Reading Cam

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 AM on 8/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

medieval

(adj) thuộc thời trung cổ

2
New cards

improvise

(v) tùy cơ ứng biến, làm hoặc nói điều gì không chuẩn bị trước

3
New cards

social spectrum

những tầng lớp xã hội, phạm vi xã hội

4
New cards

intrinsic

(adj) tự nhiên, bẩm sinh

5
New cards

dichotomy

(n) sự phân đôi rõ rệt

6
New cards

subdue

(v) kiềm chế, khuất phục, chế ngự

7
New cards

prestige

(n) uy tín

8
New cards

gruesome

(adj) ghê rợn, rùng rợn, kinh khủng (nói về 1 sự vật, sự việc, hiện tượng)

9
New cards

perennial

(adj) lâu năm, vĩnh cửu ( dùng cho vấn đề, tình cảm, cây cối )

10
New cards

obscure

(adj) mơ hồ, khó hiểu, ít người biết đến

11
New cards

disruptive

(adj) gây rối

12
New cards

agile

(adj) nhanh nhẹn

13
New cards

justice

(n) công lý

14
New cards

impartiality

(n)sự công bằng

15
New cards

humility

(n) sự khiêm tốn

16
New cards

disturb

(v) làm phiền

17
New cards

few and far between

khan hiếm, không đủ số lượng cần thiết

18
New cards

evade

(v) trốn tránh

19
New cards

manhunt

(n) cuộc truy nã

20
New cards

narrative

(n) lời kể

21
New cards

depot

(n) kho

22
New cards

marinate

(v) ướp

23
New cards

versatile

(adj) linh hoạt

24
New cards

fugitive

(n) người bỏ trốn

25
New cards

inclusion

(n) sự bao gồm, sự hòa nhập, sự đưa vào

26
New cards

alliance

(n) sự liên minh

27
New cards

religious conviction

niềm tin tôn giáo

28
New cards

relative safety

sự an toàn tương đối

29
New cards

fragment(s)

(n) mảnh

30
New cards

domesticate

(v) thuần hóa

31
New cards

thermal

(adj) thuộc về nhiệt, giữ nhiệt

32
New cards

vending machine

máy bán hàng tự động

33
New cards

get one’s kicks from

thấy hứng thú, thích thú mạnh mẽ khi làm gì

34
New cards

sugar craving

cơn thèm đồ ngọt

35
New cards

collision

(n) sự đụng, sự va chạm

36
New cards

smash

(v) đâm sầm

37
New cards

abide

(v) tuân thủ ( nội động từ)

38
New cards

amend = tweak

(v) sửa đổi, sữa chữa

39
New cards

feasible

(adj) khả thi

40
New cards

fierce

(adj) dữ dội, mãnh liệt

41
New cards

professional authority

thẩm quyền chuyên môn

42
New cards

keep a neat

giữ gìn ngăn nắp, gọn gàng

43
New cards

oxen

(n) bò

44
New cards

distinguished

(adj) xuất sắc, lỗi lạc