Literature

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:36 AM on 6/16/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

tăng sức gợi hình gợi cảm

so sánh

2
New cards

trở nên gần gũi với con người, bộc lộ cảm xúc

nhân hóa

3
New cards

gọi tên sự vật, hiện tượng bằng tên sự vật, hiện tượng có quan hệ gần gũi với nhau nhằm tăng sức gợi hình gợi cảm

hoán dụ

4
New cards

gọi tên sự vật, hiện tượng bằng tên sự vật, hiện tượng có nét tương đồng nhằm tăng sức gợi hình gợi cảm

ẩn dụ

5
New cards

diễn tả sinh động, sâu sắc hơn những khía cạnh khác nhau của thực tế hay tư tưởng, tình cảm

liệt kê

6
New cards

nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt, tạo nhịp điệu, giai điệu, âm hưởng, giọng văn trở nên tha thiết, có thể hào hùng, mạnh mẽ

điệp

7
New cards

lĩnh vực chính trị, xã hội, thể hiện quan điểm tư tưởng vấn đề thời sự trong cuộc sống có tính xã hội

chính luận

8
New cards

Giúp người đọc hiểu vì sao hiện tượng xảy ra (phân tích các vấn đề xã hội, giáo dục, đạo đức)

nguyên nhân → kết quả

9
New cards

Rất logic, dễ theo dõi (văn nghị luận xã hội, bài thuyết trình)

vấn đề – giải pháp

10
New cards

Tạo cảm giác mạch lạc, dễ hình dung (tự sự, lịch sử, phân tích quá trình phát triển)

quá khứ → hiện tại → tương lai

11
New cards

Giúp miêu tả hoặc giải thích sinh động, có chiều sâu (miêu tả cảnh vật, cấu trúc hiện tượng)

Triển khai theo không gian

12
New cards

Làm nổi bật sự khác biệt hoặc điểm mạnh yếu của từng mặt (mang tính đánh giá, phê bình)

so sánh – đối lập

13
New cards

Tạo cảm giác đầy đủ, toàn diện (dễ viết, dễ triển khai ý nhưng phải tránh liệt kê khô khan)

Triển khai theo liệt kê

Explore top flashcards

Thứ 2: 1 -150
Updated 265d ago
flashcards Flashcards (150)
Cell theory
Updated 1113d ago
flashcards Flashcards (27)
Anatomy Exam 1
Updated 1116d ago
flashcards Flashcards (97)
Meiosis Vocab
Updated 1015d ago
flashcards Flashcards (24)
Giddes APUSH Unit 2
Updated 843d ago
flashcards Flashcards (46)
EDU
Updated 317d ago
flashcards Flashcards (70)
Thứ 2: 1 -150
Updated 265d ago
flashcards Flashcards (150)
Cell theory
Updated 1113d ago
flashcards Flashcards (27)
Anatomy Exam 1
Updated 1116d ago
flashcards Flashcards (97)
Meiosis Vocab
Updated 1015d ago
flashcards Flashcards (24)
Giddes APUSH Unit 2
Updated 843d ago
flashcards Flashcards (46)
EDU
Updated 317d ago
flashcards Flashcards (70)