1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pick (v)
hái
polar bears (n.phr)
gấu Bắc Cực
documentary (n)
phim tài liệu
ring sb up (v.phr)
gọi cho ai đó
biodiversity (n)
đa dạng sinh học
ecosystem (n)
hệ sinh thái
playground (n)
sân trường
rest (v)
nghỉ ngơi
depend on (v.phr)
phụ thuộc vào nhau
involve (v)
liên quan
global issues (n.phr)
các vấn đề toàn cầu
effect (n)
ảnh hưởng
fly (v)
bay
hand in (v.phr)
nộp, giao
lead to (v.phr)
dẫn đến
have an impact on (v.phr)
có tác động
coal (n)
than đá
article (n)
bài báo
be aware of (v.phr)
nhận thức
average temperature (n.phr)
nhiệt độ trung bình
rising sea levels (n.phr)
mực nước biển dâng cao
the earth's atmosphere (n.phr)
khí quyển của trái đất
loss of forest (n.phr)
việc mất rừng
put wildlife in danger (v.phr)
khiến đv hoang dã gặp nguy hiểm
natural habitats (n.phr)
môi trường sống tự nhiên
polar ice melting (n.phr)
tan băng ở 2 cực
climate change (n.phr)
biến đổi khí hậu
extreme weather event (n.phr)
hiện tượng thời tiết khắc nghiệt
waste gases (n.phr)
khí thải từ xe cộ
flood (n)
lũ lụt
come down (v.phr)
tạo thành (đúng: giảm xuống)
heatwave (n)
sóng nhiệt
respiratory diseases (n.phr)
bệnh về đường hô hấp
combine (v)
kết hợp
disappear (v)
biến mất
upset (v)
làm đảo lộn
illegally (adv)
bất hợp pháp
natural balance (n.phr)
sự cân bằng tự nhiên
substance (n)
chất
harmful to (adj.phr)
gây hại cho
cut down forests (v.phr)
chặt phá rừng
audience (n)
khán giả
machines and factories (n.phr)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
conclude (v)
kết luận
conclusion (n)
kết luận
recycle (v)
tái chế
public transport (n.phr)
phương tiện công cộng
electric vehicles (n.phr)
xe điện
burn leaves (v.phr)
đốt lá cây
rubbish (n)
rác
be made from (v.phr)
đc làm từ
avoid (v)
tránh
wood product (n.phr)
sản phẩm gỗ
gas emissions (n.phr)
khí thải
disappearance (n)
sự biến mất
wildlife trade (n.phr)
buôn bán động vật hoang dã
natural process (n.phr)
quá trình tự nhiên
mid-term project (n.phr)
dự án giữa kỳ
strict law (n.phr)
luật pháp nghiêm minh
prevent sb from (v.phr)
ngăn cản ai đó
souvenirs (n)
đồ lưu niệm
make sure (v.phr)
đảm bảo
suffering (n)
đau thương
suffer from (v.phr)
chịu đựng
illegal hunting (n.phr)
săn bắn trái phép
complete (v)
hoàn thành
finish (v)
hoàn thành
Still learning (9)
You've begun learning these terms. Keep up the good work!