1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A growing trend
Một xu hướng đang phát triển (thay cho "more and more").
Natural curiosity
Sự tò mò tự nhiên (giải thích cho lý do tâm lý).
Practical concerns
Những lo ngại thực tế (đối lập với lý do cảm xúc).
Official channels
Các kênh chính thống (chỉ cách thức nghiên cứu bài bản).
Pragmatic
adj practical
Exhaustively studying
Nghiên cứu một cách thấu đáo/kiệt cùng.
Family genealogy
Gia phả gia đình (từ vựng chuyên sâu, ít phổ biến).
Potential structural faults
Những lỗi cấu trúc tiềm tàng.
Historical construction methods
Các phương pháp xây dựng trong lịch sử.
Unsafe techniques or materials
Kỹ thuật hoặc vật liệu không an toàn.
Risk of structural damage
Nguy cơ hư hại cấu trúc.
Structurally sound
Cấu trúc vững chãi/an toàn (đây là một collocation cực kỳ chuyên nghiệp).
Possible defects
Những khiếm khuyết có thể xảy ra.
Requesting local records
Yêu cầu hồ sơ địa phương.
Local building authorities
Cơ quan quản lý xây dựng địa phương.
Freedom of information request
Yêu cầu quyền tự do thông tin (thuật ngữ chuyên môn cao).
Municipal offices
Các văn phòng chính quyền đô thị.
Little incentive to protect
Ít có động cơ để bảo vệ (dùng để lập luận về tính khả thi).
Trustworthy information
Thông tin đáng tin cậy.
Analogous to…
Tương tự như…
Receptive and helpful
Cởi mở và sẵn lòng giúp đỡ.
Advisable
Đáng được khuyến khích/nên làm.
search = gather information concerning = research
find out about
degrade
V xuống cấp
take necessary steps to ensure
thực hiện các bước quan trọng để đảm bảo
place of residence
nơi sinh sống
establish a connection with the past
tạo kết nối với quá khứ