1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
目に入る
Hiện ra trước mắt
感じる
Cảm thấy
飛び出す
Lao ra
押し出す
Xô, đẩy
起こる
Xảy ra
吸い込む
Hít vào
取り込む
Nhập vào
伝わる
Được truyền đạt
くしゃみを起こす
Gây ra hắt xì
刺激する
Kích thích
むずむずする
Ngứa ngáy
遺伝する
Di truyền
表す
Biểu thị
屋内
Trong nhà
光くしゃみ反射
Phản ứng hắt hơi do tác động của ánh sáng
本来
Ban đầu
異物
Dị vật
鼻水
Nước mũi
反射運動
Hành động phản xạ
はこり
Bụi
きっかけ
Cơ hội
信号
Đèn giao thông
脳
Não bộ
神経
Thần kinh
花粉症
Dị ứng phấn hoa
アレルギー
Dị ứng
国内外
Trong và ngoài nước
調査
Điều tra
~割
Phần trăm
自覚症状
Triệu chứng tự cảm nhận của người bệnh
症状
Triệu chứng
子孫
Con cháu
親子
Cha mẹ và con cái
男女差~がある
Có sự khác biệt giữa nam và nữ
生理現象
Hiện tượng sinh lí
まぶしい
Chói mắt, lóa mắt
興味深い
Rất thú vị, đáng quan tâm
一般的
Phổ biến
そっくり
Giống hệt
実際(の)
Thực tế
ところで
Nhân tiện