1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
hardly, scarely, barely + auxiliary + clause + when + clause
hiếm … khi (dạng phủ định)
no sooner + auxiliary + clause + than + clause
không sớm hơn cũng không trễ hơn, ngay sau khi thì (phủ định)
only + (adverbial phrase) + auxiliary + clause
chỉ khi nào thì mới …. (phủ định)
only after + abverbial phrase + auxiliary+ clause
chỉ sau khi blah blah thì mới blah blah (phủ định)
only when + adverbial phrase + auxiliary + clause
chỉ đến khi … thì…..(phủ định)
not until + adverbial phrase + auxiliary + clause
mãi cho đến khi … thì breh bruh (phủ định)
at no point + auxiliary + that + clause
chưa bao giờ, chưa có điểm nào trong quá khứ mà …. nó sao đó (phủ định)
in no way + auxiliary + clause
không đường nào việc … lại xảy ra!
little + auxiliary + clause
(nghĩa đen là ít) chỉ trường hợp ít có khả năng xảy ra (phủ định)
never + auxiliary + clause
không bao giờ … (phủ định)
not + noun/ noun phrase + auxiliary + clause
không có một cái gì… mà… (phủ định)
not only + auxiliary + clause + but + subject + also + verb
không chỉ vậy… mà những thế… (x2 công lực cho câu nói)
on no account + auxiliary + clause
không bao giờ nhưng nhấn mạnh sự cấm đoán và phủ định —> không có cái tài khoản nào ở đây cả.
rarely, seldom,… + auxiliary + clause
hiếm khi, ít khi nào mà… (phủ định phần lớn)
under no circumstances + auxiliary + clause
dù trong tình huống nào cũng không, không dưới trường hợp nào
adverbial phrase (here, there,…), participle phrase + auxiliary + clause
từ chỉ địa điểm, nơi chốn, thời gian, mức độ và cụm phân từ thì nó sẽ là…
as, than + auxiliary + clause
as than lalalalallala
so + adjective + tobe + clause
quá là tính từ mà…
such + noun + tobe + clause
đó thật sự là …. mà….
all that + clause 1 + tobe + clause 2
tất cả những điều mà … (câu chẻ)
it + tobe + noun + who/which/that + clause
đó là cái thứ, người nào đó hoặc một việc gì đó mà làm cho… (câu chẻ)
the … thing
điều (câu chẻ)
the day/etc + when/that + clause (+tobe + clause)
đó chính là khoảng thời gian, mốc thời gian nào mà… (câu chẻ)
the day/etc + on/in/at which + clause
đó chính là khoảng thời gian, mốc thời gian nào mà… (which) (câu chẻ)
the person + who/that + clause
cái người mà làm gì đấy (câu chẻ)
the place where/ the reason why/ the thing that + clause
nơi mà/ lý do mà/ điều mà (câu chẻ)
what + noun + auxiliary + tobe + clause
cái điều gì mà thứ đó làm đã (câu chẻ)
what happens/happened + tobe + clause
điều đã xảy ra chính là (câu chẻ)