1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
get/be stuck
bị mắc kẹt
traffic jam = traffic congestion (n)
tắc nghẽn giao thông
congested (adj)
bị tắc nghẽn
pick sth up (phr.v)
nhặt cái gì đó lên
pick sb up (phr.v)
đón ai đó
be packed with sth/sb
chật, đông đúc với…
get around (phr.v)
đi xung quanh
underground (n)
(hệ thống) tàu điện ngầm (= metro, (adj)
reliable (adj)
đáng tin
construction site (n)
khu vực thi công
dusty (adj)
nhiều khói bụi
dust (n)
khói bụi
itchy (adj)
ngứa ngáy
building (n)
toà nhà
make sth/sb + adj
khiến … trở nên …
attractive (adj)
thu hút, lôi cuốn
grand (adj)
mới toanh
downtown (adj/n)
(thuộc) trung tâm thành phố
pricey = expensive = costly (adj)
đắt
entertainment centre (n)
trung tâm giải trí
car exhaust (n)
khí thải ô tô
occur = take place (v)
diễn ra
concrete jungle (n)
rừng bê tông (miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng)
sky train (n)
tàu trên không
public amenity (n)
tiện ích công cộng
pickpocket (v)
móc túi
liveable (adj)
thích hợp để sống, đáng sống
high crime rate (n)
tỉ lệ tội phạm cao
bustling (adj)
nhộn nhịp, náo nhiệt, hối hả
peaceful (adj)
hoà bình
indirectly (adv)
gián tiếp
runny nose (n)
chảy nước mũi
acne (n)
mụn
worry about = be worried about
lo lắng về…
dense (adj)
dày đặc (nói về mật độ)
authority (n)
chính quyền
solve = tackle = deal with (v)
giải quyết
immigrant (n)
người nhập cư
emigrant (n)
người di cư
discount (v/n)
(sự) giảm giá
update (v/n)
(sự) cập nhật
annual = yearly
hàng năm
turn sth into sth
chuyển cái gì thành cái gì
process (v)
xử lý, (n)
leftover (n)
đồ ăn thừa
sort (v)
phân loại
dessert (n)
món tráng miệng.
drop-off time (n)
giờ đưa con đi học
pick-up time (n)
giờ đón con đi học về