1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appear(v)
xuất hiện, có vẻ, dường như
appearance(n)
vẻ bề ngoài
apparent(ly) (adj,adv)
rõ ràng, dễ hiểu
explain(v)
giải thích
explaination(n)
lời gthich
introduce(v)
giới thiệu
introduction(n)
lời gthieu
introductory(adj)
để gthieu, mở đầu
observe(v)
quan sát
observer(n)
người quan sát
observation(n)
sự quan sát
possible(adj)
khả thi
impossible(adj)
ko khả thi
possibility(n)
khả năng ( điều có thể xảy ra )
impossibility(n)
sự không thể
(im)possibly(adv)
1 cách khả thi / ko khả thi
psychology(n)
tâm lý học
psychologist(n)
nhà tâm lý học
psychological(ly) (adj,adv)
thuộc về tâm lý, 1 cách thuộc về tâm lý
revolution(n)
cách mạng
revolutionary(adj)
mang tính chất cách mạng
technology(n)
công nghệ
technical(adj)
thuộc về kĩ thuật( chi tiết, chuyên môn )
technician(n)
kỹ thuật viên
technological(adj)
lquan đến công nghệ ( máy móc , hiện đại)
technique(n)
kĩ thuật ( cách thức làm gì)
wood(n)
gỗ
wooden(adj)
bằng gỗ