1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Supplement
/ˈsʌp.lɪ.mənt/ phần bổ sung/bổ sung/thêm vào
Erratic
/ɪˈræt.ɪk/ (adj) thất thường/lúc thế này lúc thế kia
Perspective
quan điểm/góc nhìn
Prestigious
/presˈtɪdʒ.əs/ (adj) có uy tín/danh giá
Reliable
đáng tin cậy
Distract
làm phân tâm/làm xao nhãng
Pacing
nhịp độ/tốc độ (tiến triển)
Barely
hầu như không
Hardly
hầu như không
Flexible
linh hoạt/dễ thích nghi
Flexibility
tính linh hoạt
Teacher's approach
phương pháp giảng dạy của giáo viên
Diagram
sơ đồ/biểu đồ minh họa
Motivation
động lực/sự thúc đẩy
Encouragement
sự khích lệ/động viên
Mark (a test/paper)
chấm điểm/cho điểm
Replacement
sự (đồ/người) thay thế
Recognize
nhận ra
Online credit
tín chỉ học trực tuyến