jungkook

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/487

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:49 AM on 1/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

488 Terms

1
New cards

신입생

học sinh mới

2
New cards

환영회

tiệc chào mừng

3
New cards

인기

có sức hút, được yêu thích

4
New cards

강의

việc giảng dạy

5
New cards

오리엔테이션

giới thiệu định hướng (orientation)

6
New cards

과목

môn học

7
New cards

전공

chuyên ngành

8
New cards

성적

thành tích

9
New cards

학점

tín chỉ, điểm, xếp loại

10
New cards

지원하다

tình nguyện, hỗ trợ

11
New cards

합격하다

thi đỗ

12
New cards

참석하다

tham dự, tham gia

13
New cards

체육

thể dục

14
New cards

소풍하다

đi dã ngoại

15
New cards

도보

đi bộ

16
New cards

썰리다

Thái, cưa cho

17
New cards

용돈

tiền tiêu vặt

18
New cards

잘생기다

đẹp trai

19
New cards

그치다

dừng, ngừng, tạnh

20
New cards

통통하다

đầy đặn

21
New cards

오해하다

hiểu lầm

22
New cards

믿다

tin tưởng

23
New cards

사실

sự thật

24
New cards

게시판

bảng thông báo

25
New cards

엉망이다

lộn xộn

26
New cards

기회

cơ hội

27
New cards

상금

tiền thưởng

28
New cards

설명회

buổi thuyết trình

29
New cards

도움이 되다

có ích, giúp ích

30
New cards

일시

ngày giờ, nhất thời

31
New cards

제공하다

cung cấp

32
New cards

노래자랑

cuộc thi hát

33
New cards

강당

giảng đường lớn, hội trường

34
New cards

한글날

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

35
New cards

귓속말

lời thì thầm

36
New cards

인기가 많다

được yêu thích, nổi tiếng

37
New cards

수강

nghe giảng

38
New cards

하늘의 별 따기

Khó như hái sao trên trời

39
New cards

철학

triết học

40
New cards

이해

hiểu

41
New cards

사회

xã hội

42
New cards

자원봉사

tình nguyện viên

43
New cards

씨름

đấu vật

44
New cards

버려요

vứt bỏ

45
New cards

환승 할인

Giảm g1iá chuyển tuyến

46
New cards

재활용 쓰레기

Rác tái chế

47
New cards

일반 쓰레기

Rác thường

48
New cards

쓰레기 봉투

Túi đựng rác

49
New cards

리터

lít

50
New cards

경제학

kinh tế học

51
New cards

수학

toán học

52
New cards

공학

ngành kỹ thuật

53
New cards

뜨거워요

nóng

54
New cards

차가워요

lạnh

55
New cards

새해

năm mới

56
New cards

작성

việc viết (hồ sơ), làm, soạn (hồ sơ, giấy tờ,…)

57
New cards

양식

hình thức, cách thức

58
New cards

그런

Như thế, như vậy

59
New cards

품질

chất lượng

60
New cards

연인

người yêu, tình nhân

61
New cards

해물탕

lẩu hải sản

62
New cards

골라요

lựa chọn

63
New cards

매다

cột, buộc, thắt

64
New cards

문학

văn học

65
New cards

묵표

mục tiêu

66
New cards

몰래

lén lút

67
New cards

말벌

ong chúa

68
New cards

계시

sự tính giờ

69
New cards

열쇠

chìa khóa, điểm mấu chốt

70
New cards

연주

biểu diễn

71
New cards

친척들

họ hàng

72
New cards

동물

động vật

73
New cards

첫날

ngày đầu tiên

74
New cards

성공하다

thành công

75
New cards

포기하다

bỏ cuộc

76
New cards

원하다

muốn, mong muốn

77
New cards

차식주의자

Người ăn chay

78
New cards

개구리

con ếch

79
New cards

준비되어 있다

Sẵn sàng

80
New cards

마스크

khẩu trang

81
New cards

손톱을 깨물다

cắn móng tay

82
New cards

다리를 떨다

Rung chân

83
New cards

코를골다

ngáy

84
New cards

한숨을 쉬다

thở dài, thở phào

85
New cards

머리를 긁다

gãi đầu

86
New cards

잠꼬대를 하다

Nói mê, nói mớ

87
New cards

다리를 꼬다

vắt chân

88
New cards

이를 갈다

nghiến răng

89
New cards

불평을 하다

phàn nàn

90
New cards

불평을 듣다

Nghe than phiền

91
New cards

야단을 맞다

bị mắng

92
New cards

야단을 치다.

mắng

93
New cards

잔소리를 하다

cằn nhằn

94
New cards

잔소리를 듣다

Nghe càu nhàu

95
New cards

조언을 하다

khuyên bảo

96
New cards

조언을 듣다

nghe lời khuyên

97
New cards

버릇을 고치다

sửa thói quen xấu

98
New cards

습관을 기르다

Tạo Thói quen

99
New cards

마음먹다

quyết tâm

100
New cards

실천하다

thực hiện