1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
medieval
(adj) thuộc thời trung cổ
improvise
(v) tùy cơ ứng biến, làm hoặc nói điều gì không chuẩn bị trước
social spectrum
những tầng lớp xã hội, phạm vi xã hội
intrinsic
(adj) tự nhiên, bẩm sinh
dichotomy
(n) sự phân đôi rõ rệt
subdue
(v) kiềm chế, khuất phục, chế ngự
prestige
(n) uy tín
gruesome
(adj) ghê rợn, rùng rợn, kinh khủng (nói về 1 sự vật, sự việc, hiện tượng)
perennial
(adj) lâu năm, vĩnh cửu ( dùng cho vấn đề, tình cảm, cây cối )
obscure
(adj) mơ hồ, khó hiểu, ít người biết đến
disruptive
(adj) gây rối
agile
(adj) nhanh nhẹn
justice
(n) công lý
impartiality
(n)sự công bằng
humility
(n) sự khiêm tốn
disturb
(v) làm phiền
few and far between
khan hiếm, không đủ số lượng cần thiết
evade
(v) trốn tránh
manhunt
(n) cuộc truy nã
narrative
(n) lời kể
depot
(n) kho
marinate
(v) ướp
versatile
(adj) linh hoạt
fugitive
(n) người bỏ trốn
inclusion
(n) sự bao gồm, sự hòa nhập, sự đưa vào
alliance
(n) sự liên minh
religious conviction
niềm tin tôn giáo
relative safety
sự an toàn tương đối
fragment(s)
(n) mảnh
domesticate
(v) thuần hóa
thermal
(adj) thuộc về nhiệt, giữ nhiệt
vending machine
máy bán hàng tự động
get one’s kicks from
thấy hứng thú, thích thú mạnh mẽ khi làm gì
sugar craving
cơn thèm đồ ngọt
collision
(n) sự đụng, sự va chạm
smash
(v) đâm sầm
abide
(v) tuân thủ ( nội động từ)
amend = tweak
(v) sửa đổi, sữa chữa
feasible
(adj) khả thi
fierce
(adj) dữ dội, mãnh liệt
professional authority
thẩm quyền chuyên môn
keep a neat
giữ gìn ngăn nắp, gọn gàng
oxen
(n) bò
distinguished
(adj) xuất sắc, lỗi lạc