1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Regulate (v)
điều chỉnh
Compensate (v)
đền bù, bồi thường
Allocate (v)
phân bổ
Synthetic (adj)
nhân tạo
Pesticide (n)
thuốc trừ sâu
Fertilizer (n)
phân bón hoá học
Every other day
cách ngày
Severe (adj)
nghiêm trọng
Prime (adj)
tốt, tối ưu
In prime shape
trong trạng thái tốt, khoẻ mạnh
Budget (n)
ngân sách
Vanish (v)
biến mất, tiêu tan
Exclusively (adv)
hoàn toàn
Indispensable (adj)
cần thiết, không thể thiếu được
Entirely (adv)
hoàn toàn, trọn vẹn
Negligible (adj)
không đáng kể
Peripheral (adj)
bên lề
Take up
tham gia vào
Hand down
truyền lại
Property (n)
bất động sản
Formulate (v)
xây dựng, đề ra (kế hoạch, chiến lược)
Approve (v)
phê duyệt
Moisture (n)
độ ẩm (đất)
Expenditure (n)
chi tiêu
Pinpoint (v)
xác định
Alleviate (v)
làm giảm đi
Exacerbate (v)
làm trầm trọng hơn
Possess (v)
chiếm, sở hữu
Thermostat (n)
bộ điều chỉnh nhiệt, điều hoà nhiệt độ
Occupancy (n)
sự hiện diện, sự chiếm hữu