1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic (a)
học thuật
administrator (n)
nhân viên hành chính
align (v)
tuân theo, phù hợp
applicant (n)
người nộp đơn xin việc
apply for (v)
nộp đơn
apprentice (n)
người học việc
approachable (a) = accessible
dễ gần, dễ tiếp cận
articulate (a)
hoạt ngôn, nói năng lưu loát.
barista (n)
nhân viên pha chế
candidate (n)
ứng viên
cluttered (a)
lộn xộn, trông rối mắt
compassionate (a)
thông cảm
colleague (a)
đồng nghiệp
covering letter (a)
thư xin việc
dealership (a)
doanh nghiệp, kinh doanh
demonstrate (v)
thể hiện
abstract (a)
trừu tượng
analytical (a)
sự phân tích
anatomy (n)
giải phẫu học
charge (n) = responsibility
trách nhiệm
conscientious (a) = considerate
tận tâm, chu đáo
critical (a) = leisure
phê phán, chỉ trích, phản biện
desperate (a) = yearn for
khao khát
detail-oriented (a)
có khả năng chú ý các chi tiết
diligent (a)
siêng năng
empathetic (a)
thấu hiểu, đồng cảm
first-hand (a)
tự trải nghiệm
geologist (n)
nhà địa chất
hilarious (a)
hài
hologram (n)
ảnh 3 chiều
HR (n) - human resource
nhân sự
acquire (v) = achieve
Có được, đạt được
aid (n)
Sự trợ giúp, công cụ trợ giúp
analysis (n)
Sự phân tích
audio (a)
Liên quan đến âm thanh
competitive (a)
cạnh tranh nhiều
discouraged (a)
Nản lòng
financial (a)
Thuộc về tài chính
growth mindset (n)
Tư duy phát triển
in demand (idm)
Có nhu cầu
pace (n) = speed
Tốc độ
passion (n)
Niềm đam mê
promotion (n)
Sự thăng chức
pursue (v)
Theo đuổi
reinforce (v)
Củng cố, tăng cường
resource (n)
Tài nguyên
retain (v)
Giữ được, nhớ được
reward (v)
hậu tạ
satisfaction (n)
Sự hài lòng, sự thỏa mãn
self-discipline (n)
Tính kỉ luật, tự giác
time-consuming (a)
Mất nhiều thời gian
tutorial (n)
Bài hướng dẫn
visual (a)
Liên quan đến thị giác
voluntary (a)
Tự nguyện
analysis (n)
Sự phân tích
college
cao đẳng
company = plant
công ty
enterprise = cooperation
tập đoàn
considerable
đáng kể
detail
chi tiết
oriented
định hướngcomplet
complete
cạnh tranh
completior
đối thủ
encouraging
rất phấn khích
keep pace with sb
đuổi kịp ai đó