháng lại lực căng khi bị dồn nén với mật độ cao ✓  

C. Giảm khả năng khuếch tán nước trong mô  

D. Tăng cường liên kết giữa các nguyên bào sợi

B. Tạo khả năng kháng lại lực căng khi bị dồn nén với mật độ cao ✓  

41
New cards

Câu 41: Đặc tính thấm nước của proteoglycan ảnh hưởng như thế nào đến gân và dây chằng?  

A. Làm tăng khả năng đàn hồi ở trạng thái khô  

B. Cho phép thay đổi đặc tính khô hay ướt của mô   

C. Giảm khả năng chịu lực căng của mô  

D. Tăng độ cứng của các sợi collagen

B. Cho phép thay đổi đặc tính khô hay ướt của mô ✓  

42
New cards

Câu 42: Gân và dây chằng trạng thái khô đặc điểm gì so với trạng thái ướt?  

A. Có khả năng đàn hồi tốt hơn  

B. Có khả năng đàn hồi kém hơn ✓  

C. Chịu lực căng tốt hơn  

D. Kháng lực nén hiệu quả hơn

B. Có khả năng đàn hồi kém hơn ✓  

43
New cards

Câu 43: Đặc tính cơ học của gân và dây chằng được đo lường bằng yếu tố nào sau đây?  

A. Khả năng tăng trưởng của nguyên bào sợi  

B. Khả năng làm giảm lực kéo căng trên mô ✓  

C. Độ bền của liên kết glycosaminoglycan  

D. Tốc độ khuếch tán nước trong ma trận ngoại bào

B. Khả năng làm giảm lực kéo căng trên mô ✓  

44
New cards

Câu 44: Khả năng biến dạng của gân và dây chằng dưới tác dụng của lực nén và lực căng phụ thuộc vào yếu tố nào?  

A. Số lượng proteoglycan trong mô  

B. Sự thay đổi cấu trúc bên trong của sợi collagen ✓  

C. Độ dày của ma trận ngoại bào  

D. Tốc độ phát triển của nguyên bào sợi

B. Sự thay đổi cấu trúc bên trong của sợi collagen ✓  

45
New cards

Câu 45: Đặc tính cơ học của gân và dây chằng bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?  

A. Hướng sắp xếp của các sợi collagen và sự tương tác với chất gian bào ✓  

B. Số lượng glycoprotein trong ma trận ngoại bào  

C. Độ cứng của xương tại điểm bám  

D. Tốc độ tái tạo của glycosaminoglycan

A. Hướng sắp xếp của các sợi collagen và sự tương tác với chất gian bào ✓  

46
New cards

Câu 46: Đường cong lực nén – lực căng của gân và dây chằng được chia thành bao nhiêu vùng?  

A. 3 vùng  

B. 4 vùng  

C. 5 vùng ✓  

D. 6 vùng 

C. 5 vùng ✓  

47
New cards

Câu 47: Vùng khởi đầu (toe region) trong đường cong lực nén – lực căngđặc điểm gì?  

A. Lực căng rất thấp và cấu trúc sợi collagen ở dạng dợn sóng ✓  

B. Sợi collagen kháng lại lực căng từ 4% – 6%  

C. Cấu trúc liên kết collagen bị thay đổi không thể phục hồi  

D. Gân và dây chằng bị gián đoạn hoàn toàn

A. Lực căng rất thấp và cấu trúc sợi collagen ở dạng dợn sóng ✓  

48
New cards

Câu 48: Ở vùng đàn hồi (elastic region) của đường cong lực nén – lực căng, sợi collagenđặc điểm gì?  

A. Chuyển sang dạng thẳng và kháng lại lực căng từ 4% – 6% ✓  

B. Bị thay đổi cấu trúc không thể phục hồi  

C. Ở dạng dợn sóng và chịu lực căng thấp  

D. Bị gián đoạn hoàn toàn ở mức 8% 

A. Chuyển sang dạng thẳng và kháng lại lực căng từ 4% – 6% ✓  

49
New cards

Câu 49: Điểm chuyển tiếp từ vùng đàn hồi sang vùng dẻo trong đường cong lực nén – lực căng được gọi là gì?  

A. Điểm khởi đầu  

B. Điểm Yield ✓  

C. Điểm suy yếu  

D. Điểm gián đoạn

B. Điểm Yield ✓  

50
New cards

Câu 50: Ở vùng dẻo (plastic region), điều gì xảy ra với cấu trúc của gân và dây chằng?  

A. Sợi collagen trở lại trạng thái ban đầu  

B. Cấu trúc liên kết của sợi collagen bị thay đổi không thể phục hồi ✓  

C. Gân và dây chằng kháng lại lực căng hiệu quả hơn  

D. Mô bị gián đoạn hoàn toàn

B. Cấu trúc liên kết của sợi collagen bị thay đổi không thể phục hồi ✓  

51
New cards

Câu 51: Vùng suy yếu (major failure region) trong đường cong lực nén – lực căng đặc điểm gì?  

A. Gân và dây chằng vẫn còn nguyên vẹn về giải phẫu nhưng tổn thương vi phẫu ✓  

B. Sợi collagen chuyển sang dạng thẳng  

C. Lực căng rất thấp và cấu trúc dợn sóng  

D. Mô phục hồi hoàn toàn sau khi chịu lực

A. Gân và dây chằng vẫn còn nguyên vẹn về giải phẫu nhưng tổn thương vi phẫu ✓  

52
New cards

Câu 52: Ở vùng suy yếu hoàn toàn (complete failure region), gân và dây chằng bị gián đoạn mức độ nào?  

A. 2%  

B. 4% – 6%  

C. 8% trở lên ✓  

D. Dưới 2%

C. 8% trở lên ✓  (52)

53
New cards

Câu 53: Sự gián đoạn hoàn toàn của gân và dây chằng có thể xảy ra theo mấy cách?  

A. 2 cách  

B. 3 cách ✓  

C. 4 cách  

D. 5 cách

B. 3 cách ✓  

54
New cards

Câu 54: Một trong những cách gián đoạn hoàn toàn của gân và dây chằng là gì?  

A. Tăng khả năng đàn hồi của mô  

B. Bong tại điểm bám của gân và dây chằng ✓  

C. Thay đổi cấu trúc collagen ở vùng đàn hồi  

D. Giảm lực căng tại vùng khởi đầu

B. Bong tại điểm bám của gân và dây chằng ✓  

55
New cards

Câu 55: So với gân, dây chằngđặc điểm gì về mức độ đàn hồi với lực căng?  

A. Có mức độ đàn hồi cao hơn  

B. Có mức độ đàn hồi thấp hơn ✓  

C. Có khả năng chịu lực nén tốt hơn  

D. Không bị ảnh hưởng bởi lực căng

B. Có mức độ đàn hồi thấp hơn ✓  

56
New cards

Câu 56: Bản chất đàn hồi của gân và dây chằng xuất phát từ đâu?  

A. Tính đàn hồi của sợi collagen  

B. Tính đàn hồi thụ động của mô liên kết ✓  

C. Khả năng thấm nước của proteoglycan  

D. Sự sắp xếp của glycosaminoglycan

B. Tính đàn hồi thụ động của mô liên kết ✓  

57
New cards

Câu 57: Sự suy yếu tự nhiên của gân và dây chằngđặc điểm gì?  

A. Giống nhau ở tất cả các loại gân và dây chằng  

B. Khác nhau ở các loại gân và dây chằng khác nhau ✓  

C. Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác  

D. Chỉ phụ thuộc vào cấu trúc collagen

B. Khác nhau ở các loại gân và dây chằng khác nhau ✓  

58
New cards

Câu 58: Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự suy yếu của gân và dây chằng?  

A. Độ dày của ma trận ngoại bào  

B. Tuổi tác và sự trưởng thành của hệ xương ✓  

C. Số lượng nguyên bào sợi trong mô  

D. Tốc độ khuếch tán nước trong chất căn bản

B. Tuổi tác và sự trưởng thành của hệ xương ✓  

59
New cards

Câu 59: Sự khác biệt cấu trúc ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng của gân và dây chằng?  

A. Làm tăng khả năng đàn hồi của mô  

B. Làm thay đổi chất lượng xương và bản chất điểm bám tận ✓  

C. Không ảnh hưởng đến khả năng chịu lực  

D. Tăng khả năng tái tạo của mô

B. Làm thay đổi chất lượng xương và bản chất điểm bám tận ✓  

60
New cards

Câu 60: Tốc độ hoặc tỷ lệ của lực tác độngảnh hưởngđến gân và dây chằng?  

A. Làm tăng khả năng kháng lực căng  

B. Làm thay đổi chất lượng và tác động ở vị trí khó chống đỡ ✓  

C. Không ảnh hưởng đến cấu trúc của mô  

D. Giảm nguy cơ tổn thương của dây chằng

B. Làm thay đổi chất lượng và tác động ở vị trí khó chống đỡ ✓  

61
New cards

Câu 61: Glycoprotein trong chất căn bản của gân và dây chằng thành phần chính nào?  

A. Nhiều phân đoạn protein và một ít carbonhydrate ✓  

B. Nhiều carbonhydrate và một ít protein  

C. Chỉ gồm các phân đoạn protein  

D. Chỉ gồm glycosaminoglycan

A. Nhiều phân đoạn protein và một ít carbonhydrate ✓  

62
New cards

Câu 62: Proteoglycan khả năng thay đổi trạng thái của gân và dây chằng nhờ đặc tính nào?  

A. Khả năng kháng lực nén  

B. Đặc tính thấm nước và khuếch tán nhanh ✓  

C. Khả năng liên kết với collagen  

D. Tăng độ cứng của sợi collagen

B. Đặc tính thấm nước và khuếch tán nhanh ✓  

63
New cards

Câu 63: Tại sao gân và dây chằng ở trạng thái ướt khả năng đàn hồi tốt hơn?  

A. Do sự gia tăng số lượng collagen  

B. Do đặc tính thấm nước của proteoglycan ✓  

C. Do giảm lực căng trên mô  

D. Do sự sắp xếp lại của glycosaminoglycan

B. Do đặc tính thấm nước của proteoglycan ✓  

64
New cards

Câu 64: Đặc tính cơ học của gân và dây chằng phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?  

A. Số lượng nguyên bào sợi trong mô  

B. Cấu tạo của mô và hướng sắp xếp sợi collagen ✓  

C. Độ dày của xương tại điểm bám  

D. Tốc độ tái tạo của chất căn bản

B. Cấu tạo của mô và hướng sắp xếp sợi collagen ✓  

65
New cards

Câu 65: Vùng khởi đầu (toe region) trong đường cong lực nén – lực căng mức độ biến dạng là bao nhiêu trước khi chuyển sang vùng đàn hồi?  

A. 2% ✓  

B. 4% – 6%  

C. 8%  

D. 10%

A. 2% ✓  

66
New cards

Câu 66: Trong vùng đàn hồi, sợi collagen của gân và dây chằng khả năng kháng lực căng ở mức nào?  

A. 2%  

B. 4% – 6% ✓  

C. 8% trở lên  

D. Dưới 2%

B. 4% – 6% ✓  

67
New cards

Câu 67: Điều gì xảy ra với gân và dây chằng ở vùng suy yếu (major failure region)?  

A. Mô bị gián đoạn hoàn toàn  

B. Có tổn thương vi phẫu và thấy chỗ hẹp lại ✓  

C. Sợi collagen trở lại trạng thái ban đầu  

D. Lực căng giảm xuống mức thấp nhất

B. Có tổn thương vi phẫu và thấy chỗ hẹp lại ✓  

68
New cards

Câu 68: vùng suy yếu hoàn toàn, gân và dây chằng có thể bị gián đoạn theo cách nào?  

A. Gãy xương tại điểm bám của gân và dây chằng ✓  

B. Tăng khả năng đàn hồi của mô  

C. Giảm lực căng tại vùng khởi đầu  

D. Thay đổi cấu trúc collagen ở vùng đàn hồi

A. Gãy xương tại điểm bám của gân và dây chằng ✓  

69
New cards

Câu 69: Tại sao dây chằng nguy cơ tổn thương nhiều hơn gân?  

A. Do mức độ đàn hồi với lực căng thấp hơn ✓  

B. Do chứa ít proteoglycan hơn gân  

C. Do không có khả năng thấm nước  

D. Do cấu trúc collagen yếu hơn

A. Do mức độ đàn hồi với lực căng thấp hơn ✓  

70
New cards

Câu 70: Yếu tố nào làm thay đổi chất lượng của điểm bám tận của gân và dây chằng?  

A. Số lượng glycoprotein trong mô  

B. Tuổi tác và sự khác biệt cấu trúc ✓  

C. Độ dày của ma trận ngoại bào  

D. Tốc độ khuếch tán nước

B. Tuổi tác và sự khác biệt cấu trúc ✓  

71
New cards

Câu 71: Glycoprotein vai trò quan trọng trong việc gì đối với ma trận ngoại bào?  

A. Tăng khả năng chịu lực nén  

B. Gắn kết các nguyên bào sợi vào ma trận ngoại bào ✓  

C. Thay đổi trạng thái khô hay ướt  

D. Tăng độ cứng của sợi collagen

B. Gắn kết các nguyên bào sợi vào ma trận ngoại bào ✓  

72
New cards

Câu 72: Proteoglycan đóng vai trò quan trọng trong chức năng của gân và dây chằng nhờ thành phần nào?  

A. Collagen  

B. Glycosaminoglycan (GAGs) ✓  

C. Elastin  

D. Glycoprotein

B. Glycosaminoglycan (GAGs) ✓  

73
New cards

Câu 73: Đặc tính cơ học của gân và dây chằng được đo bằng khả năng nào?  

A. Tăng trưởng của nguyên bào sợi  

B. Giảm lực kéo căng trên ✓  

C. Tái tạo glycosaminoglycan  

D. Khuếch tán nước trong mô

B. Giảm lực kéo căng trên mô ✓  

74
New cards

Câu 74: Đường cong lực nén – lực căng biểu diễn điều gì về gân và dây chằng?  

A. Khả năng tái tạo của mô  

B. Hành vi của mô dưới tác dụng lực qua các vùng khác nhau ✓  

C. Số lượng proteoglycan trong mô  

D. Độ bền của điểm bám tận

B. Hành vi của mô dưới tác dụng lực qua các vùng khác nhau ✓  

75
New cards

Câu 75: Ở vùng dẻo, gân và dây chằng bị ảnh hưởng như thế nào?  

A. Cấu trúc liên kết collagen thay đổi không phục hồi ✓  

B. Mô trở lại trạng thái ban đầu  

C. Khả năng kháng lực căng tăng lên  

D. Sợi collagen ở dạng dợn sóng

A. Cấu trúc liên kết collagen thay đổi không phục hồi ✓  

76
New cards

Câu 76: Vùng suy yếu hoàn toàn của gân và dây chằng xảy ra mức biến dạng nào?  

A. 2%  

B. 4% – 6%  

C. 8% trở lên ✓  

D. Dưới 2%

C. 8% trở lên ✓  

77
New cards

Câu 77: Một trong các dạng gián đoạn hoàn toàn của gân và dây chằng là gì?  

A. Tăng khả năng đàn hồi  

B. Gián đoạn gân và dây chằng ✓  

C. Giảm lực căng tại điểm bám  

D. Thay đổi cấu trúc ở vùng đàn hồ

B. Gián đoạn gân và dây chằng ✓  

78
New cards

Câu 78: Sự suy yếu của gân và dây chằng bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?  

A. Số lượng nguyên bào sợi  

B. Tốc độ hoặc tỷ lệ của lực tác động ✓  

C. Độ dày của ma trận ngoại bào  

D. Tốc độ tái tạo collagen

B. Tốc độ hoặc tỷ lệ của lực tác động ✓  (78)

79
New cards

Câu 79: Tuổi tác ảnh hưởng như thế nào đến gân và dây chằng?  

A. Tăng khả năng đàn hồi của mô  

B. Làm thay đổi chất lượng xương và điểm bám tận ✓  

C. Không ảnh hưởng đến cấu trúc mô  

D. Giảm khả năng thấm nước

B. Làm thay đổi chất lượng xương và điểm bám tận ✓  (79)

80
New cards

Câu 80: Yếu tố nào làm tăng nguy cơ tổn thươngvị trí khó chống đỡ của gân và dây chằng?  

A. Độ dày của ma trận ngoại bào  

B. Tốc độ hoặc tỷ lệ của lực tác động ✓  

C. Số lượng glycoprotein  

D. Độ cứng của sợi collagen

B. Tốc độ hoặc tỷ lệ của lực tác động ✓  

81
New cards

Câu 81: Điều kiện vật lý nào sau đây được xemnguyên nhân chính gây tổn thương cho gân và dây chằng?  

A. Lực tác động ở cường độ thấp và vận tốc chậm  

B. Lực tác động cường độ caovận tốc nhanh ✓  

C. Lực tác động không đều nhưng ở mức độ nhẹ  

D. Lực tác động kéo dài nhưng không gây biến dạng

B. Lực tác động ở cường độ cao và vận tốc nhanh ✓  

82
New cards

Câu 82: Đối với vùng còn sụn tăng trưởng, tổn thương gân và dây chằng thường đi kèm với hiện tượng nào?  

A. Mất liên tục của gân và dây chằng  

B. Gãy xương ✓  

C. Biến dạng tạm thời của mô liên kết  

D. Thoái hóa cấu trúc collagen

B. Gãy xương ✓  

83
New cards

Câu 83: Ở vùng hết sụn tăng trưởng, tổn thương gân và dây chằng thường biểu hiện dưới dạng nào?  

A. Gãy xương kèm theo rách mô  

B. Mất liên tục của gân và dây chằng ✓  

C. Biến dạng nhẹ không cần can thiệp  

D. Thoái hóa cấu trúc mà không gây rách

B. Mất liên tục của gân và dây chằng ✓  

84
New cards

Câu 84: Lực căng tác động lên gân và dây chằng ảnh hưởng phụ thuộc vào yếu tố nào?  

A. Độ ẩm môi trường xung quanh  

B. Bản chất và ưu thế của gân hay dây chằng ✓  

C. Mức độ dinh dưỡng của mô liên kết  

D. Tần suất vận động hàng ngày

B. Bản chất và ưu thế của gân hay dây chằng ✓  

85
New cards

Câu 85: Nhiệt độ an toàn cho gân và dây chằng của cơ thể người nằm trong khoảng nào?  

A. 35 – 40°C  

B. 40 – 46°C ✓  

C. 30 – 35°C  

D. 46 – 50°C

B. 40 – 46°C ✓  

86
New cards

Câu 86: Khi nhiệt độ tăng từ 37°C trở lên, gân và dây chằngphản ứng như thế nào?  

A. Tăng độ cứng và giảm đàn hồi  

B. Tạo nên sự giãn nghỉ ✓  

C. Không có thay đổi đáng kể  

D. Bị co rút và mất chức năng

B. Tạo nên sự giãn nghỉ ✓  

87
New cards

Câu 87: Một số giả thuyết cho rằng gân và dây chằng không có sự thay đổi trạng thái đáng kểnhiệt độ nào?  

A. 40 – 45°C  

B. 50 – 42°C ✓  

C. 37 – 40°C  

D. 45 – 50°C

B. 50 – 42°C ✓  

88
New cards

Câu 88: Nhiệt độ thấp dưới 37°C tác động gì đến gân và dây chằng?  

A. Làm tăng độ giãn nghỉ  

B. Làm giảm độ giãn nghỉ ✓  

C. Không ảnh hưởng đến đặc tính cơ học  

D. Gây tổn thương cấu trúc collagen

B. Làm giảm độ giãn nghỉ ✓  

89
New cards

Câu 89: Yếu tố sinh học nào ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của gân và dây chằng trong giai đoạn phát triển?  

A. Sự tăng trưởng nhanh của các thành phần cho đến khi sụn ngừng hoạt động ✓  

B. Sự thoái hóa sớm của cấu trúc collagen  

C. Sự giảm dần của liên kết GAGs  

D. Sự thay đổi cấu trúc do hormone tuyến giáp

A. Sự tăng trưởng nhanh của các thành phần cho đến khi sụn ngừng hoạt động ✓  

90
New cards

Câu 90: Sức mạnh của gân và dây chằng đạt mức tối đa vào thời điểm nào?  

A. Khi sụn tăng trưởng bắt đầu hoạt động  

B. Khi xương trưởng thành ✓  

C. Khi cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa  

D. Khi các thành phần cấu trúc giảm dần 

B. Khi xương trưởng thành ✓  

91
New cards

Câu 91: Theo thời gian, gân và dây chằng bị thoái biến do nguyên nhân nào?  

A. Sự tăng liên kết GAGs vượt mức  

B. Sự giảm hầu hết các thành phần cấu trúc ✓  

C. Sự tăng trưởng không đều của collagen  

D. Sự thay đổi nhiệt độ cơ thể

B. Sự giảm hầu hết các thành phần cấu trúc ✓  

92
New cards

Câu 92: Sự thoái biến của gân và dây chằng theo thời gian phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?  

A. Chế độ dinh dưỡng của từng cá nhân  

B. Đặc tính và mức độ hoạt động của mỗi cá thể ✓  

C. Nhiệt độ môi trường sống  

D. Sự thay đổi nội tiết tố không đều

B. Đặc tính và mức độ hoạt động của mỗi cá thể ✓  

93
New cards

Câu 93: Tuổi xương và tuổi tác ảnh hưởng đến gân và dây chằng ở giai đoạn nào là chủ yếu?  

A. Giai đoạn phát triển trước khi sụn ngừng tăng trưởng  

B. Giai đoạn trưởng thành và lão hóa ✓  

C. Giai đoạn trước khi xương đạt sức mạnh tối đa  

D. Giai đoạn phục hồi sau chấn thương

B. Giai đoạn trưởng thành và lão hóa ✓  

94
New cards

Câu 94: Hormone nào sau đây có ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính của gân và dây chằng?  

A. Insulin  

B. Cortisone ✓  

C. Thyroxin  

D. Adrenalin

B. Cortisone ✓  

95
New cards

Câu 95: Cortisone tác động đến gân và dây chằng bằng cách nào?  

A. Tăng sự tổng hợp collagen type I  

B. Giảm các liên kết GAGs và giảm tổng hợp collagen type I ✓  

C. Tăng độ bền cơ học của mô liên kết  

D. Không ảnh hưởng đến cấu trúc mô

B. Giảm các liên kết GAGs và giảm tổng hợp collagen type I ✓  

96
New cards

Câu 96: Cortisone được tiết ra từ cơ quan nào trong cơ thể?  

A. Tuyến giáp và tuyến cận giáp  

B. Vỏ thượng thận và tuyến yên ✓  

C. Tuyến sinh dục và tuyến tụy  

D. Tuyến ức và tuyến tùng

B. Vỏ thượng thận và tuyến yên ✓  

97
New cards

Câu 97: Hormone sinh dục nữ trong quá trình mang thai ảnh hưởng đến dây chằng ở vùng nào?  

A. Vùng cổ tay và khuỷu tay  

B. Vùng chậu hông và một số vùng khớp khác ✓  

C. Vùng cột sống và xương sườn  

D. Vùng đầu gối và cổ chân

B. Vùng chậu hông và một số vùng khớp khác ✓  

98
New cards

Câu 98: Ảnh hưởng của hormone sinh dục nữ trong thai kỳ lên dây chằngý nghĩa gì?  

A. Tăng độ cứng của dây chằng để bảo vệ khớp  

B. Tăng độ giãn nghỉ để hỗ trợ quá trình sinh nở ✓  

C. Giảm liên kết GAGs để tăng sức mạnh  

D. Không có tác động đáng kể đến cơ học

B. Tăng độ giãn nghỉ để hỗ trợ quá trình sinh nở ✓  

99
New cards

Câu 99: Yếu tố nào sau đây không được đề cập là ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của gân và dây chằng?  

A. Độ ẩm môi trường ✓  

B. Nhiệt độ cơ thể  

C. Lực căng tác động  

D. Tuổi xương và tuổi tác

A. Độ ẩm môi trường ✓  

100
New cards

Câu 100: Tổn thương gân và dây chằng ở vùng còn sụn tăng trưởng đặc điểm khác biệt so với vùng hết sụn tăng trưởng?  

A. Thường gây mất liên tục ở vùng còn sụn tăng trưởng  

B. Thường kèm gãy xương ở vùng còn sụn tăng trưởng ✓  

C. Thường gây thoái hóa ở vùng còn sụn tăng trưởng  

D. Không có sự khác biệt giữa hai vùng

B. Thường kèm gãy xương ở vùng còn sụn tăng trưởng ✓