Words and Idioms

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

84 Terms

1
New cards

Bang for buck

Giá trị tối ưu so với chi phí bỏ ra

2
New cards

Butterflies in stomach

Trạng thái hồi hộp hoặc lo lắng bồn chồn

3
New cards

Ordeal

Một trải nghiệm khó khăn, thử thách gian khổ hoặc một "cửa ải" đầy cam go.

4
New cards

Kick it into high gear

Bắt đầu hoạt động hết công suất, đẩy nhanh tiến độ, hoặc tăng tốc một cách quyết liệt

5
New cards

Conduct

Triển khai, thực hiện

6
New cards

Eclipsed

Khi một sự kiện quá nổi bật khiến những sự kiện khác không còn được để tâm tới.

7
New cards

Praised

Khen ngợi, ca tụng

8
New cards

Devious

Xảo quyệt

9
New cards

Devoted

Tận tâm, tận tụy (cảm xúc, tình cảm)

10
New cards

Hot potato

Một vấn đề nan giải, nóng hổi hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn giải quyết.

11
New cards

Scoop

Spill the beans, tin sốt dẻo, thông tin bí mật

12
New cards

Come to fruition

Đơm hoa kết trái, trở thành hiện thực, đạt được kết quả mong đợi.

13
New cards

Overlook

Bỏ qua

14
New cards

Exhilaration

Niềm phấn khích cực độ, sự vui sướng dâng trào (thường đi kèm với cảm giác hưng phấn về thể chất).

15
New cards

Petty

Nhỏ nhen, nhỏ mọn, hẹp hòi

16
New cards

Handicap

Sự cản trở, gây khó khăn, hoặc một bất lợi. (Với thể thao: điểm chấp)

17
New cards

Resolve

Giải quyết, quyết tâm

18
New cards

Dedicated

Tận tâm, tận tụy (công việc)

19
New cards

Wind up/ wound up

Cuối cùng thì..., kết cục là..., lâm vào tình cảnh... (thường là một kết quả không dự tính trước).

20
New cards

Extenuating circumstances

Giảm nhẹ (tội lỗi), mang tính bào chữa hoặc làm cho một sai phạm trở nên dễ thông cảm hơn.

21
New cards

Consecutive

Liên tiếp, liên tục, tiếp nhau không ngắt quãng. Dùng trong thể thao, kinh tế, thời tiết, …

22
New cards

Whirlwind

Một sự kiện hoặc giai đoạn diễn ra "nhanh như chớp", "hối hả", "dồn dập".

23
New cards

Until the cows come home

Trong một khoảng thời gian dài vô tận

24
New cards

Grasping at straws

Nỗ lực tìm kiếm hy vọng trong tình thế tuyệt vọng

25
New cards

Chief among them

Yếu tố quan trọng nhất trong số các liệt kê

26
New cards

Takes one for the team

Chấp nhận thiệt thòi vì lợi ích tập thể

27
New cards

Pot calling the kettle black

Chỉ trích người khác khi bản thân mắc lỗi tương tự

28
New cards

In a pickle

Rơi vào tình thế khó khăn hoặc tiến thoái lưỡng nan

29
New cards

You reap what you sow

Hệ quả nhận lại tương xứng với hành động đã làm

30
New cards

On the contrary

Sự đối lập hoàn toàn với ý kiến vừa nêu

31
New cards

Head over heels

Trạng thái say đắm hoặc yêu cuồng nhiệt

32
New cards

Make do with sth

Xoay sở hoặc sử dụng tạm những gì đang có

33
New cards

Go to such lengths

Cố gắng bằng mọi cách kể cả những phương án cực đoan

34
New cards

Get paid peanuts

Nhận mức thù lao thấp không xứng đáng với công sức

35
New cards

Put out fire

Giải quyết các vấn đề khẩn cấp phát sinh tức thời

36
New cards

Sleep on sth

Trì hoãn quyết định để cân nhắc thêm hoặc bị đánh giá thấp

37
New cards

Stay in the loop

Cập nhật thông tin mới

38
New cards

Pull an all-nighter

Làm việc hoặc học tập xuyên đêm không nghỉ

39
New cards

Grow on me

Cảm giác dần trở nên yêu thích sau một thời gian

40
New cards

Disarray

Trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự

41
New cards

Enormous

Kích thước hoặc mức độ cực kỳ lớn

42
New cards

Spring sth on sb

Đưa ra yêu cầu hoặc thông tin một cách bất ngờ

43
New cards

Nostalgic

Cảm giác bổi hổi nhớ về những kỷ niệm trong quá khứ

44
New cards

Assorted

Hỗn hợp gồm nhiều loại khác nhau

45
New cards

Utter

Sự tuyệt đối hoàn toàn hoặc hành động phát ra lời nói

46
New cards

Adore

Lòng ngưỡng mộ hoặc yêu mến nồng nhiệt

47
New cards

Bedhead

Tình trạng tóc rối bù sau khi ngủ dậy

48
New cards

Plague

Gây ra sự phiền toái hoặc đau khổ kéo dài

49
New cards

Intimidating

Gây cảm giác lo sợ hoặc bị áp đảo

50
New cards

Flustered

Trạng thái bối rối và mất bình tĩnh

51
New cards

Farce

Một sự kiện hoặc tình huống mang tính chất trò hề

52
New cards

Smug

Sự tự mãn thái quá về bản thân

53
New cards

Drain

Hệ thống thoát nước hoặc sự làm cạn kiệt tài nguyên

54
New cards

Vigilant

Sự cảnh giác và thận trọng cao độ

55
New cards

Diligence

Sự cần cù và làm việc có trách nhiệm

56
New cards

Rival

Đối thủ cạnh tranh trong cùng một lĩnh vực

57
New cards

Resort to

Buộc phải sử dụng phương án cuối cùng thường mang tính tiêu cực

58
New cards

Coerce

Sử dụng quyền lực hoặc tâm lý để ép buộc

59
New cards

Proficient

Kỹ năng thành thạo và điêu luyện

60
New cards

Anxiety

Trạng thái lo âu và căng thẳng tinh thần

61
New cards

Elementary Secondary High school

Các cấp bậc giáo dục phổ thông từ thấp đến cao

62
New cards

Plain

Sự đơn giản không cầu kỳ hoặc rõ ràng dễ thấy

63
New cards

Lax

Sự thiếu nghiêm túc hoặc không chặt chẽ trong kỷ luật

64
New cards

Accentuate

Hành động làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một đặc điểm

65
New cards

Deceive

Hành vi lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào điều sai lệch

66
New cards

Lovestruck

Trạng thái bị choáng ngợp bởi tình yêu

67
New cards

Long for

Khát khao hoặc mong đợi một điều gì đó mãnh liệt

68
New cards

Embodiment of sth

Ví dụ điển hình hoặc hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất

69
New cards

Clicked

Sự kết nối nhanh chóng và trở nên ăn ý

70
New cards

Sit-down

Cuộc thảo luận nghiêm túc và tập trung

71
New cards

Go back

Mối quan hệ hoặc lịch sử đã tồn tại từ lâu

72
New cards

Vitality

Nguồn sinh lực và sức sống mạnh mẽ

73
New cards

Has-been

Người đã đi qua thời kỳ hoàng kim và không còn nổi tiếng

74
New cards

Turning pale

Sự biến đổi sắc mặt do sợ hãi hoặc bệnh tật

75
New cards

Cut it

Đáp ứng được yêu cầu hoặc đủ tiêu chuẩn tối thiểu

76
New cards

Inflated

Bị thổi phồng hoặc gia tăng quá mức so với thực tế

77
New cards

Gauge

Hành động đo lường hoặc đánh giá tình hình

78
New cards

Hectic

Nhịp sống bận rộn và hối hả

79
New cards

Fads

Xu hướng phổ biến rầm rộ nhưng chỉ trong thời gian ngắn

80
New cards

Multi-story house

Công trình nhà ở được thiết kế nhiều tầng

81
New cards

Open-plan living area

Không gian sống được thiết kế mở và không có vách ngăn

82
New cards

Hustle and bustle

Sự hối hả và nhộn nhịp của nhịp sống đô thị

83
New cards
Verdant lifestyle
Lối sống xanh hòa mình vào thiên nhiên tươi mát
84
New cards
Urban lifestyle
Lối sống đặc trưng bởi sự tiện nghi và nhịp độ cao tại đô thị