1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
consultancy
n tư vấn
consultancy system
hệ thống tư vấn
revenue
n doanh thu
headquarters
n trụ sở chính
company headquarters
văn phòng/ trụ sở chính của một công ty
facilitate
v tạo điều kiện, thúc đẩy
v + ST
gateway
n cửa ngõ
N + to ST
nơi ngoại giao, mở ra kết nối quốc tế
administrative
adj hành chính
chỉ các hoạt động liên quan đến quản lý, tổ chức và vận hành một tổ chức
subsidiary
adj/ n công ty con
understaffed
adj thiếu nhân sự
recolation
n tái định cư
recolation package/ expenses/ assistance
gói tái định cư/ chi phí/ hỗ trợ